Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 399T Răng Trong Thau 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 19,900 |
| 400T Răng Trong Giảm Thau 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 20,700 |
| 401Bông Sen 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,100 |
| 402Khởi Thủy 114/27 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 399T Răng Trong Thau 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 19,900 |
| 400T Răng Trong Giảm Thau 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 20,700 |
| 401Bông Sen 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,100 |
| 402Khởi Thủy 114/27 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
| 135,700 |
| 403Khởi Thủy 114/42 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 132,900 |
| 404Khởi Thủy 114/49 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 114,700 |
| 405Khởi Thủy 114/60 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 120,800 |
| 406Khởi Thủy 160/34 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 251,500 |
| 407Khởi Thủy 168/60 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 173,100 |
| 408Khởi Thủy 220/60 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 207,900 |
| 409Khởi Thủy 60/27 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 51,100 |
| 410Khởi Thủy 60/34 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 51,100 |
| 411Khởi Thủy 76/27 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 97,500 |
| 412Khởi Thủy 90/27 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 122,600 |
| 413Khởi Thủy 90/42 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 125,000 |
| 414Khởi Thủy RT 60x3/4 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 60,600 |
| 415Khởi Thủy RT 90x3/4 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 145,100 |
| 416Khởi Thủy Răng Thau 114/27 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 166,100 |
| 417Lọc Rác Màu Xanh 1T2 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,900 |
| 418Lọc Rác Màu Xanh 1T5 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,000 |
| 419Lọc Rác Màu Xanh 2T | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 27,200 |
| 420Lúppê Bầu 34/21 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,800 |
| 421Lúppê Bầu 34/27 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,000 |
| 422Lúppê Bầu 60/49 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 50,900 |
| 423Lúppê Thẳng 34 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,100 |
| 424Lúppê Thẳng 42 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,000 |
| 425Lúppê Thẳng 60 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 62,500 |
| 426Bích Nối Kép 8 Lỗ 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 121,300 |
| 427Bích Nối Kép 8 Lỗ 168 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 228,900 |
| 428Bích Nối Kép 8 Lỗ 220 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 377,400 |
| 429Móc đơn 21 | đồng/bịch | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 65,100 |
| 430Móc đơn 27 | đồng/bịch | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 79,800 |
| 431Móc đơn 34 | đồng/bịch | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 112,000 |
| 432Móc đơn 42 | đồng/bịch | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 164,500 |
| 433Móc đơn 49 | đồng/bịch | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 218,000 |
| 434Móc đơn 60 | đồng/bịch | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 341,600 |
| 435Móc đơn 90 | đồng/bịch | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 145,800 |
| 436Rắc Co 21 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,700 |
| 437Rắc Co 27 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,300 |
| 438Rắc Co 34 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,000 |
| 439Rắc Co 42 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 28,100 |
| 440Rắc Co 49 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 47,200 |
| 441Rắc Co 60 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 68,100 |
| 442Tê Kiểm Tra 114 Có Nắp | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 129,700 |
| 443Tê Kiểm Tra 60 Có Nắp | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 40,100 |
| 444Tê Kiểm Tra 90 Có Nắp | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 78,100 |
| 445Con Thỏ 42 Mỏng | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 32,200 |
| 446Con Thỏ 49 Mỏng | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 46,500 |
| 447Con Thỏ 60 Mỏng | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 51,000 |
| 448Con Thỏ 90 Mỏng | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 79,600 |
| 135,700 |
| 403Khởi Thủy 114/42 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 132,900 |
| 404Khởi Thủy 114/49 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 114,700 |
| 405Khởi Thủy 114/60 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 120,800 |
| 406Khởi Thủy 160/34 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 251,500 |
| 407Khởi Thủy 168/60 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 173,100 |
| 408Khởi Thủy 220/60 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 207,900 |
| 409Khởi Thủy 60/27 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 51,100 |
| 410Khởi Thủy 60/34 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 51,100 |
| 411Khởi Thủy 76/27 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 97,500 |
| 412Khởi Thủy 90/27 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 122,600 |
| 413Khởi Thủy 90/42 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 125,000 |
| 414Khởi Thủy RT 60x3/4 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 60,600 |
| 415Khởi Thủy RT 90x3/4 bù lon 201 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 145,100 |
| 416Khởi Thủy Răng Thau 114/27 (giá có kèm ron) | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 166,100 |
| 417Lọc Rác Màu Xanh 1T2 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,900 |
| 418Lọc Rác Màu Xanh 1T5 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,000 |
| 419Lọc Rác Màu Xanh 2T | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 27,200 |
| 420Lúppê Bầu 34/21 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,800 |
| 421Lúppê Bầu 34/27 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,000 |
| 422Lúppê Bầu 60/49 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 50,900 |
| 423Lúppê Thẳng 34 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,100 |
| 424Lúppê Thẳng 42 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,000 |
| 425Lúppê Thẳng 60 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 62,500 |
| 426Bích Nối Kép 8 Lỗ 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 121,300 |
| 427Bích Nối Kép 8 Lỗ 168 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 228,900 |
| 428Bích Nối Kép 8 Lỗ 220 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 377,400 |
| 429Móc đơn 21 | đồng/bịch | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 65,100 |
| 430Móc đơn 27 | đồng/bịch | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 79,800 |
| 431Móc đơn 34 | đồng/bịch | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 112,000 |
| 432Móc đơn 42 | đồng/bịch | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 164,500 |
| 433Móc đơn 49 | đồng/bịch | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 218,000 |
| 434Móc đơn 60 | đồng/bịch | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 341,600 |
| 435Móc đơn 90 | đồng/bịch | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 145,800 |
| 436Rắc Co 21 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,700 |
| 437Rắc Co 27 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,300 |
| 438Rắc Co 34 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,000 |
| 439Rắc Co 42 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 28,100 |
| 440Rắc Co 49 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 47,200 |
| 441Rắc Co 60 | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 68,100 |
| 442Tê Kiểm Tra 114 Có Nắp | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 129,700 |
| 443Tê Kiểm Tra 60 Có Nắp | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 40,100 |
| 444Tê Kiểm Tra 90 Có Nắp | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 78,100 |
| 445Con Thỏ 42 Mỏng | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 32,200 |
| 446Con Thỏ 49 Mỏng | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 46,500 |
| 447Con Thỏ 60 Mỏng | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 51,000 |
| 448Con Thỏ 90 Mỏng | đồng/bộ | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 79,600 |