Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 349T Cong Giảm 220/114 Mỏng | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 279,200 |
| 350T Cong Giảm 90/60 Mỏng | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 36,000 |
| 351Tê Cong Kiểm Tra 114 Có Nắp | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 104,700 |
| 352T Giảm Mỏng 114/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 349T Cong Giảm 220/114 Mỏng | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 279,200 |
| 350T Cong Giảm 90/60 Mỏng | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 36,000 |
| 351Tê Cong Kiểm Tra 114 Có Nắp | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 104,700 |
| 352T Giảm Mỏng 114/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
| 43,800 |
| 353T Giảm Mỏng 114/90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 66,300 |
| 354T Giảm Mỏng 27/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,600 |
| 355T Giảm Mỏng 34/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,000 |
| 356T Giảm Mỏng 34/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,400 |
| 357T Giảm Mỏng 49/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,900 |
| 358T Giảm Mỏng 49/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,100 |
| 359T Giảm Mỏng 49/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,100 |
| 360T Giảm Mỏng 49/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,200 |
| 361T Giảm Mỏng 60/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,300 |
| 362T Giảm Mỏng 60/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,700 |
| 363T Giảm Mỏng 60/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 18,200 |
| 364T Giảm Mỏng 60/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,300 |
| 365T Giảm Mỏng 60/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,000 |
| 366T Giảm Mỏng 90/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 30,000 |
| 367Y Mỏng 110 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 98,500 |
| 368Y Mỏng 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 94,000 |
| 369Y Mỏng 140 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 236,000 |
| 370Y Mỏng 168 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 485,300 |
| 371Y Mỏng 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,700 |
| 372Y Mỏng 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,900 |
| 373Y Mỏng 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,000 |
| 374Y Mỏng 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,900 |
| 375Y Mỏng 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,600 |
| 376Y Mỏng 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,200 |
| 377Y Mỏng 76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 40,400 |
| 378Y Mỏng 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 54,500 |
| 379Y Giảm Mỏng 114/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 64,400 |
| 380Y Giảm Mỏng 114/90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 79,800 |
| 381Y Giảm Mỏng 90/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 39,000 |
| 382T Răng Trong Giảm Dày 17/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,800 |
| 383Co Răng Ngoài Thau 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,500 |
| 384Co Răng Ngoài Thau 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 37,600 |
| 385Co Răng Ngoài Giảm Thau 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 30,800 |
| 386Co Răng Trong Thau 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,400 |
| 387Co Răng Trong Thau 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 27,600 |
| 388Co Răng Trong Giảm Thau 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 21,300 |
| 389Giảm Răng Ngoài Thau 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,000 |
| 390Giảm Răng Trong Thau 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,600 |
| 391Măng Song Răng Ngoài Thau 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 24,700 |
| 392Măng Song Răng Ngoài Thau 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 27,600 |
| 393Măng Song Răng Trong Thau 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,200 |
| 394Măng Song Răng Trong Thau 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 21,000 |
| 395T Răng Ngoài Thau 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,500 |
| 396T Răng Ngoài Thau 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 35,000 |
| 397T Răng Ngoài Giảm Thau 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 35,900 |
| 398T Răng Trong Thau 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,800 |
| 43,800 |
| 353T Giảm Mỏng 114/90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 66,300 |
| 354T Giảm Mỏng 27/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,600 |
| 355T Giảm Mỏng 34/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,000 |
| 356T Giảm Mỏng 34/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,400 |
| 357T Giảm Mỏng 49/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,900 |
| 358T Giảm Mỏng 49/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,100 |
| 359T Giảm Mỏng 49/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,100 |
| 360T Giảm Mỏng 49/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,200 |
| 361T Giảm Mỏng 60/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,300 |
| 362T Giảm Mỏng 60/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,700 |
| 363T Giảm Mỏng 60/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 18,200 |
| 364T Giảm Mỏng 60/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,300 |
| 365T Giảm Mỏng 60/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,000 |
| 366T Giảm Mỏng 90/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 30,000 |
| 367Y Mỏng 110 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 98,500 |
| 368Y Mỏng 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 94,000 |
| 369Y Mỏng 140 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 236,000 |
| 370Y Mỏng 168 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 485,300 |
| 371Y Mỏng 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,700 |
| 372Y Mỏng 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,900 |
| 373Y Mỏng 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,000 |
| 374Y Mỏng 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,900 |
| 375Y Mỏng 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,600 |
| 376Y Mỏng 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,200 |
| 377Y Mỏng 76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 40,400 |
| 378Y Mỏng 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 54,500 |
| 379Y Giảm Mỏng 114/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 64,400 |
| 380Y Giảm Mỏng 114/90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 79,800 |
| 381Y Giảm Mỏng 90/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 39,000 |
| 382T Răng Trong Giảm Dày 17/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,800 |
| 383Co Răng Ngoài Thau 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,500 |
| 384Co Răng Ngoài Thau 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 37,600 |
| 385Co Răng Ngoài Giảm Thau 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 30,800 |
| 386Co Răng Trong Thau 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,400 |
| 387Co Răng Trong Thau 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 27,600 |
| 388Co Răng Trong Giảm Thau 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 21,300 |
| 389Giảm Răng Ngoài Thau 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,000 |
| 390Giảm Răng Trong Thau 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,600 |
| 391Măng Song Răng Ngoài Thau 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 24,700 |
| 392Măng Song Răng Ngoài Thau 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 27,600 |
| 393Măng Song Răng Trong Thau 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,200 |
| 394Măng Song Răng Trong Thau 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 21,000 |
| 395T Răng Ngoài Thau 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,500 |
| 396T Răng Ngoài Thau 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 35,000 |
| 397T Răng Ngoài Giảm Thau 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 35,900 |
| 398T Răng Trong Thau 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,800 |