Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 115Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 311,047 |
| 116Đá mi bụi (bột đá) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 231,955 |
| 117Đá 0x4 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 225,600 |
| 118Đá mi sàng | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 218,318 |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 115Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 311,047 |
| 116Đá mi bụi (bột đá) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 231,955 |
| 117Đá 0x4 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 225,600 |
| 118Đá mi sàng | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 218,318 |
| 119Đá 1*1 (L1) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 373,800 |
| 120Đá 1*1 (L2) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 366,100 |
| 121Đá 1*1(M3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 368,200 |
| 122Đá 1*2(L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 349,700 |
| 123Đá 1*1 (L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 358,700 |
| 124Đá 1*2(L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 323,000 |
| 125Đá 1*2 V | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 314,000 |
| 126Đá Dmax 37,5 - không qua ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 302,100 |
| 127Đá Dmax 37,5 (A) - không qua ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 297,300 |
| 128Đá 0*4(L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 233,500 |
| 129Đá 0*4 (L3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 245,500 |
| 130Đá 0*4V (L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 227,500 |
| 131Đá 0*4QC (37,5) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 293,200 |
| 132Đá mi sàng L2 (Ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 268,900 |
| 133Đá mi sàng (M3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 249,000 |
| 134Đá mi sàng (L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 280,000 |
| 135Đá mi hạt nhỏ (L1) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 257,000 |
| 136Đá mi hạt nhỏ (L2) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 252,000 |
| 137Đá mi hạt nhỏ (rửa) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 338,900 |
| 138Đá Mi bụi mịn | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 183,000 |
| 139Đá 1*1 L22 (BTMC) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 390,400 |
| 140Đá 1*2 L25 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 371,900 |
| 141Đá mi mịm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 197,700 |
| 142Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 253,700 |
| 143Đá mi hạt nhỏ LX (ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 281,800 |
| 144Đá 4*6(L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 266,600 |
| 145Đá vệ sinh | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 234,800 |
| 146Đá 1*1 (L1) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 402,200 |
| 147Đá 1*1 (L2) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 394,500 |
| 148Đá 1*1(M3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 396,600 |
| 149Đá 1*2(L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 378,100 |
| 150Đá 1*1 (L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 387,100 |
| 151Đá 1*2(L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 351,400 |
| 152Đá 1*2 V | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 342,400 |
| 153Đá Dmax 37,5 - không qua ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 330,500 |
| 154Đá Dmax 37,5 (A) - không qua ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 325,700 |
| 155Đá 0*4(L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 261,900 |
| 156Đá 0*4 (L3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 273,900 |
| 157Đá 0*4V (L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 255,900 |
| 158Đá 0*4QC (37,5) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 321,600 |
| 159Đá mi sàng L2 (Ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 297,300 |
| 160Đá mi sàng (M3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 277,400 |
| 161Đá mi sàng (L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 308,400 |
| 162Đá mi hạt nhỏ (L1) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 285,400 |
| 163Đá mi hạt nhỏ (L2) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 280,400 |
| 164Đá mi hạt nhỏ (rửa) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 367,300 |
| 119Đá 1*1 (L1) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 373,800 |
| 120Đá 1*1 (L2) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 366,100 |
| 121Đá 1*1(M3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 368,200 |
| 122Đá 1*2(L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 349,700 |
| 123Đá 1*1 (L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 358,700 |
| 124Đá 1*2(L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 323,000 |
| 125Đá 1*2 V | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 314,000 |
| 126Đá Dmax 37,5 - không qua ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 302,100 |
| 127Đá Dmax 37,5 (A) - không qua ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 297,300 |
| 128Đá 0*4(L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 233,500 |
| 129Đá 0*4 (L3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 245,500 |
| 130Đá 0*4V (L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 227,500 |
| 131Đá 0*4QC (37,5) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 293,200 |
| 132Đá mi sàng L2 (Ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 268,900 |
| 133Đá mi sàng (M3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 249,000 |
| 134Đá mi sàng (L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 280,000 |
| 135Đá mi hạt nhỏ (L1) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 257,000 |
| 136Đá mi hạt nhỏ (L2) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 252,000 |
| 137Đá mi hạt nhỏ (rửa) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 338,900 |
| 138Đá Mi bụi mịn | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 183,000 |
| 139Đá 1*1 L22 (BTMC) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 390,400 |
| 140Đá 1*2 L25 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 371,900 |
| 141Đá mi mịm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 197,700 |
| 142Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 253,700 |
| 143Đá mi hạt nhỏ LX (ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 281,800 |
| 144Đá 4*6(L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 266,600 |
| 145Đá vệ sinh | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 234,800 |
| 146Đá 1*1 (L1) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 402,200 |
| 147Đá 1*1 (L2) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 394,500 |
| 148Đá 1*1(M3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 396,600 |
| 149Đá 1*2(L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 378,100 |
| 150Đá 1*1 (L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 387,100 |
| 151Đá 1*2(L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 351,400 |
| 152Đá 1*2 V | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 342,400 |
| 153Đá Dmax 37,5 - không qua ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 330,500 |
| 154Đá Dmax 37,5 (A) - không qua ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 325,700 |
| 155Đá 0*4(L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 261,900 |
| 156Đá 0*4 (L3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 273,900 |
| 157Đá 0*4V (L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 255,900 |
| 158Đá 0*4QC (37,5) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 321,600 |
| 159Đá mi sàng L2 (Ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 297,300 |
| 160Đá mi sàng (M3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 277,400 |
| 161Đá mi sàng (L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 308,400 |
| 162Đá mi hạt nhỏ (L1) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 285,400 |
| 163Đá mi hạt nhỏ (L2) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 280,400 |
| 164Đá mi hạt nhỏ (rửa) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 367,300 |