Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 82Ống cống tròn chịu lực H30-XB80 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 843,100 |
| 83Ống cống tròn chịu lực H30-XB80 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 995,000 |
| 84Ống cống tròn chịu lực H30-XB80 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,153,000 |
| 85Ống cống tròn chịu lực H30-XB80 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 82Ống cống tròn chịu lực H30-XB80 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 843,100 |
| 83Ống cống tròn chịu lực H30-XB80 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 995,000 |
| 84Ống cống tròn chịu lực H30-XB80 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,153,000 |
| 85Ống cống tròn chịu lực H30-XB80 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn |
| Thành phố Hồ Chí Minh |
| Materials |
| 1,808,900 |
| 86Ống cống tròn chịu lực H30-XB80 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,548,800 |
| 87Ống cống tròn chịu lực H30-XB80 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,720,600 |
| 88Ống cống tròn chịu lực H30-XB80 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,493,600 |
| 89Ống cống tròn chịu lực H30-XB80 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,783,900 |
| 90Ống cống tròn chịu lực H30-XB80 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,710,300 |
| 91Ống cống tròn chịu lực H30-XB80 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,001,000 |
| 92Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,705,800 |
| 93Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,569,200 |
| 94Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,356,300 |
| 95Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,130,000 |
| 96Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,893,750 |
| 97Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,320,900 |
| 98Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,734,900 |
| 99Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,595,600 |
| 100Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,308,450 |
| 101Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,979,050 |
| 102Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,602,700 |
| 103Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 27,007,150 |
| 104Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 28,427,150 |
| 105Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 30,068,300 |
| 106Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,786,600 |
| 107Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 18,230,650 |
| 108Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 19,571,800 |
| 109Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 24,560,250 |
| 110Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,023,250 |
| 111Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,960,250 |
| 112Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 28,175,250 |
| 113Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 39,308,750 |
| 114Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 40,845,750 |
| 115Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 43,072,600 |
| 116Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 52,837,250 |
| 117Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 56,180,250 |
| 118Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 58,667,650 |
| 119Gối đỡ cống tròn M200 | đ/cái | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 188,400 |
| 120Gối đỡ cống tròn M200 | đ/cái | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 223,800 |
| 121Gối đỡ cống tròn M200 | đ/cái | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 274,700 |
| 122Gối đỡ cống tròn M200 | đ/cái | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 324,700 |
| 123Gối đỡ cống tròn M200 | đ/cái | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 446,700 |
| 124Gối đỡ cống tròn M200 | đ/cái | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 553,460 |
| 125Gối đỡ cống tròn M200 | đ/cái | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 774,940 |
| 126Gối đỡ cống tròn M200 | đ/cái | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 990,700 |
| 127Gối đỡ cống tròn M200 | đ/cái | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,610,510 |
| 128Gối đỡ cống tròn M200 | đ/cái | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,856,960 |
| 129Gối đỡ cống tròn M200 | đ/cái | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,926,000 |
| 130Joint cống tròn (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 48,000 |
| 131Joint cống tròn (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 58,600 |
| Thành phố Hồ Chí Minh |
| Materials |
| 1,808,900 |
| 86Ống cống tròn chịu lực H30-XB80 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,548,800 |
| 87Ống cống tròn chịu lực H30-XB80 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,720,600 |
| 88Ống cống tròn chịu lực H30-XB80 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,493,600 |
| 89Ống cống tròn chịu lực H30-XB80 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,783,900 |
| 90Ống cống tròn chịu lực H30-XB80 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,710,300 |
| 91Ống cống tròn chịu lực H30-XB80 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,001,000 |
| 92Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,705,800 |
| 93Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,569,200 |
| 94Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,356,300 |
| 95Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,130,000 |
| 96Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,893,750 |
| 97Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,320,900 |
| 98Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,734,900 |
| 99Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,595,600 |
| 100Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,308,450 |
| 101Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,979,050 |
| 102Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,602,700 |
| 103Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 27,007,150 |
| 104Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 28,427,150 |
| 105Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 30,068,300 |
| 106Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,786,600 |
| 107Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 18,230,650 |
| 108Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 19,571,800 |
| 109Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 24,560,250 |
| 110Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,023,250 |
| 111Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,960,250 |
| 112Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 28,175,250 |
| 113Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 39,308,750 |
| 114Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 40,845,750 |
| 115Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 43,072,600 |
| 116Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 52,837,250 |
| 117Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 56,180,250 |
| 118Cống hộp BTCT HL30 – XB80(M300) chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 58,667,650 |
| 119Gối đỡ cống tròn M200 | đ/cái | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 188,400 |
| 120Gối đỡ cống tròn M200 | đ/cái | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 223,800 |
| 121Gối đỡ cống tròn M200 | đ/cái | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 274,700 |
| 122Gối đỡ cống tròn M200 | đ/cái | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 324,700 |
| 123Gối đỡ cống tròn M200 | đ/cái | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 446,700 |
| 124Gối đỡ cống tròn M200 | đ/cái | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 553,460 |
| 125Gối đỡ cống tròn M200 | đ/cái | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 774,940 |
| 126Gối đỡ cống tròn M200 | đ/cái | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 990,700 |
| 127Gối đỡ cống tròn M200 | đ/cái | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,610,510 |
| 128Gối đỡ cống tròn M200 | đ/cái | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,856,960 |
| 129Gối đỡ cống tròn M200 | đ/cái | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,926,000 |
| 130Joint cống tròn (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 48,000 |
| 131Joint cống tròn (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 58,600 |