Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 499Ống HDPE sọc xanh Đường kính 710mm x 33,9mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,605,700 |
| 500Ống HDPE sọc xanh Đường kính 800mm x 38,1mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,390,900 |
| 501Ống HDPE sọc xanh Đường kính 900mm x 42,9mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,654,700 |
| 502Ống HDPE sọc xanh Đường kính 20mm x 1,4mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 499Ống HDPE sọc xanh Đường kính 710mm x 33,9mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,605,700 |
| 500Ống HDPE sọc xanh Đường kính 800mm x 38,1mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,390,900 |
| 501Ống HDPE sọc xanh Đường kính 900mm x 42,9mm (8 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,654,700 |
| 502Ống HDPE sọc xanh Đường kính 20mm x 1,4mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Materials |
| 7,900 |
| 503Ống HDPE sọc xanh Đường kính 25mm x 1,6mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,700 |
| 504Ống HDPE sọc xanh Đường kính 32mm x 2,0mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,300 |
| 505Ống HDPE sọc xanh Đường kính 40mm x 2,4mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 24,500 |
| 506Ống HDPE sọc xanh Đường kính 50mm x 3,0mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 37,900 |
| 507Ống HDPE sọc xanh Đường kính 63mm x 3,8mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 60,400 |
| 508Ống HDPE sọc xanh Đường kính 75mm x 4,5mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 85,000 |
| 509Ống HDPE sọc xanh Đường kính 90mm x 5,4mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 122,400 |
| 510Ống HDPE sọc xanh Đường kính 110mm x 6,6mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 182,800 |
| 511Ống HDPE sọc xanh Đường kính 125mm x 7,4mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 232,700 |
| 512Ống HDPE sọc xanh Đường kính 140mm x 8,3mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 292,300 |
| 513Ống HDPE sọc xanh Đường kính 160mm x 9,5mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 381,500 |
| 514Ống HDPE sọc xanh Đường kính 180mm x 10,7mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 476,200 |
| 515Ống HDPE sọc xanh Đường kính 200mm x 11,9 mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 587,900 |
| 516Ống HDPE sọc xanh Đường kính 225mm x 13,4mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 745,600 |
| 517Ống HDPE sọc xanh Đường kính 250mm x 14,8mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 913,900 |
| 518Ống HDPE sọc xanh Đường kính 280mm x 16,6mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,140,900 |
| 519Ống HDPE sọc xanh Đường kính 315mm x 18,7mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,453,200 |
| 520Ống HDPE sọc xanh Đường kính 355mm x 21,1mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,849,300 |
| 521Ống HDPE sọc xanh Đường kính 400mm x 23,7mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,336,600 |
| 522Ống HDPE sọc xanh Đường kính 450mm x 26,7mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,961,500 |
| 523Ống HDPE sọc xanh Đường kính 500mm x 29,7mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,768,700 |
| 524Ống HDPE sọc xanh Đường kính 560mm x 33,2mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,034,300 |
| 525Ống HDPE sọc xanh Đường kính 630mm x 37,4mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,377,500 |
| 526Ống HDPE sọc xanh Đường kính 710mm x 42,1mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,120,300 |
| 527Ống HDPE sọc xanh Đường kính 800mm x 47,4mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,310,200 |
| 528Ống HDPE sọc xanh Đường kính 900mm x 53,3mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,997,300 |
| 529Ống HDPE sọc xanh Đường kính 20mm x 1,6mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,500 |
| 530Ống HDPE sọc xanh Đường kính 25mm x 2,0mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,600 |
| 531Ống HDPE sọc xanh Đường kính 32mm x 2,4mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 19,400 |
| 532Ống HDPE sọc xanh Đường kính 40mm x 3,0mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 30,000 |
| 533Ống HDPE sọc xanh Đường kính 50mm x 3,7mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 46,100 |
| 534Ống HDPE sọc xanh Đường kính 63mm x 4,7mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 73,600 |
| 535Ống HDPE sọc xanh Đường kính 75mm x 5,6mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 103,800 |
| 536Ống HDPE sọc xanh Đường kính 90mm x 6,7mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 148,600 |
| 537Ống HDPE sọc xanh Đường kính 110mm x 8,1mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 221,000 |
| 538Ống HDPE sọc xanh Đường kính 125mm x 9,2mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 284,300 |
| 539Ống HDPE sọc xanh Đường kính 140mm x 10,3mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 355,700 |
| 540Ống HDPE sọc xanh Đường kính 160mm x 11,8mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 463,900 |
| 541Ống HDPE sọc xanh Đường kính 180mm x 13,3mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 582,100 |
| 542Ống HDPE sọc xanh Đường kính 200mm x 14,7 mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 713,700 |
| 543Ống HDPE sọc xanh Đường kính 225mm x 16,6mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 906,900 |
| 544Ống HDPE sọc xanh Đường kính 250mm x 18,4mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,117,300 |
