Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 95Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,550,000 |
| 96Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,400,000 |
| 97Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,550,000 |
| 98Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 95Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,550,000 |
| 96Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,400,000 |
| 97Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,550,000 |
| 98Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Materials |
| 3,400,000 |
| 99Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ Vát cạnh NS-VC55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,130,000 |
| 100Cửa sổ lùa 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,890,000 |
| 101Cửa sổ lùa 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,790,000 |
| 102Cửa sổ xếp gấp lên 2 cánh, hệ NS- XL60 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,800,000 |
| 103Cửa sổ trượt thẳng đứng, hệ NS-TC55 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,950,000 |
| 104Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- Lux AD65, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,190,000 |
| 105Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh, 2 ray, hệ NS-Lux AS108, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,820,000 |
| 106Cửa đi lùa 3 cánh / 6 cánh, 3 ray, hệ NS-Lux AS108, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,210,000 |
| 107Cửa xếp lùa 3 cánh / 4 cánh / 5 cánh / 6 cánh, hệ NS-Lux AF80 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,740,000 |
| 108Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- Lux AW65, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,870,000 |
| 109Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-Lux AW76 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,300,000 |
| 110Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,110,000 |
| 111Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,300,000 |
| 112Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,380,000 |
| 113Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,490,000 |
| 114Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1000, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,420,000 |
| 115Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1000, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,660,000 |
| 116Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ 1000, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,610,000 |
| 117Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ 1000, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,760,000 |
| 118Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh, hệ 888, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,370,000 |
| 119Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh, hệ 188, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,330,000 |
| 120Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 380, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,910,000 |
| 121Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 380, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,650,000 |
| 122Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 838, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,940,000 |
| 123Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 838, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,940,000 |
| 124Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1038, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,950,000 |
| 125Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1038, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,950,000 |
| 127Cửa đi 1 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,730,000 |
| 128Cửa đi 1 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,120,000 |
| 129Cửa đi 2 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,795,000 |
| 130Cửa đi 2 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,185,000 |
| 131Cửa đi 4 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, đ | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,860,000 |
| 132Cửa đi 4 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,250,000 |
| 133Cửa sổ 1 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,548,000 |
| 134Cửa sổ 1 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,938,000 |
| 135Cửa sổ 2 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,613,000 |
| 136Cửa sổ 2 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,003,000 |
| 137Cửa sổ 4 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,678,000 |
| 138Cửa sổ 4 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,068,000 |
| 139Cửa sổ lùa 2 cánh biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,366,000 |
| 140Cửa sổ lùa 2 cánh biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,756,000 |
| 141Cửa sổ lùa 4 cánh biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,431,000 |
| 142Cửa sổ lùa 4 cánh biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,821,000 |
| 144Vách kính ĐTT - 55, độ dày trung bình khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,145,000 |
| 145Vách kính ĐTT - 55, độ dày trung bình khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,535,000 |
| 146Mặt dựng ĐTT - 65 ( 65 x 77 mm), độ dày 2.5 mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,484,000 |
| Materials |
| 3,400,000 |
| 99Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ Vát cạnh NS-VC55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,130,000 |
| 100Cửa sổ lùa 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,890,000 |
| 101Cửa sổ lùa 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,790,000 |
| 102Cửa sổ xếp gấp lên 2 cánh, hệ NS- XL60 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,800,000 |
| 103Cửa sổ trượt thẳng đứng, hệ NS-TC55 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,950,000 |
| 104Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- Lux AD65, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,190,000 |
| 105Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh, 2 ray, hệ NS-Lux AS108, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,820,000 |
| 106Cửa đi lùa 3 cánh / 6 cánh, 3 ray, hệ NS-Lux AS108, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,210,000 |
| 107Cửa xếp lùa 3 cánh / 4 cánh / 5 cánh / 6 cánh, hệ NS-Lux AF80 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,740,000 |
| 108Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- Lux AW65, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,870,000 |
| 109Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-Lux AW76 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,300,000 |
| 110Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,110,000 |
| 111Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,300,000 |
| 112Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,380,000 |
| 113Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,490,000 |
| 114Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1000, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,420,000 |
| 115Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1000, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,660,000 |
| 116Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ 1000, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,610,000 |
| 117Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ 1000, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,760,000 |
| 118Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh, hệ 888, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,370,000 |
| 119Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh, hệ 188, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,330,000 |
| 120Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 380, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,910,000 |
| 121Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 380, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,650,000 |
| 122Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 838, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,940,000 |
| 123Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 838, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,940,000 |
| 124Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1038, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,950,000 |
| 125Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1038, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,950,000 |
| 127Cửa đi 1 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,730,000 |
| 128Cửa đi 1 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,120,000 |
| 129Cửa đi 2 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,795,000 |
| 130Cửa đi 2 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,185,000 |
| 131Cửa đi 4 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, đ | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,860,000 |
| 132Cửa đi 4 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,250,000 |
| 133Cửa sổ 1 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,548,000 |
| 134Cửa sổ 1 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,938,000 |
| 135Cửa sổ 2 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,613,000 |
| 136Cửa sổ 2 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,003,000 |
| 137Cửa sổ 4 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,678,000 |
| 138Cửa sổ 4 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,068,000 |
| 139Cửa sổ lùa 2 cánh biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,366,000 |
| 140Cửa sổ lùa 2 cánh biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,756,000 |
| 141Cửa sổ lùa 4 cánh biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,431,000 |
| 142Cửa sổ lùa 4 cánh biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,821,000 |
| 144Vách kính ĐTT - 55, độ dày trung bình khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,145,000 |
| 145Vách kính ĐTT - 55, độ dày trung bình khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,535,000 |
| 146Mặt dựng ĐTT - 65 ( 65 x 77 mm), độ dày 2.5 mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,484,000 |