Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 22Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,851,852 |
| 23Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,698,148 |
| 24Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,748,148 |
| 25Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 22Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,851,852 |
| 23Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,698,148 |
| 24Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,748,148 |
| 25Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Materials |
| 3,962,963 |
| 26Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,415,741 |
| 27Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,711,111 |
| Materials |
| 3,962,963 |
| 26Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,415,741 |
| 27Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,711,111 |