Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 299Măng Song Giảm Mỏng 114/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 25,400 |
| 300Măng Song Giảm Mỏng 114/76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,900 |
| 301Măng Song Giảm Mỏng 114/90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,800 |
| 302Măng Song Giảm Mỏng 140/90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 299Măng Song Giảm Mỏng 114/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 25,400 |
| 300Măng Song Giảm Mỏng 114/76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,900 |
| 301Măng Song Giảm Mỏng 114/90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,800 |
| 302Măng Song Giảm Mỏng 140/90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
| 48,100 |
| 303Măng Song Giảm Mỏng 27/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,200 |
| 304Măng Song Giảm Mỏng 34/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,100 |
| 305Măng Song Giảm Mỏng 34/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,100 |
| 306Măng Song Giảm Mỏng 42/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,100 |
| 307Măng Song Giảm Mỏng 42/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,100 |
| 308Măng Song Giảm Mỏng 42/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,000 |
| 309Măng Song Giảm Mỏng 49/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,100 |
| 310Măng Song Giảm Mỏng 49/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,100 |
| 311Măng Song Giảm Mỏng 49/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,500 |
| 312Măng Song Giảm Mỏng 49/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,000 |
| 313Măng Song Giảm Mỏng 60/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,500 |
| 314Măng Song Giảm Mỏng 60/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,800 |
| 315Măng Song Giảm Mỏng 60/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,400 |
| 316Măng Song Giảm Mỏng 60/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,700 |
| 317Măng Song Giảm Mỏng 60/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,700 |
| 318Măng Song Giảm Mỏng 76/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,200 |
| 319Măng Song Giảm Mỏng 76/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,400 |
| 320Măng Song Giảm Mỏng 76/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,400 |
| 321Măng Song Giảm Mỏng 76/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,100 |
| 322Măng Song Giảm Mỏng 90/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,700 |
| 323Măng Song Giảm Mỏng 90/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,700 |
| 324Măng Song Giảm Mỏng 90/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,700 |
| 325Măng Song Giảm Mỏng 90/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,100 |
| 326Măng Song Giảm Mỏng 90/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,300 |
| 327Ngã Ba Mỏng 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,900 |
| 328Ngã Ba Mỏng 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,900 |
| 329Ngã Ba Mỏng 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,200 |
| 330T Mỏng 110 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 61,200 |
| 331T Mỏng 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 71,500 |
| 332T Mỏng 140 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 139,800 |
| 333T Mỏng 16 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,300 |
| 334T Mỏng 168 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 256,500 |
| 335T Mỏng 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,100 |
| 336T Mỏng 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,200 |
| 337T Mỏng 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,500 |
| 338T Mỏng 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,400 |
| 339T Mỏng 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,600 |
| 340T Mỏng 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,800 |
| 341T Mỏng 76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 25,700 |
| 342T Mỏng 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 36,500 |
| 343T Cong Mỏng 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 94,300 |
| 344T Cong Mỏng 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 21,600 |
| 345T Cong Mỏng 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,500 |
| 346T Cong Mỏng 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 46,000 |
| 347T Cong Giảm 114/60 Mỏng | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 76,700 |
| 348T Cong Giảm 168/114 Mỏng | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 243,200 |
| 48,100 |
| 303Măng Song Giảm Mỏng 27/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,200 |
| 304Măng Song Giảm Mỏng 34/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,100 |
| 305Măng Song Giảm Mỏng 34/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,100 |
| 306Măng Song Giảm Mỏng 42/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,100 |
| 307Măng Song Giảm Mỏng 42/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,100 |
| 308Măng Song Giảm Mỏng 42/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,000 |
| 309Măng Song Giảm Mỏng 49/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,100 |
| 310Măng Song Giảm Mỏng 49/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,100 |
| 311Măng Song Giảm Mỏng 49/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,500 |
| 312Măng Song Giảm Mỏng 49/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,000 |
| 313Măng Song Giảm Mỏng 60/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,500 |
| 314Măng Song Giảm Mỏng 60/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,800 |
| 315Măng Song Giảm Mỏng 60/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,400 |
| 316Măng Song Giảm Mỏng 60/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,700 |
| 317Măng Song Giảm Mỏng 60/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,700 |
| 318Măng Song Giảm Mỏng 76/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,200 |
| 319Măng Song Giảm Mỏng 76/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,400 |
| 320Măng Song Giảm Mỏng 76/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,400 |
| 321Măng Song Giảm Mỏng 76/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,100 |
| 322Măng Song Giảm Mỏng 90/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,700 |
| 323Măng Song Giảm Mỏng 90/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,700 |
| 324Măng Song Giảm Mỏng 90/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,700 |
| 325Măng Song Giảm Mỏng 90/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,100 |
| 326Măng Song Giảm Mỏng 90/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,300 |
| 327Ngã Ba Mỏng 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,900 |
| 328Ngã Ba Mỏng 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,900 |
| 329Ngã Ba Mỏng 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,200 |
| 330T Mỏng 110 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 61,200 |
| 331T Mỏng 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 71,500 |
| 332T Mỏng 140 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 139,800 |
| 333T Mỏng 16 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,300 |
| 334T Mỏng 168 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 256,500 |
| 335T Mỏng 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,100 |
| 336T Mỏng 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,200 |
| 337T Mỏng 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,500 |
| 338T Mỏng 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,400 |
| 339T Mỏng 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,600 |
| 340T Mỏng 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,800 |
| 341T Mỏng 76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 25,700 |
| 342T Mỏng 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 36,500 |
| 343T Cong Mỏng 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 94,300 |
| 344T Cong Mỏng 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 21,600 |
| 345T Cong Mỏng 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,500 |
| 346T Cong Mỏng 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 46,000 |
| 347T Cong Giảm 114/60 Mỏng | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 76,700 |
| 348T Cong Giảm 168/114 Mỏng | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 243,200 |