Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 199T Dày 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 101,700 |
| 200T Cong Dày 140 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 597,100 |
| 201T Cong Dày 168 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,100,000 |
| 202T Giảm Dày 27/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 199T Dày 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 101,700 |
| 200T Cong Dày 140 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 597,100 |
| 201T Cong Dày 168 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,100,000 |
| 202T Giảm Dày 27/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
| 5,500 |
| 203T Giảm Dày 34/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,500 |
| 204T Giảm Dày 34/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,900 |
| 205T Giảm Dày 42/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,100 |
| 206T Giảm Dày 42/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,100 |
| 207T Giảm Dày 42/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,500 |
| 208T Giảm Dày 49/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,900 |
| 209T Giảm Dày 49/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,300 |
| 210T Giảm Dày 49/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 19,000 |
| 211T Giảm Dày 49/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 21,300 |
| 212T Giảm Dày 60/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 25,300 |
| 213T Giảm Dày 60/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 28,100 |
| 214T Giảm Dày 60/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,100 |
| 215T Giảm Dày 60/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 29,300 |
| 216T Giảm Dày 60/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 33,100 |
| 217T Giảm Dày 76/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 79,200 |
| 218T Giảm Dày 90/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 75,000 |
| 219T Giảm Dày 90/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 62,300 |
| 220T Giảm Dày 90/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 65,600 |
| 221T Giảm Dày 90/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 70,000 |
| 222T Giảm Dày 90/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 74,800 |
| 223T Răng Ngoài Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,600 |
| 224T Răng Ngoài Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,500 |
| 225T Răng Ngoài Giảm Dày 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,200 |
| 226T Răng Trong Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,100 |
| 227T Răng Trong Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,600 |
| 228T Răng Trong Giảm Dày 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,900 |
| 229Y Dày 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 321,100 |
| 230Y Dày 220 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,057,900 |
| 231Y Dày 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 33,200 |
| 232Y Dày 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 66,600 |
| 233Y Dày 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 168,900 |
| 234Y Giảm Dày 140/114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 402,700 |
| 235Y Giảm Dày 140/90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 277,400 |
| 236Y Giảm Dày 168/114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 656,900 |
| 237Y Giảm Dày 220/168 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,535,900 |
| 238Y Giảm Dày 76/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 68,300 |
| 239Bít Mỏng 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 20,700 |
| 240Bít Mỏng 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,600 |
| 241Bít Mỏng 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,100 |
| 242Bít Mỏng 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,200 |
| 243Bít Mỏng 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,300 |
| 244Bít Mỏng 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,600 |
| 245Bít Mỏng 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,500 |
| 246Bít Mỏng 76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,100 |
| 247Bít Mỏng 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,600 |
| 248Co Mỏng 110 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 55,000 |
| 5,500 |
| 203T Giảm Dày 34/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,500 |
| 204T Giảm Dày 34/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,900 |
| 205T Giảm Dày 42/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,100 |
| 206T Giảm Dày 42/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,100 |
| 207T Giảm Dày 42/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,500 |
| 208T Giảm Dày 49/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,900 |
| 209T Giảm Dày 49/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,300 |
| 210T Giảm Dày 49/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 19,000 |
| 211T Giảm Dày 49/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 21,300 |
| 212T Giảm Dày 60/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 25,300 |
| 213T Giảm Dày 60/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 28,100 |
| 214T Giảm Dày 60/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,100 |
| 215T Giảm Dày 60/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 29,300 |
| 216T Giảm Dày 60/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 33,100 |
| 217T Giảm Dày 76/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 79,200 |
| 218T Giảm Dày 90/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 75,000 |
| 219T Giảm Dày 90/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 62,300 |
| 220T Giảm Dày 90/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 65,600 |
| 221T Giảm Dày 90/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 70,000 |
| 222T Giảm Dày 90/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 74,800 |
| 223T Răng Ngoài Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,600 |
| 224T Răng Ngoài Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,500 |
| 225T Răng Ngoài Giảm Dày 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,200 |
| 226T Răng Trong Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,100 |
| 227T Răng Trong Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,600 |
| 228T Răng Trong Giảm Dày 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,900 |
| 229Y Dày 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 321,100 |
| 230Y Dày 220 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,057,900 |
| 231Y Dày 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 33,200 |
| 232Y Dày 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 66,600 |
| 233Y Dày 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 168,900 |
| 234Y Giảm Dày 140/114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 402,700 |
| 235Y Giảm Dày 140/90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 277,400 |
| 236Y Giảm Dày 168/114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 656,900 |
| 237Y Giảm Dày 220/168 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,535,900 |
| 238Y Giảm Dày 76/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 68,300 |
| 239Bít Mỏng 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 20,700 |
| 240Bít Mỏng 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,600 |
| 241Bít Mỏng 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,100 |
| 242Bít Mỏng 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,200 |
| 243Bít Mỏng 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,300 |
| 244Bít Mỏng 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,600 |
| 245Bít Mỏng 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,500 |
| 246Bít Mỏng 76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,100 |
| 247Bít Mỏng 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,600 |
| 248Co Mỏng 110 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 55,000 |