Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 999Cút đều HDPE 90 độ D180 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,012,500 |
| 1000Cút đều HDPE 90 độ D200 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,029,400 |
| 1001Cút đều HDPE 90 độ D225 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,518,800 |
| 1002Cút đều HDPE 90 độ D250 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 999Cút đều HDPE 90 độ D180 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,012,500 |
| 1000Cút đều HDPE 90 độ D200 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,029,400 |
| 1001Cút đều HDPE 90 độ D225 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,518,800 |
| 1002Cút đều HDPE 90 độ D250 | chiếc | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
| 1,800,000 |
| 1003Ống PPR D20 x 2,3mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,200 |
| 1004Ống PPR D25 x 2,8mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 29,000 |
| 1005Ống PPR D32 x 2,9mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 37,600 |
| 1006Ống PPR D40 x 3,7mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 50,400 |
| 1007Ống PPR D50 x 4,6mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 73,900 |
| 1008Ống PPR D20 x 2,8mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 18,100 |
| 1009Ống PPR D25 x 3,5mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 33,300 |
| 1010Ống PPR D32 x 4,4mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 45,200 |
| 1011Ống PPR D40 x 5,5mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 61,200 |
| 1012Ống PPR D50 x 6,9mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 97,300 |
| 1013Ống PPR D20 x 3,4mm PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 20,100 |
| 1014Ống PPR D25 x 4,2mm PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 35,200 |
| 1015Ống PPR D32 x 5,4mm PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 51,800 |
| 1016Ống PPR D40 x 6,7mm PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 80,300 |
| 1017Ống PPR D50 x 8,3mm PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 124,700 |
| 1018Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 220 x 5.6mm PN6 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 388,300 |
| 1019Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 168 x 4.5mm PN6 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 243,600 |
| 1020Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 114 x 3.1mm PN6 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 114,400 |
| 1021Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 90 x 2.6mm PN6 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 76,000 |
| 1022Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 60 x 2.5mm PN9 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 48,700 |
| 1023Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 49 x 2.1mm PN9 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 32,400 |
| 1024Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 42 x 1.9mm PN9 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 25,900 |
| 1025Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 34 x 1.6mm PN10 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,000 |
| 1026Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 27 x 1.6mm PN12 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,700 |
| 1027Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 21 x 1.3mm PN12 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,500 |
| 1028Ống PP-R DN 25 x 2.8mm PN10 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 29,000 |
| 1029Ống PP-R DN 32 x 2.9mm PN10 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 37,600 |
| 1030Ống PP-R DN 50 x 4.6mm PN10 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 73,900 |
| 1031Ống PP-R DN 20 x 3.4mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 20,100 |
| 1032Ống PP-R DN 25 x 4.2mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 80,300 |
| 1033Ống PP-R DN 40 x 6.7mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 196,600 |
| 1034Ống PP-R DN 50 x 8.3mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 272,300 |
| 1035Ống PP-R DN 63 x 10.5mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 407,100 |
| 1036Ống PP-R DN 75 x 12.5mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 573,100 |
| 1037Ống PP-R DN 90 x 15mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 771,200 |
| 1038Ống PP-R DN 110 x 18.3mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 979,500 |
| 1039Ống PP-R DN 125 x 20.8mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,302,600 |
| 1040Ống PP-R DN 140 x 23.3mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,742,300 |
| 1041Ống PP-R DN 160 x 26.6mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,521,800 |
| 1042Ống PP-R DN 180 x 24.6mm PN16 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 42,300 |
| 1043Ống PP-R DN 200 x 33.2mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 62,200 |
| 1044Ống PP-R-UV DN 25 x 4.2mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 96,300 |
| 1045Ống PP-R-UV DN 32 x 5.4mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 149,600 |
| 1046Ống PP-R-UV DN 40 x 6.7mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 235,900 |
| 1047Ống PP-R-UV DN 50 x 8.3mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,200 |
| 1048Ống PP-R-UV DN 63 x 10.5mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 34,700 |
| 1,800,000 |
| 1003Ống PPR D20 x 2,3mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,200 |
| 1004Ống PPR D25 x 2,8mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 29,000 |
| 1005Ống PPR D32 x 2,9mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 37,600 |
| 1006Ống PPR D40 x 3,7mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 50,400 |
| 1007Ống PPR D50 x 4,6mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 73,900 |
| 1008Ống PPR D20 x 2,8mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 18,100 |
| 1009Ống PPR D25 x 3,5mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 33,300 |
| 1010Ống PPR D32 x 4,4mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 45,200 |
| 1011Ống PPR D40 x 5,5mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 61,200 |
| 1012Ống PPR D50 x 6,9mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 97,300 |
| 1013Ống PPR D20 x 3,4mm PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 20,100 |
| 1014Ống PPR D25 x 4,2mm PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 35,200 |
| 1015Ống PPR D32 x 5,4mm PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 51,800 |
| 1016Ống PPR D40 x 6,7mm PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 80,300 |
| 1017Ống PPR D50 x 8,3mm PN20 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 124,700 |
| 1018Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 220 x 5.6mm PN6 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 388,300 |
| 1019Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 168 x 4.5mm PN6 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 243,600 |
| 1020Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 114 x 3.1mm PN6 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 114,400 |
| 1021Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 90 x 2.6mm PN6 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 76,000 |
| 1022Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 60 x 2.5mm PN9 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 48,700 |
| 1023Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 49 x 2.1mm PN9 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 32,400 |
| 1024Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 42 x 1.9mm PN9 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 25,900 |
| 1025Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 34 x 1.6mm PN10 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,000 |
| 1026Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 27 x 1.6mm PN12 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,700 |
| 1027Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 21 x 1.3mm PN12 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,500 |
| 1028Ống PP-R DN 25 x 2.8mm PN10 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 29,000 |
| 1029Ống PP-R DN 32 x 2.9mm PN10 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 37,600 |
| 1030Ống PP-R DN 50 x 4.6mm PN10 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 73,900 |
| 1031Ống PP-R DN 20 x 3.4mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 20,100 |
| 1032Ống PP-R DN 25 x 4.2mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 80,300 |
| 1033Ống PP-R DN 40 x 6.7mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 196,600 |
| 1034Ống PP-R DN 50 x 8.3mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 272,300 |
| 1035Ống PP-R DN 63 x 10.5mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 407,100 |
| 1036Ống PP-R DN 75 x 12.5mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 573,100 |
| 1037Ống PP-R DN 90 x 15mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 771,200 |
| 1038Ống PP-R DN 110 x 18.3mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 979,500 |
| 1039Ống PP-R DN 125 x 20.8mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,302,600 |
| 1040Ống PP-R DN 140 x 23.3mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,742,300 |
| 1041Ống PP-R DN 160 x 26.6mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,521,800 |
| 1042Ống PP-R DN 180 x 24.6mm PN16 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 42,300 |
| 1043Ống PP-R DN 200 x 33.2mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 62,200 |
| 1044Ống PP-R-UV DN 25 x 4.2mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 96,300 |
| 1045Ống PP-R-UV DN 32 x 5.4mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 149,600 |
| 1046Ống PP-R-UV DN 40 x 6.7mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 235,900 |
| 1047Ống PP-R-UV DN 50 x 8.3mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,200 |
| 1048Ống PP-R-UV DN 63 x 10.5mm PN20 - 4m | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 34,700 |