| 545Ống HDPE sọc xanh Đường kính 280mm x 20,6mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,400,300 |
| 546Ống HDPE sọc xanh Đường kính 315mm x 23,2mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,774,300 |
| 547Ống HDPE sọc xanh Đường kính 355mm x 26,1mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,249,200 |
| 548Ống HDPE sọc xanh Đường kính 400mm x 29,4mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,854,500 |
| Materials |
| 7,900 |
| 503Ống HDPE sọc xanh Đường kính 25mm x 1,6mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,700 |
| 504Ống HDPE sọc xanh Đường kính 32mm x 2,0mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,300 |
| 505Ống HDPE sọc xanh Đường kính 40mm x 2,4mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 24,500 |
| 506Ống HDPE sọc xanh Đường kính 50mm x 3,0mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 37,900 |
| 507Ống HDPE sọc xanh Đường kính 63mm x 3,8mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 60,400 |
| 508Ống HDPE sọc xanh Đường kính 75mm x 4,5mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 85,000 |
| 509Ống HDPE sọc xanh Đường kính 90mm x 5,4mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 122,400 |
| 510Ống HDPE sọc xanh Đường kính 110mm x 6,6mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 182,800 |
| 511Ống HDPE sọc xanh Đường kính 125mm x 7,4mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 232,700 |
| 512Ống HDPE sọc xanh Đường kính 140mm x 8,3mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 292,300 |
| 513Ống HDPE sọc xanh Đường kính 160mm x 9,5mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 381,500 |
| 514Ống HDPE sọc xanh Đường kính 180mm x 10,7mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 476,200 |
| 515Ống HDPE sọc xanh Đường kính 200mm x 11,9 mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 587,900 |
| 516Ống HDPE sọc xanh Đường kính 225mm x 13,4mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 745,600 |
| 517Ống HDPE sọc xanh Đường kính 250mm x 14,8mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 913,900 |
| 518Ống HDPE sọc xanh Đường kính 280mm x 16,6mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,140,900 |
| 519Ống HDPE sọc xanh Đường kính 315mm x 18,7mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,453,200 |
| 520Ống HDPE sọc xanh Đường kính 355mm x 21,1mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,849,300 |
| 521Ống HDPE sọc xanh Đường kính 400mm x 23,7mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,336,600 |
| 522Ống HDPE sọc xanh Đường kính 450mm x 26,7mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,961,500 |
| 523Ống HDPE sọc xanh Đường kính 500mm x 29,7mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,768,700 |
| 524Ống HDPE sọc xanh Đường kính 560mm x 33,2mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,034,300 |
| 525Ống HDPE sọc xanh Đường kính 630mm x 37,4mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,377,500 |
| 526Ống HDPE sọc xanh Đường kính 710mm x 42,1mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,120,300 |
| 527Ống HDPE sọc xanh Đường kính 800mm x 47,4mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,310,200 |
| 528Ống HDPE sọc xanh Đường kính 900mm x 53,3mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,997,300 |
| 529Ống HDPE sọc xanh Đường kính 20mm x 1,6mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,500 |
| 530Ống HDPE sọc xanh Đường kính 25mm x 2,0mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,600 |
| 531Ống HDPE sọc xanh Đường kính 32mm x 2,4mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 19,400 |
| 532Ống HDPE sọc xanh Đường kính 40mm x 3,0mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 30,000 |
| 533Ống HDPE sọc xanh Đường kính 50mm x 3,7mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 46,100 |
| 534Ống HDPE sọc xanh Đường kính 63mm x 4,7mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 73,600 |
| 535Ống HDPE sọc xanh Đường kính 75mm x 5,6mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 103,800 |
| 536Ống HDPE sọc xanh Đường kính 90mm x 6,7mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 148,600 |
| 537Ống HDPE sọc xanh Đường kính 110mm x 8,1mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 221,000 |
| 538Ống HDPE sọc xanh Đường kính 125mm x 9,2mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 284,300 |
| 539Ống HDPE sọc xanh Đường kính 140mm x 10,3mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 355,700 |
| 540Ống HDPE sọc xanh Đường kính 160mm x 11,8mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 463,900 |
| 541Ống HDPE sọc xanh Đường kính 180mm x 13,3mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 582,100 |
| 542Ống HDPE sọc xanh Đường kính 200mm x 14,7 mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 713,700 |
| 543Ống HDPE sọc xanh Đường kính 225mm x 16,6mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 906,900 |
| 544Ống HDPE sọc xanh Đường kính 250mm x 18,4mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,117,300 |
| 545Ống HDPE sọc xanh Đường kính 280mm x 20,6mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,400,300 |
| 546Ống HDPE sọc xanh Đường kính 315mm x 23,2mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,774,300 |
| 547Ống HDPE sọc xanh Đường kính 355mm x 26,1mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,249,200 |
| 548Ống HDPE sọc xanh Đường kính 400mm x 29,4mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,854,500 |