Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống PVC-u-DN200 Thoát-dày 3.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 245,900 |
| Ống PVC-u-DN200-PN4-dày 3.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 257,800 |
| Ống PVC-u-DN200-C1-PN5-dày 4.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 311,500 |
| Ống PVC-u-DN200-C2-PN6-dày 5.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 362,300 |
Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống PVC-u-DN200 Thoát-dày 3.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 245,900 |
| Ống PVC-u-DN200-PN4-dày 3.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 257,800 |
| Ống PVC-u-DN200-C1-PN5-dày 4.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 311,500 |
| Ống PVC-u-DN200-C2-PN6-dày 5.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 362,300 |
| Ống PVC-u-DN200-C3-PN8-dày 7.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 462,300 |
| Ống PVC-u-DN200-C4-PN10-dày 9.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 592,400 |
| Ống PVC-u-DN200-C5-PN12.5-dày 11.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 730,100 |
| Ống PVC-u-DN200-C6-PN16-dày 14.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 891,800 |
| Ống PVC-u-DN225 Thoát-dày 3.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 255,400 |
| Ống PVC-u-DN225-PN4-dày 4.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 316,000 |
| Ống PVC-u-DN225-C1-PN5-dày 5.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 379,800 |
| Ống PVC-u-DN225-C2-PN6-dày 6.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 450,100 |
| Ống PVC-u-DN225-C3-PN8-dày 8.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 584,600 |
| Ống PVC-u-DN225-C4-PN10-dày 10.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 749,800 |
| Ống PVC-u-DN225-C5-PN12.5-dày 13.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 926,800 |
| Ống PVC-u-DN225-C6-PN16-dày 16.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,108,500 |
| Ống PVC-u-DN250 Thoát-dày 3.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 332,300 |
| Ống PVC-u-DN250-PN4-dày 4.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 414,300 |
| Ống PVC-u-DN250-C1-PN5-dày 6.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 499,500 |
| Ống PVC-u-DN250-C2-PN6-dày 7.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 582,900 |
| Ống PVC-u-DN250-C3-PN8-dày 9.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 753,400 |
| Ống PVC-u-DN250-C4-PN10-dày 11.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 952,400 |
| Ống PVC-u-DN250-C5-PN12.5-dày 14.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,179,500 |
| Ống PVC-u-DN250-C6-PN16-dày 18.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,438,800 |
| Ống PVC-u-DN280-PN4-dày 5.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 496,800 |
| Ống PVC-u-DN280-C1-PN5-dày 6.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 594,000 |
| Ống PVC-u-DN280-C2-PN6-dày 8.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 699,800 |
| Ống PVC-u-DN280-C3-PN8-dày 10.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 899,000 |
| Ống PVC-u-DN280-C4-PN10-dày 13.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,233,000 |
| Ống PVC-u-DN280-C5-PN12.5-dày 16.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,415,400 |
| Ống PVC-u-DN280-C6-PN16-dày 20.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,725,600 |
| Ống PVC-u-DN315-PN4-dày 6.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 627,900 |
| Ống PVC-u-DN315-C1-PN5-dày 7.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 745,400 |
| Ống PVC-u-DN315-C2-PN6-dày 9.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 894,300 |
| Ống PVC-u-DN315-C3-PN8-dày 12.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,123,600 |
| Ống PVC-u-DN315-C4-PN10-dày 15mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,555,600 |
| Ống PVC-u-DN315-C5-PN12.5-dày 18.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,792,500 |
| Ống PVC-u-DN315-C6-PN16-dày 23.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,181,800 |
| Ống PVC-u-DN355-PN4-dày 7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 793,100 |
| Ống PVC-u-DN355-C1-PN5-dày 8.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 973,900 |
| Ống PVC-u-DN355-C2-PN6-dày 10.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,158,600 |
| Ống PVC-u-DN355-C3-PN8-dày 13.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,503,500 |
| Ống PVC-u-DN355-C4-PN10-dày 16.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,848,800 |
| Ống PVC-u-DN355-C5-PN12.5-dày 21.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,281,500 |
| Ống PVC-u-DN355-C6-PN16-dày 26.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,779,400 |
| Ống PVC-u-DN400-PN4-dày 7.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 995,400 |
