Construction data lookup
357 results
Khánh Hòa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cửa sổ mở quay | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,280,000 |
| Cửa sổ mở hất | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,510,000 |
| Cửa sổ mở lùa | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,610,000 |
| Vách kính <2m2 | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,200,000 |
Construction data lookup
357 results
Khánh Hòa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cửa sổ mở quay | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,280,000 |
| Cửa sổ mở hất | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,510,000 |
| Cửa sổ mở lùa | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,610,000 |
| Vách kính <2m2 | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,200,000 |
| Vách kính >2m2 |
| m2 |
| CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 |
| Tỉnh Khánh Hòa |
| Materials |
| 1,090,000 |
| Cửa đi mở quay | m2 | Cửa nhựa lõi thép SPARLE | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,850,000 |
| Cửa đi mở lùa | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,400,000 |
| Cửa sổ mở quay | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,630,000 |
| Cửa sổ mở lùa | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,290,000 |
| Vách kính <2m2 | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,045,000 |
| Vách kính >2m2 | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 870,000 |
| Vách cố định. | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,030,000 |
| Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quay. | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,743,000 |
| Kính cường lực 12 mm trắng trong | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 230,000 |
| Kính hộp cường lực dày 19mm (5+9+5) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 560,000 |
| Cửa đi thông phòng cho tường dày 100mm đến 139mm. | m² | Cửa nhựa gỗ composite (Cánh cửa phẳng không trang trí, đã bao gồm phụ kiện: bản lề, khung nẹp, gioăng cao su giảm chấn; chưa bao gồm ổ khóa cửa) | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,050,000 |
| Cửa đi thông phòng cho tường xây dày 140mm đến 179mm. | m² | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,150,000 |
| Cửa đi thông phòng cho tường xây dày 180mm đến 239mm. | m² | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,250,000 |
| Cửa đi thông phòng cho tường xây dày 240mm đến 340mm. | m² | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,350,000 |
| V1: Vách kính hệ 4400 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3 mm) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,024,000 |
| V2: Cửa đi 1 cánh hệ 4400 Việt pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3÷1.4 mm) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,466,750 |
| V3: Cửa đi 1 cánh hệ 450 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3÷1.8 mm) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,972,750 |
| Khung lá sách hê 76, dày 1.0mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,520,000 |
| Cửa sổ mở lùa 2 cánh nhôm thông dụng hệ 500/700. Kính trắng cường lực 5mm. | m2 | Cửa nhôm thông dụng sử dụng thanh nhôm Đại Tân. Màu vân gỗ 2D (96-gỗ anh đào đỏ, VG20-gỗ sưa vàng). Bảo hành 2 năm | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,730,000 |
| Cửa đi mở quay 1 cánh nhôm thông dụng hệ 700. Kính trắng cường lực 5mm. | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,420,000 |
| Cửa đi mở quay 1 cánh nhôm thông dụng hệ 1000. Kính trắng cường lực 5mm. | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,930,000 |
| Cửa đi mở quay 2 cánh nhôm thông dụng hệ 1000. Kính trắng cường lực 5mm. | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,310,000 |
| Vách ngăn hệ 700, kính trắng cường lực 5mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,340,000 |
| Vách ngăn hệ 1000, kính trắng cường lực 5mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,870,000 |
| Khung lá sách hê 76, dày 1.0mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,560,000 |
| Kính cường lựcPhú Mỹ/Chu Lai, màu trắng dày 6mm | m2 | Sử dụng kính khác cho sản phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 40,000 |
| Kính cường lựcPhú Mỹ/Chu Lai, màu trắng dày 8mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 70,000 |
| Kính cường lựcPhú Mỹ/Chu Lai, màu trắng dày 10mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 120,000 |
| Kính cường lựcPhú Mỹ/Chu Lai, màu trắng dày 12mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 145,000 |
| M150 | m³ | BÊ TÔNG THƯƠNG PHẨM | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 900,000 |
| M200 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 988,889 |
| M250 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,079,630 |
| M300 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,169,444 |
| M350 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,275,926 |
| M400 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,321,296 |
| M450 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,372,222 |
| M500 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,408,333 |
| D300 | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 345,370 |
| D400 | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 403,704 |
| D600 | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 617,593 |
