Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 799Ống uPVC C4 D160×7.7mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 341,000 |
| 800Ống uPVC C4 D180×8.6mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 429,200 |
| 801Ống uPVC C4 D200×9.6mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 533,200 |
| 802Ống uPVC C4 D225×10.8mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 799Ống uPVC C4 D160×7.7mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 341,000 |
| 800Ống uPVC C4 D180×8.6mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 429,200 |
| 801Ống uPVC C4 D200×9.6mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 533,200 |
| 802Ống uPVC C4 D225×10.8mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
| 674,800 |
| 803Ống uPVC C4 D250×11.9mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 857,200 |
| 804Ống uPVC C4 D280×13.4mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,109,700 |
| 805Ống uPVC C4 D315×15.0mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,400,000 |
| 806Ống uPVC C4 D355×16.9mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,663,900 |
| 807Ống uPVC C4 D400×19.1mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,118,500 |
| 808Ống uPVC C5 D42×4.7mm PN25 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 49,900 |
| 809Ống uPVC C5 D48×5.4mm PN25 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 66,900 |
| 810Ống uPVC C5 D60×4.5mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 80,000 |
| 811Ống uPVC C5 D75×5.6mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 117,500 |
| 812Ống uPVC C5 D90×5.4mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 138,400 |
| 813Ống uPVC C5 D110×6.6mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 207,500 |
| 814Ống uPVC C5 D125×7.4mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 252,800 |
| 815Ống uPVC C5 D140×8.3mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 323,100 |
| 816Ống uPVC C5 D160×9.5mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 418,600 |
| 817Ống uPVC C5 D180×10.7mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 531,700 |
| 818Ống uPVC C5 D200×11.9mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 657,100 |
| 819Ống uPVC C5 D225×13.4mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 834,100 |
| 820Ống uPVC C5 D250×14.8mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,061,600 |
| 821Ống uPVC C5 280×16.6mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,273,900 |
| 822Ống uPVC C5 D315×18.7mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,613,300 |
| 823Ống uPVC C5 D355×21.1mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,053,400 |
| 824Ống uPVC C5 D400×23.7mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,597,400 |
| 825Ống uPVC C6 D60×6.7mm PN25 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 117,500 |
| 826Ống uPVC C6 D75×8.4mm PN25 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 169,700 |
| 827Ống uPVC C6 D90×6.7mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 167,200 |
| 828Ống uPVC C6 D110×8.1mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 251,500 |
| 829Ống uPVC C6 D125×9.2mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 310,700 |
| 830Ống uPVC C6 D140×10.3mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 396,500 |
| 831Ống uPVC C6 D160×11.8mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 514,800 |
| 832Ống uPVC C6 D180×13.3mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 652,300 |
| 833Ống uPVC C6 D200×14.7mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 802,600 |
| 834Ống uPVC C6 D225×16.6mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 997,700 |
| 835Ống uPVC C6 D250×18.4mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,294,900 |
| 836Ống uPVC C6 280×20.6mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,553,000 |
| 837Ống uPVC C6 D315×23.2mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,963,600 |
| 838Ống uPVC C6 D355×26.1mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,501,500 |
| 839Ống uPVC C6 D400×29.4mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,269,100 |
| 840Măng sông uPVC D21 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,400 |
| 841Măng sông uPVC D27 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,800 |
| 842Măng sông uPVC D34 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,100 |
| 843Măng sông uPVC D42 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,500 |
| 844Măng sông uPVC D42 PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,100 |
| 845Măng sông uPVC D48 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,500 |
| 846Măng sông uPVC D60 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,000 |
| 847Măng sông uPVC D75 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,900 |
| 848Măng sông uPVC D90 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 34,300 |
| 674,800 |
| 803Ống uPVC C4 D250×11.9mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 857,200 |
| 804Ống uPVC C4 D280×13.4mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,109,700 |
| 805Ống uPVC C4 D315×15.0mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,400,000 |
| 806Ống uPVC C4 D355×16.9mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,663,900 |
| 807Ống uPVC C4 D400×19.1mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,118,500 |
| 808Ống uPVC C5 D42×4.7mm PN25 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 49,900 |
| 809Ống uPVC C5 D48×5.4mm PN25 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 66,900 |
| 810Ống uPVC C5 D60×4.5mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 80,000 |
| 811Ống uPVC C5 D75×5.6mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 117,500 |
| 812Ống uPVC C5 D90×5.4mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 138,400 |
| 813Ống uPVC C5 D110×6.6mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 207,500 |
| 814Ống uPVC C5 D125×7.4mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 252,800 |
| 815Ống uPVC C5 D140×8.3mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 323,100 |
| 816Ống uPVC C5 D160×9.5mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 418,600 |
| 817Ống uPVC C5 D180×10.7mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 531,700 |
| 818Ống uPVC C5 D200×11.9mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 657,100 |
| 819Ống uPVC C5 D225×13.4mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 834,100 |
| 820Ống uPVC C5 D250×14.8mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,061,600 |
| 821Ống uPVC C5 280×16.6mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,273,900 |
| 822Ống uPVC C5 D315×18.7mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,613,300 |
| 823Ống uPVC C5 D355×21.1mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,053,400 |
| 824Ống uPVC C5 D400×23.7mm PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,597,400 |
| 825Ống uPVC C6 D60×6.7mm PN25 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 117,500 |
| 826Ống uPVC C6 D75×8.4mm PN25 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 169,700 |
| 827Ống uPVC C6 D90×6.7mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 167,200 |
| 828Ống uPVC C6 D110×8.1mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 251,500 |
| 829Ống uPVC C6 D125×9.2mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 310,700 |
| 830Ống uPVC C6 D140×10.3mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 396,500 |
| 831Ống uPVC C6 D160×11.8mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 514,800 |
| 832Ống uPVC C6 D180×13.3mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 652,300 |
| 833Ống uPVC C6 D200×14.7mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 802,600 |
| 834Ống uPVC C6 D225×16.6mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 997,700 |
| 835Ống uPVC C6 D250×18.4mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,294,900 |
| 836Ống uPVC C6 280×20.6mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,553,000 |
| 837Ống uPVC C6 D315×23.2mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,963,600 |
| 838Ống uPVC C6 D355×26.1mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,501,500 |
| 839Ống uPVC C6 D400×29.4mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,269,100 |
| 840Măng sông uPVC D21 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,400 |
| 841Măng sông uPVC D27 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,800 |
| 842Măng sông uPVC D34 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,100 |
| 843Măng sông uPVC D42 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,500 |
| 844Măng sông uPVC D42 PN12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,100 |
| 845Măng sông uPVC D48 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,500 |
| 846Măng sông uPVC D60 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,000 |
| 847Măng sông uPVC D75 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,900 |
| 848Măng sông uPVC D90 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 34,300 |