| Ống PVC-u-DN400-C1-PN5-dày 9.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,237,600 |
| Ống PVC-u-DN400-C2-PN6-dày 11.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,471,800 |
| Ống PVC-u-DN400-C3-PN8-dày 15.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,905,500 |
| Ống PVC-u-DN400-C4-PN10-dày 19.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,353,900 |
| Ống PVC-u-DN200-C3-PN8-dày 7.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 462,300 |
| Ống PVC-u-DN200-C4-PN10-dày 9.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 592,400 |
| Ống PVC-u-DN200-C5-PN12.5-dày 11.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 730,100 |
| Ống PVC-u-DN200-C6-PN16-dày 14.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 891,800 |
| Ống PVC-u-DN225 Thoát-dày 3.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 255,400 |
| Ống PVC-u-DN225-PN4-dày 4.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 316,000 |
| Ống PVC-u-DN225-C1-PN5-dày 5.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 379,800 |
| Ống PVC-u-DN225-C2-PN6-dày 6.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 450,100 |
| Ống PVC-u-DN225-C3-PN8-dày 8.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 584,600 |
| Ống PVC-u-DN225-C4-PN10-dày 10.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 749,800 |
| Ống PVC-u-DN225-C5-PN12.5-dày 13.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 926,800 |
| Ống PVC-u-DN225-C6-PN16-dày 16.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,108,500 |
| Ống PVC-u-DN250 Thoát-dày 3.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 332,300 |
| Ống PVC-u-DN250-PN4-dày 4.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 414,300 |
| Ống PVC-u-DN250-C1-PN5-dày 6.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 499,500 |
| Ống PVC-u-DN250-C2-PN6-dày 7.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 582,900 |
| Ống PVC-u-DN250-C3-PN8-dày 9.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 753,400 |
| Ống PVC-u-DN250-C4-PN10-dày 11.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 952,400 |
| Ống PVC-u-DN250-C5-PN12.5-dày 14.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,179,500 |
| Ống PVC-u-DN250-C6-PN16-dày 18.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,438,800 |
| Ống PVC-u-DN280-PN4-dày 5.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 496,800 |
| Ống PVC-u-DN280-C1-PN5-dày 6.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 594,000 |
| Ống PVC-u-DN280-C2-PN6-dày 8.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 699,800 |
| Ống PVC-u-DN280-C3-PN8-dày 10.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 899,000 |
| Ống PVC-u-DN280-C4-PN10-dày 13.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,233,000 |
| Ống PVC-u-DN280-C5-PN12.5-dày 16.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,415,400 |
| Ống PVC-u-DN280-C6-PN16-dày 20.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,725,600 |
| Ống PVC-u-DN315-PN4-dày 6.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 627,900 |
| Ống PVC-u-DN315-C1-PN5-dày 7.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 745,400 |
| Ống PVC-u-DN315-C2-PN6-dày 9.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 894,300 |
| Ống PVC-u-DN315-C3-PN8-dày 12.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,123,600 |
| Ống PVC-u-DN315-C4-PN10-dày 15mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,555,600 |
| Ống PVC-u-DN315-C5-PN12.5-dày 18.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,792,500 |
| Ống PVC-u-DN315-C6-PN16-dày 23.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,181,800 |
| Ống PVC-u-DN355-PN4-dày 7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 793,100 |
| Ống PVC-u-DN355-C1-PN5-dày 8.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 973,900 |
| Ống PVC-u-DN355-C2-PN6-dày 10.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,158,600 |
| Ống PVC-u-DN355-C3-PN8-dày 13.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,503,500 |
| Ống PVC-u-DN355-C4-PN10-dày 16.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,848,800 |
| Ống PVC-u-DN355-C5-PN12.5-dày 21.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,281,500 |
| Ống PVC-u-DN355-C6-PN16-dày 26.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,779,400 |
| Ống PVC-u-DN400-PN4-dày 7.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 995,400 |
| Ống PVC-u-DN400-C1-PN5-dày 9.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,237,600 |
| Ống PVC-u-DN400-C2-PN6-dày 11.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,471,800 |
| Ống PVC-u-DN400-C3-PN8-dày 15.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,905,500 |
| Ống PVC-u-DN400-C4-PN10-dày 19.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,353,900 |