Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2Thép cuộn Ø8mm CB240T | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,000 |
| 3Thép cây vằn Ø10mm CB 400V - SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 117,000 |
| 4Thép cây vằn Ø12mm CB 400V - SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 165,500 |
| 5Thép cây vằn Ø14mm CB 400V - SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 225,000 |
Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2Thép cuộn Ø8mm CB240T | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,000 |
| 3Thép cây vằn Ø10mm CB 400V - SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 117,000 |
| 4Thép cây vằn Ø12mm CB 400V - SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 165,500 |
| 5Thép cây vằn Ø14mm CB 400V - SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 225,000 |
| 6Thép cây vằn Ø16mm CB 400V - SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 293,000 |
| 7Thép cây vằn Ø18mm CB 400V - SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 371,000 |
| 8Thép cây vằn Ø20mm CB 400V - SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 457,000 |
| 9Thép cây vằn Ø22mm CB 400V - SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 555,000 |
| 1Gỗ xẻ làm cốp -pha nhóm VII – VIII | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 6,000,000 |
| 1- Xi măng Hà Tiên 1 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,500,000 |
| 2- Xi măng Insee, Sao Mai | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,400,000 |
| 3- Xi măng Cẩm Phả | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,100,000 |
| 1Cát xây, Cát bê tông | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 360,000 |
| 2Cát xây, Cát bê tông | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 600,000 |
| 2Gạch 6 lỗ tròn | Viên | Gạch tuy nen | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,800 |
| 1Đá 1 x 2 cm | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 600,000 |
| 2Đá 4 x 6 cm | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 600,000 |
| 1- Thép cuộn Ø 6 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 16,000 |
| 2- Thép cuộn Ø 8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 16,000 |
| 3- Thép cây Ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 102,000 |
| 4- Thép cây Ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 160,000 |
| 5- Thép cây Ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 220,000 |
| 6- Thép cây Ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 280,000 |
| 1Tôn mạ màu sóng tròn, vuông Hoa Sen 4,0 | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 100,650 |
| 2Tôn mạ màu sóng tròn, vuông Đông Á 4,0 | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 110,500 |
| 1.1Bột trét trong nhà MAX | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,000 |
| 1.2Sơn trong nhà MAX | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 560,000 |
| 2.1Bột trét Ngoài trời MAX | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 155,000 |
| 2.2Sơn ngoại thất MAX | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 900,000 |
| Xi măng Insee, Sao Mai | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300,000 |
| Gạch 6 lỗ tròn | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,500 |
| 1Đá 1 x 2 cm | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 500,000 |
| 2Đá chẻ 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 500,000 |
| 1Thép cuộn Ø 6 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,000 |
| 2Thép cuộn Ø 8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,000 |
| 3Thép cây Ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,000 |
| 1Hà Tiên | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300,000 |
| 2Insee | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,100,000 |
| 3Cẩm phả | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,000,000 |
| 1Gạch Tuynel | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,000 |
| 2Gạch không nung | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,500 |
| 1Đá chẻ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 10,000 |
| 2Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 600,000 |
| 3Đà 0x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 500,000 |
| 1Thép D<10mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 20,000 |
| 2Thép D10mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 135,000 |
| 3Thép D12 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 195,000 |
| 4Thép D14 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 255,000 |
| 5Thép D16 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 350,000 |
| 6Thép D18 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 410,000 |
| 6Thép cây vằn Ø16mm CB 400V - SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 293,000 |
| 7Thép cây vằn Ø18mm CB 400V - SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 371,000 |
| 8Thép cây vằn Ø20mm CB 400V - SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 457,000 |
| 9Thép cây vằn Ø22mm CB 400V - SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 555,000 |
| 1Gỗ xẻ làm cốp -pha nhóm VII – VIII | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 6,000,000 |
| 1- Xi măng Hà Tiên 1 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,500,000 |
| 2- Xi măng Insee, Sao Mai | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,400,000 |
| 3- Xi măng Cẩm Phả | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,100,000 |
| 1Cát xây, Cát bê tông | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 360,000 |
| 2Cát xây, Cát bê tông | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 600,000 |
| 2Gạch 6 lỗ tròn | Viên | Gạch tuy nen | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,800 |
| 1Đá 1 x 2 cm | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 600,000 |
| 2Đá 4 x 6 cm | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 600,000 |
| 1- Thép cuộn Ø 6 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 16,000 |
| 2- Thép cuộn Ø 8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 16,000 |
| 3- Thép cây Ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 102,000 |
| 4- Thép cây Ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 160,000 |
| 5- Thép cây Ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 220,000 |
| 6- Thép cây Ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 280,000 |
| 1Tôn mạ màu sóng tròn, vuông Hoa Sen 4,0 | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 100,650 |
| 2Tôn mạ màu sóng tròn, vuông Đông Á 4,0 | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 110,500 |
| 1.1Bột trét trong nhà MAX | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,000 |
| 1.2Sơn trong nhà MAX | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 560,000 |
| 2.1Bột trét Ngoài trời MAX | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 155,000 |
| 2.2Sơn ngoại thất MAX | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 900,000 |
| Xi măng Insee, Sao Mai | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300,000 |
| Gạch 6 lỗ tròn | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,500 |
| 1Đá 1 x 2 cm | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 500,000 |
| 2Đá chẻ 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 500,000 |
| 1Thép cuộn Ø 6 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,000 |
| 2Thép cuộn Ø 8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,000 |
| 3Thép cây Ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,000 |
| 1Hà Tiên | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300,000 |
| 2Insee | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,100,000 |
| 3Cẩm phả | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,000,000 |
| 1Gạch Tuynel | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,000 |
| 2Gạch không nung | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,500 |
| 1Đá chẻ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 10,000 |
| 2Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 600,000 |
| 3Đà 0x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 500,000 |
| 1Thép D<10mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 20,000 |
| 2Thép D10mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 135,000 |
| 3Thép D12 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 195,000 |
| 4Thép D14 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 255,000 |
| 5Thép D16 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 350,000 |
| 6Thép D18 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 410,000 |