Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 549Ống HDPE sọc xanh Đường kính 450mm x 33,1mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,613,500 |
| 550Ống HDPE sọc xanh Đường kính 500mm x 36,8mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,593,000 |
| 551Ống HDPE sọc xanh Đường kính 560mm x 41,2mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,144,400 |
| 552Ống HDPE sọc xanh Đường kính 630mm x 46,3mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 549Ống HDPE sọc xanh Đường kính 450mm x 33,1mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,613,500 |
| 550Ống HDPE sọc xanh Đường kính 500mm x 36,8mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,593,000 |
| 551Ống HDPE sọc xanh Đường kính 560mm x 41,2mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,144,400 |
| 552Ống HDPE sọc xanh Đường kính 630mm x 46,3mm (12.5 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Materials |
| 7,767,300 |
| 553Ống PP-R Đường kính 20mm x 1,9mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 25,000 |
| 554Ống PP-R Đường kính 20mm x 3,4mm (20 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 36,800 |
| 555Ống PP-R Đường kính 25mm x 2,3mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 37,900 |
| 556Ống PP-R Đường kính 25mm x 4,2mm (20 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 63,000 |
| 557Ống PP-R Đường kính 32mm x 2,9mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 69,000 |
| 558Ống PP-R Đường kính 32mm x 5,4mm (20 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 95,200 |
| 559Ống PP-R Đường kính 40mm x 3,7mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 92,500 |
| 560Ống PP-R Đường kính 40mm x 6,7mm (20 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 147,400 |
| 561Ống PP-R Đường kính 50mm x 4,6mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 136,000 |
| 562Ống PP-R Đường kính 50mm x 8,3mm (20 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 229,000 |
| 563Ống PP-R Đường kính 63mm x 5,8mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 216,200 |
| 564Ống PP-R Đường kính 63mm x 10,5mm (20 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 361,400 |
| 565Ống PP-R Đường kính 75mm x 6,8mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 301,800 |
| 566Ống PP-R Đường kính 75mm x 12,5mm (20 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 512,400 |
| 567Ống PP-R Đường kính 90mm x 8,2mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 437,900 |
| 568Ống PP-R Đường kính 90mm x 14mm (20 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 746,900 |
| 569Ống PP-R Đường kính 110mm x 10,0mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 699,800 |
| 570Ống PP-R Đường kính 110mm x 18,3mm (20 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,105,800 |
| 571Bít PP-R 20 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,400 |
| 572Bít PP-R 25 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,500 |
| 573Bít PP-R 32 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,400 |
| 574Bít PP-R 40 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,400 |
| 575Bít PP-R 50 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 21,300 |
| 576Bít PP-R 63 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 42,500 |
| 577Co PP-R 20 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,200 |
| 578Co PP-R 25 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,000 |
| 579Co PP-R 32 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,200 |
| 580Co PP-R 40 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 25,800 |
| 581Co PP-R 50 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 43,800 |
| 582Co PP-R 63 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 137,200 |
| 583Co Răng Ngoài PP-R 20 x 1/2 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 78,800 |
| 584Co Răng Ngoài PP-R 25 x 1/2 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 97,400 |
| 585Co Răng Ngoài PP-R 25 x 3/4 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 121,200 |
| 586Co Răng Ngoài PP-R 32 x 1 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 164,500 |
| 587Co Răng Trong PP-R 20 x 1/2 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 56,000 |
| 588Co Răng Trong PP-R 25 x 1/2 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 69,800 |
| 589Co Răng Trong PP-R 25 x 3/4 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 93,700 |
| 590Co Răng Trong PP-R 32 x 1 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 155,300 |
| 591Lơi PP-R 20 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,500 |
| 592Lơi PP-R 25 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,000 |
| 593Lơi PP-R 32 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,800 |
| 594Lơi PP-R 40 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,700 |
| 595Lơi PP-R 50 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 51,300 |
| 596Lơi PP-R 63 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 118,800 |
| 597Nối giảm PP-R 25x20 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,500 |
| 598Nối giảm PP-R 32x20 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,700 |
| Materials |
| 7,767,300 |
| 553Ống PP-R Đường kính 20mm x 1,9mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 25,000 |
| 554Ống PP-R Đường kính 20mm x 3,4mm (20 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 36,800 |
| 555Ống PP-R Đường kính 25mm x 2,3mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 37,900 |
| 556Ống PP-R Đường kính 25mm x 4,2mm (20 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 63,000 |
| 557Ống PP-R Đường kính 32mm x 2,9mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 69,000 |
| 558Ống PP-R Đường kính 32mm x 5,4mm (20 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 95,200 |
| 559Ống PP-R Đường kính 40mm x 3,7mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 92,500 |
| 560Ống PP-R Đường kính 40mm x 6,7mm (20 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 147,400 |
| 561Ống PP-R Đường kính 50mm x 4,6mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 136,000 |
| 562Ống PP-R Đường kính 50mm x 8,3mm (20 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 229,000 |
| 563Ống PP-R Đường kính 63mm x 5,8mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 216,200 |
| 564Ống PP-R Đường kính 63mm x 10,5mm (20 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 361,400 |
| 565Ống PP-R Đường kính 75mm x 6,8mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 301,800 |
| 566Ống PP-R Đường kính 75mm x 12,5mm (20 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 512,400 |
| 567Ống PP-R Đường kính 90mm x 8,2mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 437,900 |
| 568Ống PP-R Đường kính 90mm x 14mm (20 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 746,900 |
| 569Ống PP-R Đường kính 110mm x 10,0mm (10 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 699,800 |
| 570Ống PP-R Đường kính 110mm x 18,3mm (20 bar) | đồng/mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,105,800 |
| 571Bít PP-R 20 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,400 |
| 572Bít PP-R 25 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,500 |
| 573Bít PP-R 32 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,400 |
| 574Bít PP-R 40 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,400 |
| 575Bít PP-R 50 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 21,300 |
| 576Bít PP-R 63 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 42,500 |
| 577Co PP-R 20 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,200 |
| 578Co PP-R 25 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,000 |
| 579Co PP-R 32 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,200 |
| 580Co PP-R 40 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 25,800 |
| 581Co PP-R 50 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 43,800 |
| 582Co PP-R 63 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 137,200 |
| 583Co Răng Ngoài PP-R 20 x 1/2 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 78,800 |
| 584Co Răng Ngoài PP-R 25 x 1/2 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 97,400 |
| 585Co Răng Ngoài PP-R 25 x 3/4 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 121,200 |
| 586Co Răng Ngoài PP-R 32 x 1 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 164,500 |
| 587Co Răng Trong PP-R 20 x 1/2 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 56,000 |
| 588Co Răng Trong PP-R 25 x 1/2 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 69,800 |
| 589Co Răng Trong PP-R 25 x 3/4 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 93,700 |
| 590Co Răng Trong PP-R 32 x 1 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 155,300 |
| 591Lơi PP-R 20 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,500 |
| 592Lơi PP-R 25 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,000 |
| 593Lơi PP-R 32 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,800 |
| 594Lơi PP-R 40 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,700 |
| 595Lơi PP-R 50 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 51,300 |
| 596Lơi PP-R 63 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 118,800 |
| 597Nối giảm PP-R 25x20 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,500 |
| 598Nối giảm PP-R 32x20 DH | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,700 |