Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.4- Thép cây Ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 177,500 |
| 1.5- Thép cây Ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 239,000 |
| 1.6- Thép cây Ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 313,000 |
| 1.7- Thép cây Ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 394,500 |
Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.4- Thép cây Ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 177,500 |
| 1.5- Thép cây Ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 239,000 |
| 1.6- Thép cây Ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 313,000 |
| 1.7- Thép cây Ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 394,500 |
| 1.8- Thép cây Ø 20 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 486,500 |
| 2.1- Thép cuộn Ø 6 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 16,400 |
| 2.2- Thép cuộn Ø 8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 16,400 |
| 2.3- Thép cây Ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 104,000 |
| 2.4- Thép cây Ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 156,000 |
| 2.5- Thép cây Ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 216,500 |
| 2.6- Thép cây Ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 281,000 |
| 2.7- Thép cây Ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 358,500 |
| 1Hà Tiên | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,600,000 |
| 1Gạch xây | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,900 |
| 2Gạch xây 6 lỗ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,200 |
| 3Gạch xây 4 lỗ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,500 |
| 2Đá Viên | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 6,500 |
| 1Gạch lát nền | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 138,000 |
| 2Gạch lát nền | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 155,250 |
| 3Gạch lát nền | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 161,000 |
| 4Gạch lát nền | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 172,500 |
| 5Gạch lát nền | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 207,000 |
| 1Xi măng Hà Tiên | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,500,000 |
| 3Xi măng Cẩm phả | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,400,000 |
| 4Xi măng Nghi Sơn | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,400,000 |
| 1Gạch 6 lỗ dài tròn | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,400 |
| 2Gạch 6 lỗ (loại A) | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,400 |
| 3Gạch 4 lỗ (Loại A) | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,200 |
| 1Đá chẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 4,800 |
| 2Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 455,000 |
| 3Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 400,000 |
| 4Đá mi 0x4; 0x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 390,000 |
| 5Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 430,000 |
| 6Đá hộc (Loka) | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 431,000 |
| 1.1Thép cuộn ø 6 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,200 |
| 1.2Thép cuộn ø 8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,200 |
| 1.3Thép cây vằn ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 107,300 |
| 1.5Thép cây vằn ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 230,800 |
| 1.6Thép cây vằn ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 392,900 |
| 1.7Thép cây vằn ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 380,100 |
| 1.8Thép cây vằn ø 20 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 471,000 |
| 2.1Thép cuộn ø6+ø8mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,200 |
| 2.3Thép cây vằn ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 119,800 |
| 2.4Thép cây vằn ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 158,400 |
| 2.5Thép cây vằn ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 245,500 |
| 2.6Thép cây vằn ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 295,800 |
| 2.7Thép cây vằn ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 365,400 |
| 2.8Thép cây vằn ø 20 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 513,300 |
| 2.9Thép cây vằn ø 22 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 559,400 |
| 1Tôn mạ kẽm VN Posvina sóng tròn | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 120,000 |
| 1.8- Thép cây Ø 20 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 486,500 |
| 2.1- Thép cuộn Ø 6 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 16,400 |
| 2.2- Thép cuộn Ø 8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 16,400 |
| 2.3- Thép cây Ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 104,000 |
| 2.4- Thép cây Ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 156,000 |
| 2.5- Thép cây Ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 216,500 |
| 2.6- Thép cây Ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 281,000 |
| 2.7- Thép cây Ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 358,500 |
| 1Hà Tiên | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,600,000 |
| 1Gạch xây | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,900 |
| 2Gạch xây 6 lỗ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,200 |
| 3Gạch xây 4 lỗ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,500 |
| 2Đá Viên | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 6,500 |
| 1Gạch lát nền | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 138,000 |
| 2Gạch lát nền | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 155,250 |
| 3Gạch lát nền | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 161,000 |
| 4Gạch lát nền | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 172,500 |
| 5Gạch lát nền | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 207,000 |
| 1Xi măng Hà Tiên | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,500,000 |
| 3Xi măng Cẩm phả | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,400,000 |
| 4Xi măng Nghi Sơn | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,400,000 |
| 1Gạch 6 lỗ dài tròn | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,400 |
| 2Gạch 6 lỗ (loại A) | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,400 |
| 3Gạch 4 lỗ (Loại A) | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,200 |
| 1Đá chẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 4,800 |
| 2Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 455,000 |
| 3Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 400,000 |
| 4Đá mi 0x4; 0x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 390,000 |
| 5Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 430,000 |
| 6Đá hộc (Loka) | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 431,000 |
| 1.1Thép cuộn ø 6 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,200 |
| 1.2Thép cuộn ø 8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,200 |
| 1.3Thép cây vằn ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 107,300 |
| 1.5Thép cây vằn ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 230,800 |
| 1.6Thép cây vằn ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 392,900 |
| 1.7Thép cây vằn ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 380,100 |
| 1.8Thép cây vằn ø 20 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 471,000 |
| 2.1Thép cuộn ø6+ø8mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,200 |
| 2.3Thép cây vằn ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 119,800 |
| 2.4Thép cây vằn ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 158,400 |
| 2.5Thép cây vằn ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 245,500 |
| 2.6Thép cây vằn ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 295,800 |
| 2.7Thép cây vằn ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 365,400 |
| 2.8Thép cây vằn ø 20 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 513,300 |
| 2.9Thép cây vằn ø 22 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 559,400 |
| 1Tôn mạ kẽm VN Posvina sóng tròn | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 120,000 |