Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 15Đá mi bụi | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 136,300 |
| 16Đá mi bụi L2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 121,300 |
| 17Đá 1x2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 250,000 |
| 18Đá 0x4 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 175,000 |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 15Đá mi bụi | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 136,300 |
| 16Đá mi bụi L2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 121,300 |
| 17Đá 1x2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 250,000 |
| 18Đá 0x4 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 175,000 |
| 19Đá 0x25 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 240,000 |
| 20Đá 4x6 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 190,000 |
| 21Đá mi bụi | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 155,000 |
| 22Đá mi sàng | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 205,000 |
| 23Đá hộc | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 183,000 |
| 24Đá vệ sinh | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 108,000 |
| 25Đá 4x6 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 309,091 |
| 26Đá 1x1 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 345,455 |
| 27Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 381,818 |
| 28Đá 0x4 loại 1 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 327,273 |
| 29Đá 0x4 loại 2 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 245,455 |
| 30Đá 0x4 loại 3 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 130,000 |
| 31Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 168,182 |
| 32Đá 0x4 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 175,000 |
| 33Đá 0x4 Dmax 25 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 241,000 |
| 34Đá 1x2 L16 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 251,000 |
| 35Đá 1x2 L25 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 252,000 |
| 36Đá mi bụi | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 153,000 |
| 37Đá mi sàng | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 203,000 |
| 38Đá hộc | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 183,000 |
| 39Đá 1x2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 230,000 |
| 40Bột 0-5mm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 160,000 |
| 41Đá mi | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 150,000 |
| 42Bột đá ly tâm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 200,000 |
| 43Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 200,000 |
| 44Đá 4x6 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 380,000 |
| 45Đá 0x25 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 320,000 |
| 46Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 450,000 |
| 47Đá 0x4 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 320,000 |
| 48Đá 1x1 A | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 377,408 |
| 49Đá 1x1 B | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 374,000 |
| 50Đá 1x2 A | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 377,408 |
| 51Đá 1x2 B | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 350,000 |
| 52Đá 0x4 A | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 306,500 |
| 53Đá 0x4 B | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 299,000 |
| 54Đá mi bụi A | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 286,400 |
| 55Đá mi bụi B | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 279,000 |
| 56Đá 4x6 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 350,500 |
| 57Đá mi sàng | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 298,000 |
| 58Đá 4x6 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 172,727 |
| 59Đá 1x1 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 236,364 |
| 60Bột đá | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 83,000 |
| 61Mi cát khô | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 163,636 |
| 62Mi cát rửa | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 236,364 |
| 63Đá mi bụi | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 157,576 |
| 64Đá 1 x 2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 220,386 |
| 19Đá 0x25 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 240,000 |
| 20Đá 4x6 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 190,000 |
| 21Đá mi bụi | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 155,000 |
| 22Đá mi sàng | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 205,000 |
| 23Đá hộc | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 183,000 |
| 24Đá vệ sinh | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 108,000 |
| 25Đá 4x6 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 309,091 |
| 26Đá 1x1 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 345,455 |
| 27Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 381,818 |
| 28Đá 0x4 loại 1 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 327,273 |
| 29Đá 0x4 loại 2 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 245,455 |
| 30Đá 0x4 loại 3 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 130,000 |
| 31Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 168,182 |
| 32Đá 0x4 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 175,000 |
| 33Đá 0x4 Dmax 25 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 241,000 |
| 34Đá 1x2 L16 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 251,000 |
| 35Đá 1x2 L25 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 252,000 |
| 36Đá mi bụi | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 153,000 |
| 37Đá mi sàng | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 203,000 |
| 38Đá hộc | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 183,000 |
| 39Đá 1x2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 230,000 |
| 40Bột 0-5mm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 160,000 |
| 41Đá mi | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 150,000 |
| 42Bột đá ly tâm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 200,000 |
| 43Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 200,000 |
| 44Đá 4x6 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 380,000 |
| 45Đá 0x25 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 320,000 |
| 46Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 450,000 |
| 47Đá 0x4 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 320,000 |
| 48Đá 1x1 A | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 377,408 |
| 49Đá 1x1 B | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 374,000 |
| 50Đá 1x2 A | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 377,408 |
| 51Đá 1x2 B | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 350,000 |
| 52Đá 0x4 A | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 306,500 |
| 53Đá 0x4 B | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 299,000 |
| 54Đá mi bụi A | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 286,400 |
| 55Đá mi bụi B | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 279,000 |
| 56Đá 4x6 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 350,500 |
| 57Đá mi sàng | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 298,000 |
| 58Đá 4x6 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 172,727 |
| 59Đá 1x1 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 236,364 |
| 60Bột đá | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 83,000 |
| 61Mi cát khô | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 163,636 |
| 62Mi cát rửa | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 236,364 |
| 63Đá mi bụi | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 157,576 |
| 64Đá 1 x 2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 220,386 |