Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 699Ống thoát uPVC D60×1.4mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 25,900 |
| 700Ống thoát uPVC D75×1.5mm PN3 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 36,300 |
| 701Ống thoát uPVC D90×1.5mm PN3 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 44,200 |
| 702Ống thoát uPVC D110×1.9mm PN3 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 699Ống thoát uPVC D60×1.4mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 25,900 |
| 700Ống thoát uPVC D75×1.5mm PN3 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 36,300 |
| 701Ống thoát uPVC D90×1.5mm PN3 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 44,200 |
| 702Ống thoát uPVC D110×1.9mm PN3 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
| 66,900 |
| 703Ống thoát uPVC D125×2.0mm PN3 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 73,800 |
| 704Ống thoát uPVC D140×2.2mm PN3 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 90,900 |
| 705Ống thoát uPVC D160×2.5mm PN3 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 118,000 |
| 706Ống thoát uPVC D180×2.8mm PN3 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 148,300 |
| 707Ống thoát uPVC D200×3.2mm PN3 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 221,300 |
| 708Ống thoát uPVC D225×3.5mm PN3 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 229,900 |
| 709Ống thoát uPVC D250×3.9mm PN3 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 299,100 |
| 710Ống uPVC C0 D21×1.2mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,600 |
| 711Ống uPVC C0 D27×1.3mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,100 |
| 712Ống uPVC C0 D34×1.3mm PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,300 |
| 713Ống uPVC C0 D42×1.5mm PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 19,000 |
| 714Ống uPVC C0 D48×1.6mm PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,300 |
| 715Ống uPVC C0 D60×1.5mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 31,000 |
| 716Ống uPVC C0 D75×1.9mm PN9 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 42,300 |
| 717Ống uPVC C0 D90×1.8mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 50,500 |
| 718Ống uPVC C0 D110×2.2mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 75,600 |
| 719Ống uPVC C0 D125×2.5mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 93,100 |
| 720Ống uPVC C0 D140×2.8mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 115,700 |
| 721Ống uPVC C0 D160×3.2mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 154,400 |
| 722Ống uPVC C0 D180×3.6mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 190,200 |
| 723Ống uPVC C0 D200×3.9mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 232,000 |
| 724Ống uPVC C0 D225×4.4mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 284,400 |
| 725Ống uPVC C0 D250×4.9mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 372,900 |
| 726Ống uPVC C0 D280×5.5mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 447,100 |
| 727Ống uPVC C0 D315×6.2mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 565,100 |
| 728Ống uPVC C0 D355×7.0mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 713,800 |
| 729Ống uPVC C0 D400×7.8mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 895,900 |
| 730Ống uPVC C1 D21×1.5mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,500 |
| 731Ống uPVC C1 D27×1.6mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,000 |
| 732Ống uPVC C1 D34×1.7mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,300 |
| 733Ống uPVC C1 D42×1.7mm PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,400 |
| 734Ống uPVC C1 D48×1.9mm PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,600 |
| 735Ống uPVC C1 D60×1.8mm PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 37,700 |
| 736Ống uPVC C1 D75×2.2mm PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 48,000 |
| 737Ống uPVC C1 D90×2.2mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 59,200 |
| 738Ống uPVC C1 D110×2.7mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 88,100 |
| 739Ống uPVC C1 D125×3.1mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 108,900 |
| 740Ống uPVC C1 D140×3.5mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 136,200 |
| 741Ống uPVC C1 D160×4.0mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 180,000 |
| 742Ống uPVC C1 D160×4.4mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 220,600 |
| 743Ống uPVC C1 D200×4.9mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 280,400 |
| 744Ống uPVC C1 D225×5.5mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 341,800 |
| 745Ống uPVC C1 D250×6.2mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 449,600 |
| 746Ống uPVC C1 D280×6.9mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 516,081 |
| 747Ống uPVC C1 D315×7.7mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 670,900 |
| 748Ống uPVC C1 D355×8.7mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 876,500 |
| 66,900 |
| 703Ống thoát uPVC D125×2.0mm PN3 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 73,800 |
| 704Ống thoát uPVC D140×2.2mm PN3 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 90,900 |
| 705Ống thoát uPVC D160×2.5mm PN3 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 118,000 |
| 706Ống thoát uPVC D180×2.8mm PN3 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 148,300 |
| 707Ống thoát uPVC D200×3.2mm PN3 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 221,300 |
| 708Ống thoát uPVC D225×3.5mm PN3 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 229,900 |
| 709Ống thoát uPVC D250×3.9mm PN3 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 299,100 |
| 710Ống uPVC C0 D21×1.2mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,600 |
| 711Ống uPVC C0 D27×1.3mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,100 |
| 712Ống uPVC C0 D34×1.3mm PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,300 |
| 713Ống uPVC C0 D42×1.5mm PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 19,000 |
| 714Ống uPVC C0 D48×1.6mm PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,300 |
| 715Ống uPVC C0 D60×1.5mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 31,000 |
| 716Ống uPVC C0 D75×1.9mm PN9 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 42,300 |
| 717Ống uPVC C0 D90×1.8mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 50,500 |
| 718Ống uPVC C0 D110×2.2mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 75,600 |
| 719Ống uPVC C0 D125×2.5mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 93,100 |
| 720Ống uPVC C0 D140×2.8mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 115,700 |
| 721Ống uPVC C0 D160×3.2mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 154,400 |
| 722Ống uPVC C0 D180×3.6mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 190,200 |
| 723Ống uPVC C0 D200×3.9mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 232,000 |
| 724Ống uPVC C0 D225×4.4mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 284,400 |
| 725Ống uPVC C0 D250×4.9mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 372,900 |
| 726Ống uPVC C0 D280×5.5mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 447,100 |
| 727Ống uPVC C0 D315×6.2mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 565,100 |
| 728Ống uPVC C0 D355×7.0mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 713,800 |
| 729Ống uPVC C0 D400×7.8mm PN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 895,900 |
| 730Ống uPVC C1 D21×1.5mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,500 |
| 731Ống uPVC C1 D27×1.6mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,000 |
| 732Ống uPVC C1 D34×1.7mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,300 |
| 733Ống uPVC C1 D42×1.7mm PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,400 |
| 734Ống uPVC C1 D48×1.9mm PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,600 |
| 735Ống uPVC C1 D60×1.8mm PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 37,700 |
| 736Ống uPVC C1 D75×2.2mm PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 48,000 |
| 737Ống uPVC C1 D90×2.2mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 59,200 |
| 738Ống uPVC C1 D110×2.7mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 88,100 |
| 739Ống uPVC C1 D125×3.1mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 108,900 |
| 740Ống uPVC C1 D140×3.5mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 136,200 |
| 741Ống uPVC C1 D160×4.0mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 180,000 |
| 742Ống uPVC C1 D160×4.4mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 220,600 |
| 743Ống uPVC C1 D200×4.9mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 280,400 |
| 744Ống uPVC C1 D225×5.5mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 341,800 |
| 745Ống uPVC C1 D250×6.2mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 449,600 |
| 746Ống uPVC C1 D280×6.9mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 516,081 |
| 747Ống uPVC C1 D315×7.7mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 670,900 |
| 748Ống uPVC C1 D355×8.7mm PN5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 876,500 |