Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 899Ống HDPE D800 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,212,100 |
| 900Ống HDPE D32 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,800 |
| 901Ống HDPE D40 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,600 |
| 902Ống HDPE D50 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 899Ống HDPE D800 PN6 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,212,100 |
| 900Ống HDPE D32 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,800 |
| 901Ống HDPE D40 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,600 |
| 902Ống HDPE D50 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
| 34,700 |
| 903Ống HDPE D63 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 55,400 |
| 904Ống HDPE D75 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 79,100 |
| 905Ống HDPE D90 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 112,200 |
| 906Ống HDPE D110 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 170,000 |
| 907Ống HDPE D125 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 214,600 |
| 908Ống HDPE D140 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 267,900 |
| 909Ống HDPE D160 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 352,000 |
| 910Ống HDPE D180 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 443,100 |
| 911Ống HDPE D200 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 555,300 |
| 912Ống HDPE D220 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 682,600 |
| 913Ống HDPE D250 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 845,700 |
| 914Ống HDPE D280 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,053,800 |
| 915Ống HDPE D315 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,341,800 |
| 916Ống HDPE D355 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,705,200 |
| 917Ống HDPE D400 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,166,800 |
| 918Ống HDPE D450 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,737,900 |
| 919Ống HDPE D500 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,404,800 |
| 920Ống HDPE D560 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,603,400 |
| 921Ống HDPE D630 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,830,600 |
| 922Ống HDPE D710 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,409,700 |
| 923Ống HDPE D800 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,395,900 |
| 924Ống HDPE D20 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,700 |
| 925Ống HDPE D25 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,200 |
| 926Ống HDPE D32 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 21,200 |
| 927Ống HDPE D40 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 32,800 |
| 928Ống HDPE D50 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 50,900 |
| 929Ống HDPE D63 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 80,100 |
| 930Ống HDPE D75 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 113,700 |
| 931Ống HDPE D90 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 162,800 |
| 932Ống HDPE D110 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 245,300 |
| 933Ống HDPE D125 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 317,300 |
| 934Ống HDPE D140 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 393,300 |
| 935Ống HDPE D160 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 520,200 |
| 936Ống HDPE D180 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 654,300 |
| 937Ống HDPE D200 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 818,700 |
| 938Ống HDPE D220 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,000,900 |
| 939Ống HDPE D250 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,245,300 |
| 940Ống HDPE D280 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,560,700 |
| 941Ống HDPE D315 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,975,500 |
| 942Ống HDPE D355 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,507,900 |
| 943Ống HDPE D400 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,196,200 |
| 944Ống HDPE D450 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,045,400 |
| 945Ống HDPE D500 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,014,700 |
| 946Ống HDPE D560 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,786,800 |
| 947Ống HDPE D630 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,063,200 |
| 948Ống HDPE D710 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,939,100 |
| 34,700 |
| 903Ống HDPE D63 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 55,400 |
| 904Ống HDPE D75 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 79,100 |
| 905Ống HDPE D90 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 112,200 |
| 906Ống HDPE D110 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 170,000 |
| 907Ống HDPE D125 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 214,600 |
| 908Ống HDPE D140 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 267,900 |
| 909Ống HDPE D160 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 352,000 |
| 910Ống HDPE D180 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 443,100 |
| 911Ống HDPE D200 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 555,300 |
| 912Ống HDPE D220 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 682,600 |
| 913Ống HDPE D250 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 845,700 |
| 914Ống HDPE D280 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,053,800 |
| 915Ống HDPE D315 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,341,800 |
| 916Ống HDPE D355 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,705,200 |
| 917Ống HDPE D400 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,166,800 |
| 918Ống HDPE D450 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,737,900 |
| 919Ống HDPE D500 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,404,800 |
| 920Ống HDPE D560 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,603,400 |
| 921Ống HDPE D630 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,830,600 |
| 922Ống HDPE D710 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,409,700 |
| 923Ống HDPE D800 PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,395,900 |
| 924Ống HDPE D20 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,700 |
| 925Ống HDPE D25 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,200 |
| 926Ống HDPE D32 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 21,200 |
| 927Ống HDPE D40 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 32,800 |
| 928Ống HDPE D50 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 50,900 |
| 929Ống HDPE D63 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 80,100 |
| 930Ống HDPE D75 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 113,700 |
| 931Ống HDPE D90 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 162,800 |
| 932Ống HDPE D110 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 245,300 |
| 933Ống HDPE D125 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 317,300 |
| 934Ống HDPE D140 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 393,300 |
| 935Ống HDPE D160 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 520,200 |
| 936Ống HDPE D180 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 654,300 |
| 937Ống HDPE D200 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 818,700 |
| 938Ống HDPE D220 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,000,900 |
| 939Ống HDPE D250 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,245,300 |
| 940Ống HDPE D280 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,560,700 |
| 941Ống HDPE D315 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,975,500 |
| 942Ống HDPE D355 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,507,900 |
| 943Ống HDPE D400 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,196,200 |
| 944Ống HDPE D450 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,045,400 |
| 945Ống HDPE D500 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,014,700 |
| 946Ống HDPE D560 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,786,800 |
| 947Ống HDPE D630 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,063,200 |
| 948Ống HDPE D710 PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,939,100 |