Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 849Măng sông uPVC D110 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 25,500 |
| 850Măng sông uPVC D125 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 56,800 |
| 851Cút đều uPVC 90 độ D21 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,400 |
| 852Cút đều uPVC 90 độ D27 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 849Măng sông uPVC D110 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 25,500 |
| 850Măng sông uPVC D125 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 56,800 |
| 851Cút đều uPVC 90 độ D21 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,400 |
| 852Cút đều uPVC 90 độ D27 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
| 2,300 |
| 853Cút đều uPVC 90 độ D34 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,500 |
| 854Cút đều uPVC 90 độ D42 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,800 |
| 855Cút đều uPVC 90 độ D48 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,000 |
| 856Cút đều uPVC 90 độ D60 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,300 |
| 857Cút đều uPVC 90 độ D75 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,900 |
| 858Cút đều uPVC 90 độ D90 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 40,900 |
| 859Cút đều uPVC 90 độ D110 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 64,000 |
| 860Cút đều uPVC 90 độ D125 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 92,500 |
| 861Tê đều uPVC D21 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,300 |
| 862Tê đều uPVC D27 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,000 |
| 863Tê đều uPVC D34 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,300 |
| 864Tê đều uPVC D42 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,600 |
| 865Tê đều uPVC D48 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,300 |
| 866Tê đều uPVC D60 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,800 |
| 867Tê đều uPVC D75 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 30,200 |
| 868Tê đều uPVC D90 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 56,800 |
| 869Tê đều uPVC D110 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 84,500 |
| 870Tê đều uPVC D125 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 132,200 |
| 871Côn thu uPVC D27/21 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,400 |
| 872Côn thu uPVC D42/34 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,200 |
| 873Côn thu uPVC D60/48 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,900 |
| 874Côn thu uPVC D75/60 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,100 |
| 875Côn thu uPVC D110/90 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 39,000 |
| 876Côn thu uPVC D160/110 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 136,700 |
| 877Côn thu uPVC D200/160 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 210,200 |
| 878Ống HDPE D50 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 24,400 |
| 879Ống HDPE D63 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 38,000 |
| 880Ống HDPE D75 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 51,800 |
| 881Ống HDPE D90 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 84,900 |
| 882Ống HDPE D110 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 109,400 |
| 883Ống HDPE D125 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 141,600 |
| 884Ống HDPE D140 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 177,600 |
| 885Ống HDPE D160 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 232,800 |
| 886Ống HDPE D180 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 290,800 |
| 887Ống HDPE D200 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 361,200 |
| 888Ống HDPE D220 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 453,200 |
| 889Ống HDPE D250 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 561,400 |
| 890Ống HDPE D280 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 696,200 |
| 891Ống HDPE D315 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 887,700 |
| 892Ống HDPE D355 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,127,600 |
| 893Ống HDPE D400 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,422,500 |
| 894Ống HDPE D450 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,817,900 |
| 895Ống HDPE D500 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,213,900 |
| 896Ống HDPE D560 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,040,600 |
| 897Ống HDPE D630 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,852,600 |
| 898Ống HDPE D710 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,905,000 |
| 2,300 |
| 853Cút đều uPVC 90 độ D34 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,500 |
| 854Cút đều uPVC 90 độ D42 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,800 |
| 855Cút đều uPVC 90 độ D48 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,000 |
| 856Cút đều uPVC 90 độ D60 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,300 |
| 857Cút đều uPVC 90 độ D75 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,900 |
| 858Cút đều uPVC 90 độ D90 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 40,900 |
| 859Cút đều uPVC 90 độ D110 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 64,000 |
| 860Cút đều uPVC 90 độ D125 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 92,500 |
| 861Tê đều uPVC D21 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,300 |
| 862Tê đều uPVC D27 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,000 |
| 863Tê đều uPVC D34 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,300 |
| 864Tê đều uPVC D42 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,600 |
| 865Tê đều uPVC D48 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,300 |
| 866Tê đều uPVC D60 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,800 |
| 867Tê đều uPVC D75 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 30,200 |
| 868Tê đều uPVC D90 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 56,800 |
| 869Tê đều uPVC D110 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 84,500 |
| 870Tê đều uPVC D125 PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 132,200 |
| 871Côn thu uPVC D27/21 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,400 |
| 872Côn thu uPVC D42/34 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,200 |
| 873Côn thu uPVC D60/48 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,900 |
| 874Côn thu uPVC D75/60 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,100 |
| 875Côn thu uPVC D110/90 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 39,000 |
| 876Côn thu uPVC D160/110 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 136,700 |
| 877Côn thu uPVC D200/160 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 210,200 |
| 878Ống HDPE D50 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 24,400 |
| 879Ống HDPE D63 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 38,000 |
| 880Ống HDPE D75 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 51,800 |
| 881Ống HDPE D90 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 84,900 |
| 882Ống HDPE D110 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 109,400 |
| 883Ống HDPE D125 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 141,600 |
| 884Ống HDPE D140 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 177,600 |
| 885Ống HDPE D160 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 232,800 |
| 886Ống HDPE D180 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 290,800 |
| 887Ống HDPE D200 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 361,200 |
| 888Ống HDPE D220 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 453,200 |
| 889Ống HDPE D250 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 561,400 |
| 890Ống HDPE D280 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 696,200 |
| 891Ống HDPE D315 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 887,700 |
| 892Ống HDPE D355 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,127,600 |
| 893Ống HDPE D400 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,422,500 |
| 894Ống HDPE D450 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,817,900 |
| 895Ống HDPE D500 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,213,900 |
| 896Ống HDPE D560 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,040,600 |
| 897Ống HDPE D630 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,852,600 |
| 898Ống HDPE D710 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,905,000 |