Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1049Ống HDPE (PE100) DN 25 x 2.3mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 45,100 |
| 1050Ống HDPE (PE100) DN 50 x 3.0mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 135,600 |
| 1051Ống HDPE (PE100) DN 63 x 3.2mm PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 170,000 |
| 1052Ống HDPE (PE100) DN 90 x 6.7mm PN 12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1049Ống HDPE (PE100) DN 25 x 2.3mm PN16 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 45,100 |
| 1050Ống HDPE (PE100) DN 50 x 3.0mm PN10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 135,600 |
| 1051Ống HDPE (PE100) DN 63 x 3.2mm PN8 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 170,000 |
| 1052Ống HDPE (PE100) DN 90 x 6.7mm PN 12.5 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
| 214,600 |
| 1053Ống HDPE (PE100) DN 110 x 6.6mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 267,900 |
| 1054Ống HDPE (PE100) DN 125 x 7.4mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 352,000 |
| 1055Ống HDPE (PE100) DN 140 x 8.3mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 443,100 |
| 1056Ống HDPE (PE100) DN 160 x 9.5mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 555,300 |
| 1057Ống HDPE (PE100) DN 180 x 10.7mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 682,600 |
| 1058Ống HDPE (PE100) DN 200 x 11.9mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 845,700 |
| 1059Ống HDPE (PE100) DN 225 x 13.4mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,053,800 |
| 1060Ống HDPE (PE100) DN 250 x 14.8mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,341,800 |
| 1061Ống HDPE (PE100) DN 280 x 16.6mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,705,200 |
| 1062Ống HDPE (PE100) DN 315 x 18.7mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,166,800 |
| 1063Ống HDPE (PE100) DN 355 x 21.1mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,737,900 |
| 1064Ống HDPE (PE100) DN 400 x 23.7mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,404,800 |
| 1065Ống HDPE (PE100) DN 450 x 26.7mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,688,400 |
| 1066Ống HDPE (PE100) DN 500 x 29.7mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 511,900 |
| 1067Ống HDPE (PE100) DN 1000 x 59.3mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 725,700 |
| 1068Ống HDPE gân sóng 2 lớp Ø200 SN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 800,900 |
| 1069Ống HDPE gân sóng 2 lớp Ø300 SN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,444,000 |
| 1070Hộp kiểm soát kỹ thuật hai nhánh uPVC SE DN 110x110P-225 | cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,026,300 |
| 1071Hộp kiểm soát kỹ thuật bốn nhánh uPVC 90WY 110x160-200 | cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 86,400 |
| 1072Nắp hố ga nhựa AO 200 | cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 173,000 |
| 1073Keo dán uPVC 500gr(có chổi) | hộp | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,500 |
| 1074Keo dán uPVC 1000gr(có chổi) | hộp | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,200 |
| 1075Van cầu nhựa uPVC BS DN 21 | cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 44,700 |
| 1076Van cầu nhựa uPVC BS DN 27 | cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 29,100 |
| 1077Van cầu nhựa uPVC BS DN 34 | cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 49,700 |
| 1078Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 25 (Ống nhựa HDPEx/32) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,200 |
| 1079Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 30 (Ống nhựa HDPEx/40) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,900 |
| 1080Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 40 (Ống nhựa HDPEx/50) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,100 |
| 1081Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 50 (Ống nhựa HDPEx/65) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,400 |
| 1082Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 65 (Ống nhựa HDPEx/85) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 34,000 |
| 1083Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 72 (Ống nhựa HDPEx/95) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 38,200 |
| 1084Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 80 (Ống nhựa HDPEx/105) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 44,200 |
| 1085Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 90 (Ống nhựạ HDPEx/112) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 50,900 |
| 1086Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 100 (Ống nhựa HDPEx/130) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 62,500 |
| 1087Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 125 (Ống nhựa HDPEx/160) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 97,100 |
| 1088Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 150 (Ống nhựa HDPEx/195) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 132,600 |
| 1089Ống nhựa xoắn HDPE Santo ELP 25 (Ống nhựa HDPEx/32) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,200 |
| 1090Ống nhựa xoắn HDPE Santo ELP 30 (Ống nhựa HDPEx/40) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,900 |
| 1091Ống nhựa xoắn HDPE Santo ELP 40 (Ống nhựa HDPEx/50) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,100 |
| 1092Ống nhựa xoắn HDPE Santo ELP 50 (Ống nhựa HDPEx/65) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,400 |
| 1093Ống nhựa xoắn HDPE Santo ELP 65 (Ống nhựa HDPEx/85) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 34,000 |
| 1094Ống nhựa xoắn HDPE Santo ELP 72 (Ống nhựa HDPEx/95) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 38,200 |
| 1095Ống nhựa xoắn HDPE Santo ELP 80 (Ống nhựa HDPEx/105) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 44,200 |
