Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống PVC-u-DN400-C5-PN12.5-dày 23.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,886,000 |
| Ống PVC-u-DN400-PN16-dày 30mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,632,300 |
| Ống PVC-u-DN450-PN4-dày 8.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,263,100 |
| Ống PVC-u-DN450-C1-PN5-dày 11mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,564,300 |
Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống PVC-u-DN400-C5-PN12.5-dày 23.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,886,000 |
| Ống PVC-u-DN400-PN16-dày 30mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,632,300 |
| Ống PVC-u-DN450-PN4-dày 8.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,263,100 |
| Ống PVC-u-DN450-C1-PN5-dày 11mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,564,300 |
| Ống PVC-u-DN450-C2-PN6-dày 13.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,866,400 |
| Ống PVC-u-DN450-C3-PN8-dày 17.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,410,000 |
| Ống PVC-u-DN450-C4-PN10-dày 21.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,985,500 |
| Ống PVC-u-DN500-C0-PN4-dày 9.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,656,600 |
| Ống PVC-u-DN500-C1-PN5-dày 12.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,975,400 |
| Ống PVC-u:DN500-PN6.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,975,400 |
| Ống PVC-u:DN500-PN8.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,285,800 |
| Ống PVC-u:DN500-PN10.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,955,300 |
| Ống PVC-u:DN500-PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,502,800 |
| Ống PVC-u:DN500-PN16.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,483,500 |
| Ống PVC-u:DN560-PN6.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,398,100 |
| Ống PVC-u:DN560-PN8.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,877,900 |
| Ống PVC-u:DN560-PN10.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,684,100 |
| Ống PVC-u:DN560-PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,396,800 |
| Ống PVC-u:DN630-PN6.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,034,400 |
| Ống PVC-u:DN630-PN8.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,637,400 |
| Ống PVC-u:DN630-PN10.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,666,600 |
| Ống PVC-u:DN630-PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,542,500 |
| Ống PVC-u:DN710-PN6.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,789,600 |
| Ống PVC-u:DN710-PN8.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,947,300 |
| Ống PVC-u:DN710-PN10.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 7,361,100 |
| Ống PVC-u:DN800-PN6.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,059,000 |
| Ống PVC-u:DN800-PN8.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 7,813,900 |
| Ống PVC-u:DN800-PN10.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,240,100 |
| Van Bi PPR Tay gạt : DN20 _PN20.0 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 329,700 |
| Van Bi PPR Tay gạt : DN25 _PN20.0 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 405,900 |
| Van Bi PPR Tay xoay : DN20 _PN20.0 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 352,800 |
| Van Bi PPR Tay xoay : DN25 _PN20.0 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 405,900 |
| 61Ống nhựa HDPE - D25/32 | m | Vật tư ngành nước | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 12,200 |
| Ống nhựa HDPE - D30/40 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 14,800 |
| Ống nhựa HDPE - D40/50 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 21,200 |
| Ống nhựa HDPE - D50/65 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 29,200 |
| Ống nhựa HDPE - D65/85 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 42,200 |
| Ống nhựa HDPE - D72/90 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 51,200 |
| Ống nhựa HDPE - D80/105 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 55,200 |
| Ống nhựa HDPE - D90/112 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 65,200 |
| Ống nhựa HDPE - D100/130 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 78,200 |
| Ống nhựa HDPE - D125/160 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 121,200 |
| Ống nhựa HDPE - D150/195 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 165,200 |
| Ống nhựa HDPE - D175/230 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 247,200 |
| Ống nhựa HDPE - D200/260 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 290,200 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN150 - SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 229,800 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN150 - SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 299,500 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN200 - SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 339,500 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN200 - SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 388,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN250 - SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 448,000 |
| Ống PVC-u-DN450-C2-PN6-dày 13.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,866,400 |
| Ống PVC-u-DN450-C3-PN8-dày 17.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,410,000 |
| Ống PVC-u-DN450-C4-PN10-dày 21.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,985,500 |
| Ống PVC-u-DN500-C0-PN4-dày 9.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,656,600 |
| Ống PVC-u-DN500-C1-PN5-dày 12.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,975,400 |
| Ống PVC-u:DN500-PN6.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,975,400 |
| Ống PVC-u:DN500-PN8.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,285,800 |
| Ống PVC-u:DN500-PN10.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,955,300 |
| Ống PVC-u:DN500-PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,502,800 |
| Ống PVC-u:DN500-PN16.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,483,500 |
| Ống PVC-u:DN560-PN6.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,398,100 |
| Ống PVC-u:DN560-PN8.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,877,900 |
| Ống PVC-u:DN560-PN10.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,684,100 |
| Ống PVC-u:DN560-PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,396,800 |
| Ống PVC-u:DN630-PN6.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,034,400 |
| Ống PVC-u:DN630-PN8.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,637,400 |
| Ống PVC-u:DN630-PN10.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,666,600 |
| Ống PVC-u:DN630-PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,542,500 |
| Ống PVC-u:DN710-PN6.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,789,600 |
| Ống PVC-u:DN710-PN8.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,947,300 |
| Ống PVC-u:DN710-PN10.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 7,361,100 |
| Ống PVC-u:DN800-PN6.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,059,000 |
| Ống PVC-u:DN800-PN8.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 7,813,900 |
| Ống PVC-u:DN800-PN10.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,240,100 |
| Van Bi PPR Tay gạt : DN20 _PN20.0 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 329,700 |
| Van Bi PPR Tay gạt : DN25 _PN20.0 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 405,900 |
| Van Bi PPR Tay xoay : DN20 _PN20.0 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 352,800 |
| Van Bi PPR Tay xoay : DN25 _PN20.0 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 405,900 |
| 61Ống nhựa HDPE - D25/32 | m | Vật tư ngành nước | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 12,200 |
| Ống nhựa HDPE - D30/40 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 14,800 |
| Ống nhựa HDPE - D40/50 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 21,200 |
| Ống nhựa HDPE - D50/65 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 29,200 |
| Ống nhựa HDPE - D65/85 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 42,200 |
| Ống nhựa HDPE - D72/90 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 51,200 |
| Ống nhựa HDPE - D80/105 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 55,200 |
| Ống nhựa HDPE - D90/112 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 65,200 |
| Ống nhựa HDPE - D100/130 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 78,200 |
| Ống nhựa HDPE - D125/160 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 121,200 |
| Ống nhựa HDPE - D150/195 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 165,200 |
| Ống nhựa HDPE - D175/230 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 247,200 |
| Ống nhựa HDPE - D200/260 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 290,200 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN150 - SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 229,800 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN150 - SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 299,500 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN200 - SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 339,500 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN200 - SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 388,000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN250 - SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 448,000 |