Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 132Joint cống tròn (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 64,400 |
| 133Joint cống tròn (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 77,200 |
| 134Joint cống tròn (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 100,500 |
| 135Joint cống tròn (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 132Joint cống tròn (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 64,400 |
| 133Joint cống tròn (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 77,200 |
| 134Joint cống tròn (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 100,500 |
| 135Joint cống tròn (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
| 224,200 |
| 136Joint cống tròn (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 261,500 |
| 137Joint cống tròn (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 311,000 |
| 138Joint cống tròn (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 353,900 |
| 139Joint cống tròn (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 379,700 |
| 140Joint cống tròn (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 477,900 |
| 141Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 263,800 |
| 142Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 289,560 |
| 143Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 313,900 |
| 144Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 359,500 |
| 145Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 376,900 |
| 146Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 396,100 |
| 147Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 450,000 |
| 148Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 504,400 |
| 149Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 560,000 |
| 150Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 586,100 |
| 151Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 630,600 |
| 152Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 669,000 |
| 153Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 420,300 |
| 154Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 510,000 |
| 155Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 565,500 |
| 156Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 589,000 |
| 157Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 629,200 |
| 158Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 665,400 |
| 159Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 733,000 |
| 160Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 790,600 |
| 161Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 831,000 |
| 162Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 924,200 |
| 163Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 951,500 |
| 1Gạch ống 4 lỗ SUNKO, 180x80x80 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,825 |
| 2Gạch ống 4 lỗ SUNKO, 190x80x80 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,857 |
| 3Gạch đinh SUNKO, 180x80x40 mm - M10,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,554 |
| 4Gạch đinh SUNKO, 190x80x40 mm - M10,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,603 |
| 5Gạch đặc SUNKO-5S2010, 200x100x50 mm - M10,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,594 |
| 6Gạch block ngang 200, 400x200x200 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,381 |
| 7Gạch block ngang 150, 400x150x200 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,863 |
| 8Gạch block ngang 100, 400x100x200 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,575 |
| 9Gạch block ngang 190, 390x190x190 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,512 |
| 10Gạch block ngang 90, 390x90x190 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,444 |
| 11Gạch block ngang 180, 390x180x150 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,822 |
| 12Gạch Demi block ngang 180, đặc, 195x180x150 mm - M10,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,785 |
| 13Gạch block demi bổ trụ ngang 180, 390x180x150 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,532 |
| 14Gạch block ngang 80, 390x80x150 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,782 |
| 15Gạch block ngang 80, đặc, 390x80x150 mm - M10,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,835 |
| 16Gạch block ngang 250, 390x250x150 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 19,063 |
| 17Gạch block ngang 190, 390x190x150 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,953 |
| 18Gạch block ngang 120, 390x120x150 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,995 |
| 224,200 |
| 136Joint cống tròn (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 261,500 |
| 137Joint cống tròn (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 311,000 |
| 138Joint cống tròn (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 353,900 |
| 139Joint cống tròn (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 379,700 |
| 140Joint cống tròn (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 477,900 |
| 141Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 263,800 |
| 142Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 289,560 |
| 143Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 313,900 |
| 144Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 359,500 |
| 145Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 376,900 |
| 146Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 396,100 |
| 147Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 450,000 |
| 148Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 504,400 |
| 149Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 560,000 |
| 150Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 586,100 |
| 151Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 630,600 |
| 152Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 669,000 |
| 153Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 420,300 |
| 154Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 510,000 |
| 155Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 565,500 |
| 156Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 589,000 |
| 157Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 629,200 |
| 158Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 665,400 |
| 159Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 733,000 |
| 160Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 790,600 |
| 161Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 831,000 |
| 162Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 924,200 |
| 163Joint cống hộp (Joint cao su) | đ/cái | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 951,500 |
| 1Gạch ống 4 lỗ SUNKO, 180x80x80 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,825 |
| 2Gạch ống 4 lỗ SUNKO, 190x80x80 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,857 |
| 3Gạch đinh SUNKO, 180x80x40 mm - M10,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,554 |
| 4Gạch đinh SUNKO, 190x80x40 mm - M10,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,603 |
| 5Gạch đặc SUNKO-5S2010, 200x100x50 mm - M10,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,594 |
| 6Gạch block ngang 200, 400x200x200 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,381 |
| 7Gạch block ngang 150, 400x150x200 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,863 |
| 8Gạch block ngang 100, 400x100x200 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,575 |
| 9Gạch block ngang 190, 390x190x190 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,512 |
| 10Gạch block ngang 90, 390x90x190 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,444 |
| 11Gạch block ngang 180, 390x180x150 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,822 |
| 12Gạch Demi block ngang 180, đặc, 195x180x150 mm - M10,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,785 |
| 13Gạch block demi bổ trụ ngang 180, 390x180x150 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,532 |
| 14Gạch block ngang 80, 390x80x150 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,782 |
| 15Gạch block ngang 80, đặc, 390x80x150 mm - M10,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,835 |
| 16Gạch block ngang 250, 390x250x150 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 19,063 |
| 17Gạch block ngang 190, 390x190x150 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,953 |
| 18Gạch block ngang 120, 390x120x150 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,995 |