Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2Tôn mạ kẽm VN Posvina sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 120,000 |
| 3Tôn mạ màu VN Posvina | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 130,000 |
| 5Tôn mạ kẽm Hoa Sen sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 120,000 |
| 6Tôn mạ màu Hoa Sen | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 132,000 |
Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2Tôn mạ kẽm VN Posvina sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 120,000 |
| 3Tôn mạ màu VN Posvina | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 130,000 |
| 5Tôn mạ kẽm Hoa Sen sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 120,000 |
| 6Tôn mạ màu Hoa Sen | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 132,000 |
| 7Tôn mạ kẽm Phương Nam sóng tròn | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 120,000 |
| 8Tôn mạ kẽm Phương Nam sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 120,000 |
| 9Tôn mạ màu Phương Nam | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,000 |
| 10Tôn lạnh Hoa Sen | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 95,000 |
| 11Tôn lạnh Phương Nam | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 91,300 |
| 1Matit trong nhà | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 8,200 |
| 2Sơn ICI (maxilite) trong nhà | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 930,000 |
| 3Matit ngoài trời | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 9,600 |
| 4Sơn ICI (maxilite) lót ngoài nhà | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,240,000 |
| 5Sơn ICI (maxilite) phủ ngoài nhà | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,545,000 |
| 6Sơn Kova nội thất | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,185,000 |
| 7Sơn Kova Ngoại thất | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 3,055,000 |
| 1Gỗ xẻ làm coffage (nhóm VII- VIII) | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 6,200,000 |
| 2Gỗ xẻ làm cấu kiện-trang trí nội thất | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 7,500,000 |
| 1Xi măng vicem Hà Tiên | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 130,000 |
| 3Xi măng Tam sơn | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 115,000 |
| 4Xi măng Hà Tiên | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,000 |
| Cát tự nhiên | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 650,000 |
| 1Gạch 6 lỗ | Viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,500 |
| 2Gạch ống | Viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,500 |
| 1Đá Mi sàng | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 380,000 |
| 2Đá 0x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 363,636 |
| 3Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 480,000 |
| 4Đá chẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 7,150 |
| 1Thép cuộn ø 6mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,000 |
| 3Thép cây vằn ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 129,000 |
| 4Thép cây vằn ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 185,000 |
| 5Thép cây vằn ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 251,000 |
| 6Thép cây vằn ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 326,000 |
| 7Thép cây vằn ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 347,000 |
| 1Xi măng Holcim | Tấn | Xi măng Nghi Sơn | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,223,000 |
| 2Xi măng Long Sơn | Tấn | Xi măng Long Sơn | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,106,000 |
| 1Cát xây, Cát tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 636,364 |
| 2Cát đúc | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 636,364 |
| 1Gạch Tuynel 6 lổ tròn | Viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,900 |
| 2Gạch Tuynel 6 lổ tròn | Viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300 |
| 3Gạch nung thường 6 lỗ tròn | Viên | Gạch 6 lỗ tròn | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300 |
| 4Gạch thẻ nung thường | Viên | Gạch thẻ | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300 |
| 1Đá chẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 7,000 |
| 2Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 636,364 |
| 3Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 636,364 |
| 4Đá mi 0x4; 0x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 545,455 |
| 5Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 636,364 |
| 6Đá 5x7 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 636,364 |
| 7Đá hộc (Loka) | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 552,000 |
| 1.1Thép cuộn ø 6- ø8 | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,272 |
| 7Tôn mạ kẽm Phương Nam sóng tròn | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 120,000 |
| 8Tôn mạ kẽm Phương Nam sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 120,000 |
| 9Tôn mạ màu Phương Nam | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,000 |
| 10Tôn lạnh Hoa Sen | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 95,000 |
| 11Tôn lạnh Phương Nam | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 91,300 |
| 1Matit trong nhà | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 8,200 |
| 2Sơn ICI (maxilite) trong nhà | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 930,000 |
| 3Matit ngoài trời | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 9,600 |
| 4Sơn ICI (maxilite) lót ngoài nhà | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,240,000 |
| 5Sơn ICI (maxilite) phủ ngoài nhà | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,545,000 |
| 6Sơn Kova nội thất | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,185,000 |
| 7Sơn Kova Ngoại thất | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 3,055,000 |
| 1Gỗ xẻ làm coffage (nhóm VII- VIII) | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 6,200,000 |
| 2Gỗ xẻ làm cấu kiện-trang trí nội thất | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 7,500,000 |
| 1Xi măng vicem Hà Tiên | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 130,000 |
| 3Xi măng Tam sơn | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 115,000 |
| 4Xi măng Hà Tiên | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,000 |
| Cát tự nhiên | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 650,000 |
| 1Gạch 6 lỗ | Viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,500 |
| 2Gạch ống | Viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,500 |
| 1Đá Mi sàng | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 380,000 |
| 2Đá 0x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 363,636 |
| 3Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 480,000 |
| 4Đá chẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 7,150 |
| 1Thép cuộn ø 6mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,000 |
| 3Thép cây vằn ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 129,000 |
| 4Thép cây vằn ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 185,000 |
| 5Thép cây vằn ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 251,000 |
| 6Thép cây vằn ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 326,000 |
| 7Thép cây vằn ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 347,000 |
| 1Xi măng Holcim | Tấn | Xi măng Nghi Sơn | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,223,000 |
| 2Xi măng Long Sơn | Tấn | Xi măng Long Sơn | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,106,000 |
| 1Cát xây, Cát tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 636,364 |
| 2Cát đúc | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 636,364 |
| 1Gạch Tuynel 6 lổ tròn | Viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,900 |
| 2Gạch Tuynel 6 lổ tròn | Viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300 |
| 3Gạch nung thường 6 lỗ tròn | Viên | Gạch 6 lỗ tròn | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300 |
| 4Gạch thẻ nung thường | Viên | Gạch thẻ | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300 |
| 1Đá chẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 7,000 |
| 2Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 636,364 |
| 3Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 636,364 |
| 4Đá mi 0x4; 0x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 545,455 |
| 5Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 636,364 |
| 6Đá 5x7 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 636,364 |
| 7Đá hộc (Loka) | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 552,000 |
| 1.1Thép cuộn ø 6- ø8 | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,272 |