Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE (PE80) DN315-PN6-dày 15mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,569,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN315-PN8-dày 18.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,955,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN315-PN10-dày 23.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,361,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN315-PN12.5-dày 28.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,843,000 |
Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE (PE80) DN315-PN6-dày 15mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,569,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN315-PN8-dày 18.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,955,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN315-PN10-dày 23.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,361,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN315-PN12.5-dày 28.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,843,000 |
| Ống HDPE (PE80) DN315-PN16-dày 35.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,433,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN355-PN6-dày 16.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,007,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN355-PN8-dày 21.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,464,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN355-PN10-dày 26.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,997,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN355-PN12.5-dày 32.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,607,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN355-PN16-dày 39.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,358,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN400-PN6-dày 19.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,529,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN400-PN8-dày 23.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,147,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN400-PN10-dày 29.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,811,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN400-PN12.5-dày 36.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,578,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN400-PN16-dày 44.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,544,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN450-PN6-dày 21.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,229,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN450-PN8-dày 26.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,958,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN450-PN10-dày 33.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,826,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN450-PN12.5-dày 40.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,786,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN450-PN16-dày 50.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 7,005,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN500-PN6-dày 23.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,950,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN500-PN8-dày 29.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,919,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN500-PN10-dày 36.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,985,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN500-PN12.5-dày 45.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 7,198,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN500-PN16-dày 55.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 8,680,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN560-PN6-dày 26.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,415,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN560-PN8-dày 33.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,649,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN560-PN10-dày 41.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 8,116,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN560-PN12.5-dày 50.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,803,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN630-PN6-dày 30mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,842,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN630-PN8-dày 37.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 8,422,000 |
| Ống HDPE (PE80) DN630-PN10-dày 46.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 10,258,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN630-PN12.5-dày 57.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 11,646,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN710-PN6-dày 33.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 8,724,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN710-PN8-dày 42.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 10,702,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN710-PN10-dày 52.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 13,051,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN710-PN12.5-dày 64.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 15,800,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN800-PN6-dày 38.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 11,058,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN800-PN8-dày 47.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 13,571,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN800-PN10-dày 58.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 13,939,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN900-PN6-dày 42.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 13,992,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN900-PN8-dày 53.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 17,167,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN900-PN10-dày 66.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 20,974,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN1000-PN6-dày 47.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 17,288,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN1000-PN8-dày 59.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 21,216,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN1200-PN6-dày 57.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 24,883,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN1200-PN8-dày 71.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 29,226,400 |
| Ống PPR DN20-PN10- dày 2.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 36,000 |
| Ống PPR DN20-PN16- dày 2.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 40,200 |
| Ống PPR DN20-PN20- dày 3.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 44,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN315-PN16-dày 35.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,433,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN355-PN6-dày 16.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,007,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN355-PN8-dày 21.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,464,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN355-PN10-dày 26.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,997,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN355-PN12.5-dày 32.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,607,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN355-PN16-dày 39.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,358,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN400-PN6-dày 19.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,529,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN400-PN8-dày 23.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,147,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN400-PN10-dày 29.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,811,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN400-PN12.5-dày 36.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,578,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN400-PN16-dày 44.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,544,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN450-PN6-dày 21.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,229,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN450-PN8-dày 26.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,958,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN450-PN10-dày 33.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,826,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN450-PN12.5-dày 40.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,786,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN450-PN16-dày 50.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 7,005,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN500-PN6-dày 23.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,950,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN500-PN8-dày 29.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,919,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN500-PN10-dày 36.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,985,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN500-PN12.5-dày 45.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 7,198,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN500-PN16-dày 55.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 8,680,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN560-PN6-dày 26.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,415,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN560-PN8-dày 33.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,649,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN560-PN10-dày 41.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 8,116,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN560-PN12.5-dày 50.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,803,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN630-PN6-dày 30mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,842,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN630-PN8-dày 37.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 8,422,000 |
| Ống HDPE (PE80) DN630-PN10-dày 46.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 10,258,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN630-PN12.5-dày 57.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 11,646,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN710-PN6-dày 33.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 8,724,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN710-PN8-dày 42.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 10,702,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN710-PN10-dày 52.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 13,051,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN710-PN12.5-dày 64.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 15,800,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN800-PN6-dày 38.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 11,058,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN800-PN8-dày 47.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 13,571,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN800-PN10-dày 58.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 13,939,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN900-PN6-dày 42.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 13,992,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN900-PN8-dày 53.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 17,167,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN900-PN10-dày 66.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 20,974,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN1000-PN6-dày 47.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 17,288,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN1000-PN8-dày 59.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 21,216,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN1200-PN6-dày 57.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 24,883,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN1200-PN8-dày 71.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 29,226,400 |
| Ống PPR DN20-PN10- dày 2.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 36,000 |
| Ống PPR DN20-PN16- dày 2.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 40,200 |
| Ống PPR DN20-PN20- dày 3.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 44,600 |