Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE (PE80) DN90-PN6-dày 4.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 148,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN90-PN8-dày 5.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 165,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN90-PN10-dày 6.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 196,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN90-PN12.5-dày 8.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 234,800 |
Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE (PE80) DN90-PN6-dày 4.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 148,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN90-PN8-dày 5.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 165,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN90-PN10-dày 6.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 196,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN90-PN12.5-dày 8.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 234,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN90-PN16-dày 10.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 281,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN110-PN6-dày 5.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 195,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN110-PN8-dày 6.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 240,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN110-PN10-dày 8.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 296,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN110-PN12.5-dày 10mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 351,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN110-PN16-dày 12.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 426,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN125-PN6-dày 6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 252,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN125-PN8-dày 7.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 307,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN125-PN10-dày 9.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 378,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN125-PN12.5-dày 11.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 457,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN125-PN16-dày 14mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 546,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN140-PN6-dày 6.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 313,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN140-PN8-dày 8.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 385,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN140-PN10-dày 10.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 471,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN140-PN12.5-dày 12.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 564,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN140-PN16-dày 15.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 683,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN160-PN6-dày 7.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 411,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN160-PN8-dày 9.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 503,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN160-PN10-dày 11.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 618,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN160-PN12.5-dày 14.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 741,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN160-PN16-dày 17.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 896,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN180-PN6-dày 8.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 517,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN180-PN8-dày 10.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 638,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN180-PN10-dày 13.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 782,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN180-PN12.5-dày 16.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 940,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN180-PN16-dày 20.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,133,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN200-PN6-dày 9.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 643,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN200-PN8-dày 11.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 793,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN200-PN10-dày 14.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 974,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN200-PN12.5-dày 18.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,160,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN200-PN16-dày 22.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,409,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN225-PN6-dày 10.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 811,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN225-PN8-dày 13.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,001,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN225-PN10-dày 16.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,203,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN225-PN12.5-dày 20.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,451,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN225-PN16-dày 25.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,743,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN250-PN6-dày 11.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 992,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN250-PN8-dày 14.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,230,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN250-PN10-dày 18.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,487,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN250-PN12.5-dày 22.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,814,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN250-PN16-dày 27.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,154,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN280-PN6-dày 13.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,248,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN280-PN8-dày 16.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,545,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN280-PN10-dày 20.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,866,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN280-PN12.5-dày 25.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,274,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN280-PN16-dày 31.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,698,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN90-PN16-dày 10.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 281,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN110-PN6-dày 5.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 195,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN110-PN8-dày 6.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 240,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN110-PN10-dày 8.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 296,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN110-PN12.5-dày 10mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 351,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN110-PN16-dày 12.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 426,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN125-PN6-dày 6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 252,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN125-PN8-dày 7.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 307,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN125-PN10-dày 9.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 378,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN125-PN12.5-dày 11.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 457,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN125-PN16-dày 14mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 546,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN140-PN6-dày 6.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 313,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN140-PN8-dày 8.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 385,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN140-PN10-dày 10.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 471,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN140-PN12.5-dày 12.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 564,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN140-PN16-dày 15.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 683,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN160-PN6-dày 7.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 411,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN160-PN8-dày 9.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 503,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN160-PN10-dày 11.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 618,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN160-PN12.5-dày 14.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 741,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN160-PN16-dày 17.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 896,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN180-PN6-dày 8.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 517,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN180-PN8-dày 10.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 638,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN180-PN10-dày 13.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 782,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN180-PN12.5-dày 16.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 940,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN180-PN16-dày 20.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,133,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN200-PN6-dày 9.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 643,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN200-PN8-dày 11.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 793,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN200-PN10-dày 14.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 974,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN200-PN12.5-dày 18.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,160,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN200-PN16-dày 22.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,409,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN225-PN6-dày 10.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 811,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN225-PN8-dày 13.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,001,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN225-PN10-dày 16.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,203,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN225-PN12.5-dày 20.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,451,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN225-PN16-dày 25.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,743,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN250-PN6-dày 11.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 992,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN250-PN8-dày 14.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,230,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN250-PN10-dày 18.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,487,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN250-PN12.5-dày 22.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,814,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN250-PN16-dày 27.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,154,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN280-PN6-dày 13.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,248,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN280-PN8-dày 16.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,545,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN280-PN10-dày 20.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,866,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN280-PN12.5-dày 25.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,274,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN280-PN16-dày 31.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,698,700 |