Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE (PE100) DN900-PN6-dày 34.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 11,348,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN900-PN8-dày 42.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 13,992,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN900-PN10-dày 53.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 17,167,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN900-PN12.5-dày 66.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 20,974,300 |
Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE (PE100) DN900-PN6-dày 34.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 11,348,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN900-PN8-dày 42.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 13,992,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN900-PN10-dày 53.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 17,167,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN900-PN12.5-dày 66.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 20,974,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN1000-PN6-dày 38.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 14,003,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN1000-PN8-dày 47.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 17,288,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN1000-PN10-dày 59.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 21,216,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN1000-PN12.5-dày 73.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 25,546,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN1200-PN6-dày 45.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 20,169,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN1200-PN8-dày 57.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 24,883,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN1200-PN10-dày 71.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 29,226,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN1400-PN6-dày 53.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 32,418,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN1400-PN8-dày 66.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 39,977,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN1400-PN10-dày 83mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 48,743,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN1600-PN6-dày 61.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 42,371,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN1600-PN8-dày 76.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 52,200,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN1600-PN10-dày 94.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 63,623,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN1800-PN6-dày 68.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 53,818,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN1800-PN8-dày 85.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 66,019,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN2000-PN6-dày 76.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 66,501,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN2000-PN8-dày 95.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 81,516,000 |
| Ống HDPE (PE80) DN20-PN12.5-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 12,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN20-PN16-dày 2.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 14,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN25-PN10-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 16,000 |
| Ống HDPE (PE80) DN25-PN12.5-dày 2.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 18,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN25-PN16-dày 3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 22,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN32-PN8-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 21,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN32-PN10-dày 2.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 25,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN32-PN12.5-dày 3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 30,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN32-PN16-dày 3.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 36,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN40-PN6-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 27,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN40-PN8-dày 2.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 32,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN40-PN10-dày 3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 39,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN40-PN12.5-dày 3.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 47,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN40-PN16-dày 4.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 56,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN50-PN6-dày 2.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 42,000 |
| Ống HDPE (PE80) DN50-PN8-dày 3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 50,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN50-PN10-dày 3.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 60,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN50-PN12.5-dày 4.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 73,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN50-PN16-dày 5.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 87,000 |
| Ống HDPE (PE80) DN63-PN6-dày 3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 64,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN63-PN8-dày 3.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 80,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN63-PN10-dày 4.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 96,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN63-PN12.5-dày 5.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 116,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN63-PN16-dày 7.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 138,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN75-PN6-dày 3.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 92,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN75-PN8-dày 4.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 114,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN75-PN10-dày 5.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 138,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN75-PN12.5-dày 6.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 163,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN75-PN16-dày 8.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 196,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN1000-PN6-dày 38.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 14,003,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN1000-PN8-dày 47.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 17,288,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN1000-PN10-dày 59.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 21,216,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN1000-PN12.5-dày 73.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 25,546,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN1200-PN6-dày 45.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 20,169,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN1200-PN8-dày 57.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 24,883,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN1200-PN10-dày 71.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 29,226,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN1400-PN6-dày 53.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 32,418,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN1400-PN8-dày 66.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 39,977,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN1400-PN10-dày 83mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 48,743,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN1600-PN6-dày 61.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 42,371,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN1600-PN8-dày 76.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 52,200,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN1600-PN10-dày 94.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 63,623,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN1800-PN6-dày 68.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 53,818,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN1800-PN8-dày 85.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 66,019,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN2000-PN6-dày 76.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 66,501,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN2000-PN8-dày 95.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 81,516,000 |
| Ống HDPE (PE80) DN20-PN12.5-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 12,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN20-PN16-dày 2.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 14,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN25-PN10-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 16,000 |
| Ống HDPE (PE80) DN25-PN12.5-dày 2.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 18,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN25-PN16-dày 3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 22,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN32-PN8-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 21,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN32-PN10-dày 2.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 25,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN32-PN12.5-dày 3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 30,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN32-PN16-dày 3.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 36,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN40-PN6-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 27,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN40-PN8-dày 2.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 32,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN40-PN10-dày 3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 39,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN40-PN12.5-dày 3.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 47,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN40-PN16-dày 4.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 56,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN50-PN6-dày 2.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 42,000 |
| Ống HDPE (PE80) DN50-PN8-dày 3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 50,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN50-PN10-dày 3.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 60,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN50-PN12.5-dày 4.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 73,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN50-PN16-dày 5.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 87,000 |
| Ống HDPE (PE80) DN63-PN6-dày 3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 64,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN63-PN8-dày 3.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 80,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN63-PN10-dày 4.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 96,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN63-PN12.5-dày 5.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 116,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN63-PN16-dày 7.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 138,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN75-PN6-dày 3.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 92,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN75-PN8-dày 4.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 114,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN75-PN10-dày 5.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 138,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN75-PN12.5-dày 6.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 163,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN75-PN16-dày 8.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 196,300 |