Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 149Măng Song Giảm Dày 34/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,800 |
| 150Măng Song Giảm Dày 42/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,200 |
| 151Măng Song Giảm Dày 42/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,600 |
| 152Măng Song Giảm Dày 42/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 149Măng Song Giảm Dày 34/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,800 |
| 150Măng Song Giảm Dày 42/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,200 |
| 151Măng Song Giảm Dày 42/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,600 |
| 152Măng Song Giảm Dày 42/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
| 7,400 |
| 153Măng Song Giảm Dày 49/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,700 |
| 154Măng Song Giảm Dày 49/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,200 |
| 155Măng Song Giảm Dày 49/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,200 |
| 156Măng Song Giảm Dày 49/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,900 |
| 157Măng Song Giảm Dày 60/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,100 |
| 158Măng Song Giảm Dày 60/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,800 |
| 159Măng Song Giảm Dày 60/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,200 |
| 160Măng Song Giảm Dày 60/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,900 |
| 161Măng Song Giảm Dày 60/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,400 |
| 162Măng Song Giảm Dày 76/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,000 |
| 163Măng Song Giảm Dày 76/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 28,800 |
| 164Măng Song Giảm Dày 76/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 24,900 |
| 165Măng Song Giảm Dày 76/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,600 |
| 166Măng Song Giảm Dày 90/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 28,500 |
| 167Măng Song Giảm Dày 90/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 29,900 |
| 168Măng Song Giảm Dày 90/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 30,200 |
| 169Măng Song Giảm Dày 90/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 32,900 |
| 170Măng Song Giảm Dày 90/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 32,700 |
| 171Măng Song Giảm Dày 90/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 33,100 |
| 172Măng Song Giảm Dày 90/76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 44,100 |
| 173Măng Song Răng Ngoài Dày 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 67,900 |
| 174Măng Song Răng Ngoài Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,300 |
| 175Măng Song Răng Ngoài Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,500 |
| 176Măng Song Răng Ngoài Dày 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,000 |
| 177Măng Song Răng Ngoài Dày 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,500 |
| 178Măng Song Răng Ngoài Dày 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,400 |
| 179Măng Song Răng Ngoài Dày 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,300 |
| 180Măng Song Răng Ngoài Dày 76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 33,400 |
| 181Măng Song Răng Ngoài Dày 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 35,000 |
| 182Măng Song Răng Trong Dày 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 80,700 |
| 183Măng Song Răng Trong Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,500 |
| 184Măng Song Răng Trong Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,900 |
| 185Măng Song Răng Trong Dày 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,100 |
| 186Măng Song Răng Trong Dày 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,300 |
| 187Măng Song Răng Trong Dày 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,100 |
| 188Măng Song Răng Trong Dày 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 18,900 |
| 189Măng Song Răng Trong Dày 76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 37,000 |
| 190Măng Song Răng Trong Dày 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 41,700 |
| 191T Dày 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 197,400 |
| 192T Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,600 |
| 193T Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,400 |
| 194T Dày 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,100 |
| 195T Dày 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,900 |
| 196T Dày 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,600 |
| 197T Dày 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 40,400 |
| 198T Dày 76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 61,000 |
| 7,400 |
| 153Măng Song Giảm Dày 49/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,700 |
| 154Măng Song Giảm Dày 49/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,200 |
| 155Măng Song Giảm Dày 49/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,200 |
| 156Măng Song Giảm Dày 49/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,900 |
| 157Măng Song Giảm Dày 60/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,100 |
| 158Măng Song Giảm Dày 60/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,800 |
| 159Măng Song Giảm Dày 60/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,200 |
| 160Măng Song Giảm Dày 60/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,900 |
| 161Măng Song Giảm Dày 60/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,400 |
| 162Măng Song Giảm Dày 76/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,000 |
| 163Măng Song Giảm Dày 76/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 28,800 |
| 164Măng Song Giảm Dày 76/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 24,900 |
| 165Măng Song Giảm Dày 76/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,600 |
| 166Măng Song Giảm Dày 90/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 28,500 |
| 167Măng Song Giảm Dày 90/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 29,900 |
| 168Măng Song Giảm Dày 90/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 30,200 |
| 169Măng Song Giảm Dày 90/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 32,900 |
| 170Măng Song Giảm Dày 90/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 32,700 |
| 171Măng Song Giảm Dày 90/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 33,100 |
| 172Măng Song Giảm Dày 90/76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 44,100 |
| 173Măng Song Răng Ngoài Dày 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 67,900 |
| 174Măng Song Răng Ngoài Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,300 |
| 175Măng Song Răng Ngoài Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,500 |
| 176Măng Song Răng Ngoài Dày 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,000 |
| 177Măng Song Răng Ngoài Dày 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,500 |
| 178Măng Song Răng Ngoài Dày 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,400 |
| 179Măng Song Răng Ngoài Dày 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,300 |
| 180Măng Song Răng Ngoài Dày 76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 33,400 |
| 181Măng Song Răng Ngoài Dày 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 35,000 |
| 182Măng Song Răng Trong Dày 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 80,700 |
| 183Măng Song Răng Trong Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,500 |
| 184Măng Song Răng Trong Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,900 |
| 185Măng Song Răng Trong Dày 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,100 |
| 186Măng Song Răng Trong Dày 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,300 |
| 187Măng Song Răng Trong Dày 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,100 |
| 188Măng Song Răng Trong Dày 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 18,900 |
| 189Măng Song Răng Trong Dày 76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 37,000 |
| 190Măng Song Răng Trong Dày 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 41,700 |
| 191T Dày 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 197,400 |
| 192T Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,600 |
| 193T Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,400 |
| 194T Dày 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,100 |
| 195T Dày 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,900 |
| 196T Dày 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,600 |
| 197T Dày 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 40,400 |
| 198T Dày 76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 61,000 |