Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.1Ngói lợp | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 15,000 |
| 1.2Ngói nóc | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 30,000 |
| 2.1Tôn lạnh AZ100 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 118,800 |
| 2.2Tôn lạnh AZ100 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 129,800 |
Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.1Ngói lợp | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 15,000 |
| 1.2Ngói nóc | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 30,000 |
| 2.1Tôn lạnh AZ100 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 118,800 |
| 2.2Tôn lạnh AZ100 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 129,800 |
| 2.3Tôn màu | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 133,100 |
| 2.4Tôn màu | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 149,600 |
| 2.5Tôn ngói Ruby | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 166,100 |
| 2.6Tôn ngói Ruby | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 180,400 |
| 1Gạch Terrazzo | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 105,000 |
| 2Gạch xây | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,450 |
| 3Gạch xây | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,230 |
| 1- Xi măng Insee, Sao Mai | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300,000 |
| 1Cát bê tông | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 630,000 |
| 2Cát xây | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 630,000 |
| 1Gạch tuy nen | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,400 |
| 1Đá 1 x 2 cm | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 580,000 |
| 1- Thép cuộn Ø 6 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 23,500 |
| 2- Thép cuộn Ø 8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 23,500 |
| 3- Thép cây Ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 116,000 |
| 4- Thép cây Ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 136,000 |
| 5- Thép cây Ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 178,000 |
| 6- Thép cây Ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 275,000 |
| 7- Thép cây Ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 360,000 |
| 2Xi măng Nghi Sơn | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,640,000 |
| 3Xi măng Cẩm Phả | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,480,000 |
| 2Gạch 6 lỗ tròn | Viên | Gạch Tuynel Bắc Mỹ | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300 |
| 1.1- Thép cuộn Ø 6 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,500 |
| 1.2- Thép cuộn Ø 8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,500 |
| 1.3- Thép cây Ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 131,000 |
| 1.4- Thép cây Ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 185,500 |
| 1.5- Thép cây Ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 252,000 |
| 1.6- Thép cây Ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 328,500 |
| 1.7- Thép cây Ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 415,000 |
| 1.8- Thép cây Ø 20 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 513,000 |
| 2.1- Thép cuộn Ø 6 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,000 |
| 2.2- Thép cuộn Ø 8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,000 |
| 2.3- Thép cây Ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 105,000 |
| 2.4- Thép cây Ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 163,500 |
| 2.5- Thép cây Ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 228,000 |
| 2.6- Thép cây Ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 291,000 |
| 2.7- Thép cây Ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 376,000 |
| 1Xi măng Hà Tiên | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,680,000 |
| 2Xi măng Insee | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,640,000 |
| 1Cát (Xây ) Bảo Lộc | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 660,000 |
| 1Gạch 4 lỗ tròn | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,024 |
| 1Đá chẻ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 4,000 |
| 2Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 540,000 |
| 1.1- Thép cuộn Ø 6 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,800 |
| 1.2- Thép cuộn Ø 8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,800 |
| 1.3- Thép cây Ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,500 |
| 2.3Tôn màu | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 133,100 |
| 2.4Tôn màu | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 149,600 |
| 2.5Tôn ngói Ruby | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 166,100 |
| 2.6Tôn ngói Ruby | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 180,400 |
| 1Gạch Terrazzo | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 105,000 |
| 2Gạch xây | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,450 |
| 3Gạch xây | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,230 |
| 1- Xi măng Insee, Sao Mai | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300,000 |
| 1Cát bê tông | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 630,000 |
| 2Cát xây | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 630,000 |
| 1Gạch tuy nen | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,400 |
| 1Đá 1 x 2 cm | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 580,000 |
| 1- Thép cuộn Ø 6 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 23,500 |
| 2- Thép cuộn Ø 8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 23,500 |
| 3- Thép cây Ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 116,000 |
| 4- Thép cây Ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 136,000 |
| 5- Thép cây Ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 178,000 |
| 6- Thép cây Ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 275,000 |
| 7- Thép cây Ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 360,000 |
| 2Xi măng Nghi Sơn | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,640,000 |
| 3Xi măng Cẩm Phả | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,480,000 |
| 2Gạch 6 lỗ tròn | Viên | Gạch Tuynel Bắc Mỹ | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300 |
| 1.1- Thép cuộn Ø 6 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,500 |
| 1.2- Thép cuộn Ø 8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,500 |
| 1.3- Thép cây Ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 131,000 |
| 1.4- Thép cây Ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 185,500 |
| 1.5- Thép cây Ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 252,000 |
| 1.6- Thép cây Ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 328,500 |
| 1.7- Thép cây Ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 415,000 |
| 1.8- Thép cây Ø 20 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 513,000 |
| 2.1- Thép cuộn Ø 6 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,000 |
| 2.2- Thép cuộn Ø 8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,000 |
| 2.3- Thép cây Ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 105,000 |
| 2.4- Thép cây Ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 163,500 |
| 2.5- Thép cây Ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 228,000 |
| 2.6- Thép cây Ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 291,000 |
| 2.7- Thép cây Ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 376,000 |
| 1Xi măng Hà Tiên | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,680,000 |
| 2Xi măng Insee | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,640,000 |
| 1Cát (Xây ) Bảo Lộc | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 660,000 |
| 1Gạch 4 lỗ tròn | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,024 |
| 1Đá chẻ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 4,000 |
| 2Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 540,000 |
| 1.1- Thép cuộn Ø 6 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,800 |
| 1.2- Thép cuộn Ø 8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,800 |
| 1.3- Thép cây Ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,500 |