Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 45Cửa đi mở quay 2 cánh / 4 cánh, hệ NS- 55, khung bao 100, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,300,000 |
| 46Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,500,000 |
| 47Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,140,000 |
| 48Cửa đi lùa 3 cánh / 6 cánh – khung bao 3 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 45Cửa đi mở quay 2 cánh / 4 cánh, hệ NS- 55, khung bao 100, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,300,000 |
| 46Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,500,000 |
| 47Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,140,000 |
| 48Cửa đi lùa 3 cánh / 6 cánh – khung bao 3 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm |
| Thành phố Hồ Chí Minh |
| Materials |
| 2,670,000 |
| 49Cửa đi lùa 2 cánh / 3 cánh / 4 cánh / 6 cánh, 2 ray, hệ NS-95Plus, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,190,000 |
| 50Cửa đi xếp lùa 3 cánh / 4 cánh / 5 cánh / 6 cánh, hệ NS-XL60 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,170,000 |
| 51Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ Vát cạnh NS-VC55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,760,000 |
| 52Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,450,000 |
| 53Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,310,000 |
| 54Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,450,000 |
| 55Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,310,000 |
| 56Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ Vát cạnh NS-VC55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,090,000 |
| 57Cửa sổ lùa 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,810,000 |
| 58Cửa sổ lùa 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,710,000 |
| 59Cửa sổ xếp gấp lên 2 cánh, hệ NS- XL60 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,700,000 |
| 60Cửa sổ trượt thẳng đứng, hệ NS-55 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,850,000 |
| 61Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- Lux AD65, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,920,000 |
| 62Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh, 2 ray, hệ NS-Lux AS108, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,460,000 |
| 63Cửa đi lùa 3 cánh / 6 cánh, 3 ray, hệ NS-Lux AS108, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,870,000 |
| 64Cửa xếp lùa 3 cánh / 4 cánh / 5 cánh / 6 cánh, hệ NS-Lux AF80 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,430,000 |
| 65Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- Lux AW65, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,580,000 |
| 66Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-Lux AW76 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,980,000 |
| 67Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,990,000 |
| 68Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,180,000 |
| 69Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,300,000 |
| 70Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,410,000 |
| 71Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1000, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,310,000 |
| 72Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1000, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,560,000 |
| 73Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ 1000, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,540,000 |
| 74Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ 1000, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,690,000 |
| 75Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh, hệ 888, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,230,000 |
| 76Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh, hệ 188, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,200,000 |
| 77Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 380, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,800,000 |
| 78Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 380, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,530,000 |
| 79Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 838, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,830,000 |
| 80Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 838, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,830,000 |
| 81Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1038, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,850,000 |
| 82Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1038, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,850,000 |
| 83Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,230,000 |
| 84Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,190,000 |
| 85Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,020,000 |
| 86Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,910,000 |
| 87Cửa đi mở quay 2 cánh / 4 cánh, hệ NS- 55, khung bao 100, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,710,000 |
| 88Cửa đi mở quay 2 cánh / 4 cánh, hệ NS- 55, khung bao 100, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,380,000 |
| 89Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,690,000 |
| 90Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,260,000 |
| 91Cửa đi lùa 3 cánh / 6 cánh – khung bao 3 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,800,000 |
| 92Cửa đi lùa 2 cánh / 3 cánh / 4 cánh / 6 cánh, 2 ray, hệ NS-95Plus, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,350,000 |
| 93Cửa đi xếp lùa 3 cánh / 4 cánh / 5 cánh / 6 cánh, hệ NS-XL60 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,240,000 |
| 94Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ Vát cạnh NS-VC55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,840,000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh |
| Materials |
| 2,670,000 |
| 49Cửa đi lùa 2 cánh / 3 cánh / 4 cánh / 6 cánh, 2 ray, hệ NS-95Plus, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,190,000 |
| 50Cửa đi xếp lùa 3 cánh / 4 cánh / 5 cánh / 6 cánh, hệ NS-XL60 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,170,000 |
| 51Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ Vát cạnh NS-VC55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,760,000 |
| 52Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,450,000 |
| 53Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,310,000 |
| 54Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,450,000 |
| 55Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,310,000 |
| 56Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ Vát cạnh NS-VC55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,090,000 |
| 57Cửa sổ lùa 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,810,000 |
| 58Cửa sổ lùa 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,710,000 |
| 59Cửa sổ xếp gấp lên 2 cánh, hệ NS- XL60 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,700,000 |
| 60Cửa sổ trượt thẳng đứng, hệ NS-55 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,850,000 |
| 61Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- Lux AD65, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,920,000 |
| 62Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh, 2 ray, hệ NS-Lux AS108, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,460,000 |
| 63Cửa đi lùa 3 cánh / 6 cánh, 3 ray, hệ NS-Lux AS108, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,870,000 |
| 64Cửa xếp lùa 3 cánh / 4 cánh / 5 cánh / 6 cánh, hệ NS-Lux AF80 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,430,000 |
| 65Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- Lux AW65, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,580,000 |
| 66Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-Lux AW76 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,980,000 |
| 67Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,990,000 |
| 68Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,180,000 |
| 69Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,300,000 |
| 70Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,410,000 |
| 71Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1000, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,310,000 |
| 72Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1000, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,560,000 |
| 73Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ 1000, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,540,000 |
| 74Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ 1000, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,690,000 |
| 75Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh, hệ 888, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,230,000 |
| 76Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh, hệ 188, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,200,000 |
| 77Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 380, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,800,000 |
| 78Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 380, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,530,000 |
| 79Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 838, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,830,000 |
| 80Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 838, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,830,000 |
| 81Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1038, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,850,000 |
| 82Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1038, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,850,000 |
| 83Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,230,000 |
| 84Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,190,000 |
| 85Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,020,000 |
| 86Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,910,000 |
| 87Cửa đi mở quay 2 cánh / 4 cánh, hệ NS- 55, khung bao 100, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,710,000 |
| 88Cửa đi mở quay 2 cánh / 4 cánh, hệ NS- 55, khung bao 100, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,380,000 |
| 89Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,690,000 |
| 90Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,260,000 |
| 91Cửa đi lùa 3 cánh / 6 cánh – khung bao 3 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,800,000 |
| 92Cửa đi lùa 2 cánh / 3 cánh / 4 cánh / 6 cánh, 2 ray, hệ NS-95Plus, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,350,000 |
| 93Cửa đi xếp lùa 3 cánh / 4 cánh / 5 cánh / 6 cánh, hệ NS-XL60 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,240,000 |
| 94Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ Vát cạnh NS-VC55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,840,000 |