| 1096Ống nhựa xoắn HDPE Santo ELP 90 (Ống nhựa HDPEx/112) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 50,900 |
| 1097Ống nhựa xoắn HDPE Santo ELP 100 (Ống nhựa HDPEx/130) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 62,500 |
| 1098Ống nhựa xoắn HDPE Santo ELP 125 (Ống nhựa HDPEx/160) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 97,100 |
| 214,600 |
| 1053Ống HDPE (PE100) DN 110 x 6.6mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 267,900 |
| 1054Ống HDPE (PE100) DN 125 x 7.4mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 352,000 |
| 1055Ống HDPE (PE100) DN 140 x 8.3mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 443,100 |
| 1056Ống HDPE (PE100) DN 160 x 9.5mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 555,300 |
| 1057Ống HDPE (PE100) DN 180 x 10.7mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 682,600 |
| 1058Ống HDPE (PE100) DN 200 x 11.9mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 845,700 |
| 1059Ống HDPE (PE100) DN 225 x 13.4mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,053,800 |
| 1060Ống HDPE (PE100) DN 250 x 14.8mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,341,800 |
| 1061Ống HDPE (PE100) DN 280 x 16.6mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,705,200 |
| 1062Ống HDPE (PE100) DN 315 x 18.7mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,166,800 |
| 1063Ống HDPE (PE100) DN 355 x 21.1mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,737,900 |
| 1064Ống HDPE (PE100) DN 400 x 23.7mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,404,800 |
| 1065Ống HDPE (PE100) DN 450 x 26.7mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,688,400 |
| 1066Ống HDPE (PE100) DN 500 x 29.7mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 511,900 |
| 1067Ống HDPE (PE100) DN 1000 x 59.3mm PN 10 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 725,700 |
| 1068Ống HDPE gân sóng 2 lớp Ø200 SN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 800,900 |
| 1069Ống HDPE gân sóng 2 lớp Ø300 SN4 | mét | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,444,000 |
| 1070Hộp kiểm soát kỹ thuật hai nhánh uPVC SE DN 110x110P-225 | cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,026,300 |
| 1071Hộp kiểm soát kỹ thuật bốn nhánh uPVC 90WY 110x160-200 | cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 86,400 |
| 1072Nắp hố ga nhựa AO 200 | cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 173,000 |
| 1073Keo dán uPVC 500gr(có chổi) | hộp | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,500 |
| 1074Keo dán uPVC 1000gr(có chổi) | hộp | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,200 |
| 1075Van cầu nhựa uPVC BS DN 21 | cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 44,700 |
| 1076Van cầu nhựa uPVC BS DN 27 | cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 29,100 |
| 1077Van cầu nhựa uPVC BS DN 34 | cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 49,700 |
| 1078Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 25 (Ống nhựa HDPEx/32) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,200 |
| 1079Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 30 (Ống nhựa HDPEx/40) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,900 |
| 1080Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 40 (Ống nhựa HDPEx/50) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,100 |
| 1081Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 50 (Ống nhựa HDPEx/65) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,400 |
| 1082Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 65 (Ống nhựa HDPEx/85) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 34,000 |
| 1083Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 72 (Ống nhựa HDPEx/95) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 38,200 |
| 1084Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 80 (Ống nhựa HDPEx/105) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 44,200 |
| 1085Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 90 (Ống nhựạ HDPEx/112) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 50,900 |
| 1086Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 100 (Ống nhựa HDPEx/130) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 62,500 |
| 1087Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 125 (Ống nhựa HDPEx/160) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 97,100 |
| 1088Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 150 (Ống nhựa HDPEx/195) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 132,600 |
| 1089Ống nhựa xoắn HDPE Santo ELP 25 (Ống nhựa HDPEx/32) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,200 |
| 1090Ống nhựa xoắn HDPE Santo ELP 30 (Ống nhựa HDPEx/40) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,900 |
| 1091Ống nhựa xoắn HDPE Santo ELP 40 (Ống nhựa HDPEx/50) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,100 |
| 1092Ống nhựa xoắn HDPE Santo ELP 50 (Ống nhựa HDPEx/65) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,400 |
| 1093Ống nhựa xoắn HDPE Santo ELP 65 (Ống nhựa HDPEx/85) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 34,000 |
| 1094Ống nhựa xoắn HDPE Santo ELP 72 (Ống nhựa HDPEx/95) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 38,200 |
| 1095Ống nhựa xoắn HDPE Santo ELP 80 (Ống nhựa HDPEx/105) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 44,200 |
| 1096Ống nhựa xoắn HDPE Santo ELP 90 (Ống nhựa HDPEx/112) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 50,900 |
| 1097Ống nhựa xoắn HDPE Santo ELP 100 (Ống nhựa HDPEx/130) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 62,500 |
| 1098Ống nhựa xoắn HDPE Santo ELP 125 (Ống nhựa HDPEx/160) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 97,100 |