Construction data lookup
357 results
Khánh Hòa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cống D800H30; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 953,704 |
| Cống D1000H10; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,324,074 |
| Cống D1000H30; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,388,889 |
| Cống D1200H10; L=3m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,333,333 |
Construction data lookup
357 results
Khánh Hòa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cống D800H30; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 953,704 |
| Cống D1000H10; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,324,074 |
| Cống D1000H30; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,388,889 |
| Cống D1200H10; L=3m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,333,333 |
| Cống D1200H30; L=3m |
| md |
| CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 |
| Tỉnh Khánh Hòa |
| Materials |
| 2,407,407 |
| Cống D1500H10; L=3m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 3,083,333 |
| Cống D1500H30; L=3m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 3,342,593 |
| Dự ứng lực TN1 | thanh | Tà vẹt bê tông | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 635,000 |
| Dự ứng lực TN1-P | thanh | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 800,000 |
| Hệ thống hố ga thu nước mưa và ngăn mùi kiểu mới F2 - Vỉa hè | bộ | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 10,486,111 |
| Hố thu nước mưa và ngăn mùi hợp khối; (Lắp đặt cho hệ thống thoát nước đường hẻm) | bộ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 7,926,852 |
| Hố thu nước mưa và ngăn mùi hợp khối; (Lắp đặt cho hệ thống thoát nước vỉa hè). | bộ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 8,093,519 |
| Kè vát bê tông cốt sợi (BTCS) M400. | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 19,888,800 |
| Kè vát cổ cao bê tông cốt sợi (BTCS) M400. | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 22,309,400 |
| Kè hình thoi bê tông cốt sợi (BTCS) M400. | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 20,970,450 |
| Kè bê tông cốt sợi (BTCS) M400 (Mái nghiêng chân vịt) | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 20,295,000 |
| Kè chử A bê tông cốt sợi (BTCS) M400. | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 23,588,056 |
| Ống cống bê tông cốt thép D800; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,210,000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1000; Cấp tải thấp | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,815,000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1000; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,963,500 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1200; Cấp tải thấp | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,783,000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1200; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,887,500 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1500; Cấp tải thấp | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 3,927,000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1500; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 4,158,000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1800; Cấp tải thấp | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 4,895,000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1800; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 5,280,000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D2000; Cấp tải thấp | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 5,940,000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D2000; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 6,435,000 |
| Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép dày 100mm | m2 | Tấm tường | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 280,000 |
| Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép dày 140mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 310,000 |
| Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép dày 100mm (bao gồm vật tư và nhân công lắp dựng) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 620,000 |
| Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép dày 140mm (bao gồm vật tư và nhân công lắp dựng) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 680,000 |
| Nhựa đường 60/70 – xá | kg | Nhựa đường Petrolimex | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 18,800 |
| Nhựa đường 60/70 - Phuy | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 20,800 |
| Nhựa đường nhũ tương CRS1 - Xá | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 14,900 |
| Nhựa đường nhũ tương CRS1 - Phuy | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 17,400 |
| Nhựa đường nhũ tương CSS1 - Xá | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 16,400 |
| Nhựa đường nhũ tương CSS1 - Phuy | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 18,900 |
| Nhũ tương gốc Axit 60% - Xá | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 15,400 |
| Nhựa đường lỏng MC70 - Xá | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 30,400 |
| Nhựa đường lỏng MC70 - Phuy | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 32,900 |
| CarboncorAsphalt - CA 9,5 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 4,530,000 |
| Đầu neo clip | cái | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 5,376 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 5 MPa | tấn | Vữa tô | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,720,000 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 5 MPa | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,620,000 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 7.5 MPa | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,755,000 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 7.5 MPa | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,655,000 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 10 MPa | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,790,000 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 10 MPa | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,690,000 |
| Vữa Xây, Cán nền SCL- Mortar; Mác: 5 MPa | tấn | Vữa xây | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,700,000 |
| Cống D1200H30; L=3m |
| md |
| CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 |
| Tỉnh Khánh Hòa |
| Materials |
| 2,407,407 |
| Cống D1500H10; L=3m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 3,083,333 |
| Cống D1500H30; L=3m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 3,342,593 |
| Dự ứng lực TN1 | thanh | Tà vẹt bê tông | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 635,000 |
| Dự ứng lực TN1-P | thanh | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 800,000 |
| Hệ thống hố ga thu nước mưa và ngăn mùi kiểu mới F2 - Vỉa hè | bộ | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 10,486,111 |
| Hố thu nước mưa và ngăn mùi hợp khối; (Lắp đặt cho hệ thống thoát nước đường hẻm) | bộ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 7,926,852 |
| Hố thu nước mưa và ngăn mùi hợp khối; (Lắp đặt cho hệ thống thoát nước vỉa hè). | bộ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 8,093,519 |
| Kè vát bê tông cốt sợi (BTCS) M400. | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 19,888,800 |
| Kè vát cổ cao bê tông cốt sợi (BTCS) M400. | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 22,309,400 |
| Kè hình thoi bê tông cốt sợi (BTCS) M400. | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 20,970,450 |
| Kè bê tông cốt sợi (BTCS) M400 (Mái nghiêng chân vịt) | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 20,295,000 |
| Kè chử A bê tông cốt sợi (BTCS) M400. | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 23,588,056 |
| Ống cống bê tông cốt thép D800; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,210,000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1000; Cấp tải thấp | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,815,000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1000; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,963,500 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1200; Cấp tải thấp | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,783,000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1200; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,887,500 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1500; Cấp tải thấp | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 3,927,000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1500; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 4,158,000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1800; Cấp tải thấp | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 4,895,000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1800; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 5,280,000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D2000; Cấp tải thấp | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 5,940,000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D2000; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 6,435,000 |
| Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép dày 100mm | m2 | Tấm tường | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 280,000 |
| Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép dày 140mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 310,000 |
| Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép dày 100mm (bao gồm vật tư và nhân công lắp dựng) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 620,000 |
| Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép dày 140mm (bao gồm vật tư và nhân công lắp dựng) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 680,000 |
| Nhựa đường 60/70 – xá | kg | Nhựa đường Petrolimex | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 18,800 |
| Nhựa đường 60/70 - Phuy | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 20,800 |
| Nhựa đường nhũ tương CRS1 - Xá | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 14,900 |
| Nhựa đường nhũ tương CRS1 - Phuy | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 17,400 |
| Nhựa đường nhũ tương CSS1 - Xá | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 16,400 |
| Nhựa đường nhũ tương CSS1 - Phuy | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 18,900 |
| Nhũ tương gốc Axit 60% - Xá | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 15,400 |
| Nhựa đường lỏng MC70 - Xá | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 30,400 |
| Nhựa đường lỏng MC70 - Phuy | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 32,900 |
| CarboncorAsphalt - CA 9,5 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 4,530,000 |
| Đầu neo clip | cái | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 5,376 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 5 MPa | tấn | Vữa tô | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,720,000 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 5 MPa | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,620,000 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 7.5 MPa | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,755,000 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 7.5 MPa | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,655,000 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 10 MPa | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,790,000 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 10 MPa | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,690,000 |
| Vữa Xây, Cán nền SCL- Mortar; Mác: 5 MPa | tấn | Vữa xây | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,700,000 |