| Cống D400H10; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 472,222 |
| Cống D400H30; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 509,259 |
| Cống D600H10; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 638,889 |
| Cống D600H30; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 685,185 |
| Cống D800H10; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 907,407 |
| Vách kính >2m2 |
| m2 |
| CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 |
| Tỉnh Khánh Hòa |
| Materials |
| 1,090,000 |
| Cửa đi mở quay | m2 | Cửa nhựa lõi thép SPARLE | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,850,000 |
| Cửa đi mở lùa | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,400,000 |
| Cửa sổ mở quay | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,630,000 |
| Cửa sổ mở lùa | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,290,000 |
| Vách kính <2m2 | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,045,000 |
| Vách kính >2m2 | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 870,000 |
| Vách cố định. | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,030,000 |
| Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quay. | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,743,000 |
| Kính cường lực 12 mm trắng trong | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 230,000 |
| Kính hộp cường lực dày 19mm (5+9+5) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 560,000 |
| Cửa đi thông phòng cho tường dày 100mm đến 139mm. | m² | Cửa nhựa gỗ composite (Cánh cửa phẳng không trang trí, đã bao gồm phụ kiện: bản lề, khung nẹp, gioăng cao su giảm chấn; chưa bao gồm ổ khóa cửa) | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,050,000 |
| Cửa đi thông phòng cho tường xây dày 140mm đến 179mm. | m² | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,150,000 |
| Cửa đi thông phòng cho tường xây dày 180mm đến 239mm. | m² | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,250,000 |
| Cửa đi thông phòng cho tường xây dày 240mm đến 340mm. | m² | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,350,000 |
| V1: Vách kính hệ 4400 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3 mm) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,024,000 |
| V2: Cửa đi 1 cánh hệ 4400 Việt pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3÷1.4 mm) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,466,750 |
| V3: Cửa đi 1 cánh hệ 450 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3÷1.8 mm) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,972,750 |
| Khung lá sách hê 76, dày 1.0mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,520,000 |
| Cửa sổ mở lùa 2 cánh nhôm thông dụng hệ 500/700. Kính trắng cường lực 5mm. | m2 | Cửa nhôm thông dụng sử dụng thanh nhôm Đại Tân. Màu vân gỗ 2D (96-gỗ anh đào đỏ, VG20-gỗ sưa vàng). Bảo hành 2 năm | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,730,000 |
| Cửa đi mở quay 1 cánh nhôm thông dụng hệ 700. Kính trắng cường lực 5mm. | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,420,000 |
| Cửa đi mở quay 1 cánh nhôm thông dụng hệ 1000. Kính trắng cường lực 5mm. | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,930,000 |
| Cửa đi mở quay 2 cánh nhôm thông dụng hệ 1000. Kính trắng cường lực 5mm. | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,310,000 |
| Vách ngăn hệ 700, kính trắng cường lực 5mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,340,000 |
| Vách ngăn hệ 1000, kính trắng cường lực 5mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,870,000 |
| Khung lá sách hê 76, dày 1.0mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,560,000 |
| Kính cường lựcPhú Mỹ/Chu Lai, màu trắng dày 6mm | m2 | Sử dụng kính khác cho sản phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 40,000 |
| Kính cường lựcPhú Mỹ/Chu Lai, màu trắng dày 8mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 70,000 |
| Kính cường lựcPhú Mỹ/Chu Lai, màu trắng dày 10mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 120,000 |
| Kính cường lựcPhú Mỹ/Chu Lai, màu trắng dày 12mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 145,000 |
| M150 | m³ | BÊ TÔNG THƯƠNG PHẨM | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 900,000 |
| M200 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 988,889 |
| M250 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,079,630 |
| M300 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,169,444 |
| M350 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,275,926 |
| M400 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,321,296 |
| M450 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,372,222 |
| M500 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,408,333 |
| D300 | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 345,370 |
| D400 | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 403,704 |
| D600 | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 617,593 |
| Cống D400H10; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 472,222 |
| Cống D400H30; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 509,259 |
| Cống D600H10; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 638,889 |
| Cống D600H30; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 685,185 |
| Cống D800H10; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 907,407 |