Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN250 - SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 500,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN300 - SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 485,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN300 - SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 596,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN350 - SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 610,500 |
Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN250 - SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 500,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN300 - SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 485,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN300 - SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 596,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN350 - SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 610,500 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN350 - SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 905,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN400 - SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 835,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN400 - SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,105,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN450 - SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,110,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN450 - SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,375,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN500 - SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,258,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN500 - SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,825,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN600 - SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,890,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN600 - SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,290,000 |
| Đai nối đồng bộ D150 | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 250,000 |
| Đai nối đồng bộ D200 | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 360,000 |
| Đai nối đồng bộ D250 | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 480,000 |
| Đai nối đồng bộ D300 | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 670,000 |
| Đai nối đồng bộ D350 | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 850,000 |
| Đai nối đồng bộ D400 | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 950,000 |
| Đai nối đồng bộ D450 | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,200,000 |
| Đai nối đồng bộ D500 | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,450,000 |
| Đai nối đồng bộ D600 | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,840,000 |
| Ống HDPE PE 100 DN20 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,630 |
| Ống HDPE PE 100 DN20 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 11,389 |
| Ống HDPE PE 100 DN25 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 11,852 |
| Ống HDPE PE 100 DN25 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 12,315 |
| Ống HDPE PE 100 DN25 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 14,630 |
| Ống HDPE PE 100 DN25 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 17,130 |
| Ống HDPE PE 100 DN32 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 16,481 |
| Ống HDPE PE 100 DN32 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 20,093 |
| Ống HDPE PE 100 DN32 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 23,519 |
| Ống HDPE PE 100 DN32 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 28,333 |
| Ống HDPE PE 100 DN40 (PN 8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 20,833 |
| Ống HDPE PE 100 DN40 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 25,093 |
| Ống HDPE PE 100 DN40 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 30,370 |
| Ống HDPE PE 100 DN40 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 36,481 |
| Ống HDPE PE 100 DN40 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 43,333 |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 32,315 |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 38,519 |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 46,389 |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 56,574 |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 66,944 |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 50,093 |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 61,574 |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 74,630 |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 88,981 |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 106,574 |
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 71,296 |
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 87,870 |
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 105,926 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN350 - SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 905,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN400 - SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 835,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN400 - SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,105,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN450 - SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,110,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN450 - SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,375,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN500 - SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,258,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN500 - SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,825,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN600 - SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,890,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN600 - SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,290,000 |
| Đai nối đồng bộ D150 | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 250,000 |
| Đai nối đồng bộ D200 | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 360,000 |
| Đai nối đồng bộ D250 | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 480,000 |
| Đai nối đồng bộ D300 | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 670,000 |
| Đai nối đồng bộ D350 | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 850,000 |
| Đai nối đồng bộ D400 | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 950,000 |
| Đai nối đồng bộ D450 | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,200,000 |
| Đai nối đồng bộ D500 | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,450,000 |
| Đai nối đồng bộ D600 | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,840,000 |
| Ống HDPE PE 100 DN20 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,630 |
| Ống HDPE PE 100 DN20 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 11,389 |
| Ống HDPE PE 100 DN25 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 11,852 |
| Ống HDPE PE 100 DN25 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 12,315 |
| Ống HDPE PE 100 DN25 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 14,630 |
| Ống HDPE PE 100 DN25 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 17,130 |
| Ống HDPE PE 100 DN32 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 16,481 |
| Ống HDPE PE 100 DN32 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 20,093 |
| Ống HDPE PE 100 DN32 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 23,519 |
| Ống HDPE PE 100 DN32 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 28,333 |
| Ống HDPE PE 100 DN40 (PN 8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 20,833 |
| Ống HDPE PE 100 DN40 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 25,093 |
| Ống HDPE PE 100 DN40 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 30,370 |
| Ống HDPE PE 100 DN40 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 36,481 |
| Ống HDPE PE 100 DN40 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 43,333 |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 32,315 |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 38,519 |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 46,389 |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 56,574 |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 66,944 |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 50,093 |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 61,574 |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 74,630 |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 88,981 |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN20) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 106,574 |
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 71,296 |
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 87,870 |
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 105,926 |