Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2Thép Hòa Phát fi 10 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,000 |
| 3Thép Hòa Phát fi 12 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 175,000 |
| 4Thép Hòa Phát fi 14 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 235,000 |
| 5Thép Hòa Phát fi 16 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 285,000 |
Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2Thép Hòa Phát fi 10 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,000 |
| 3Thép Hòa Phát fi 12 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 175,000 |
| 4Thép Hòa Phát fi 14 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 235,000 |
| 5Thép Hòa Phát fi 16 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 285,000 |
| 6Thép Hòa Phát fi 18 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 370,000 |
| 7Thép Hòa Phát fi 20 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 457,000 |
| 8Thép Hòa Phát fi 22 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 540,000 |
| 1Tôn kẽm đóng trần | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 85,000 |
| 2Tôn kẽm lợp | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 95,000 |
| 3Tôn kẽm lợp | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 105,000 |
| 4Tôn kẽm lợp | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 115,000 |
| 1Xi măng Cẩm Phả PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,000,000 |
| 2Xi măng Hà Tiên PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,960,000 |
| Xi măng Sài Gòn PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,900,000 |
| 1Đá 1x2 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 600,000 |
| 2Đá 2x4 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 600,000 |
| 3Đá 4x6 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 600,000 |
| 1Gạch ceramic nền | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 180,000 |
| 2Gạch ceramic nền | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 160,000 |
| 1Thép Hòa Phát fi 6-8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 19,000 |
| 2Thép Hòa Phát fi10 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,000 |
| 3Thép Hòa Phát fi14 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 225,000 |
| 1Tôn kẽm lợp | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 100,000 |
| 2Tôn kẽm lợp | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,000 |
| 1Xi măng Cẩm phả PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,705,000 |
| 2Xi măng Hà Tiên PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,905,000 |
| 3Xi măng Sài Gòn - PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,755,000 |
| 1Đá 1x2 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 340,000 |
| 2Đá 2x4 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 310,000 |
| 3Đá 4x6 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 280,000 |
| 4Đá 0,1x5 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 340,000 |
| 1Gạch ceramic lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 180,000 |
| 2Gạch ceramic lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 160,000 |
| 3Gạch ceramic ốp tường | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 135,000 |
| 1Thép Hòa Phát fi 6-8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,000 |
| 2Thép Hòa Phát fi10 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 112,000 |
| 3Thép Hòa Phát fi12 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 165,000 |
| 4Thép Hòa Phát fi14 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 224,000 |
| 5Thép Hòa Phát fi16 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 283,000 |
| 6Thép Hòa Phát fi18 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 364,000 |
| 7Thép Hòa Phát fi20 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 445,000 |
| 8Thép Hòa Phát fi22 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 540,000 |
| 1Tôn kẽm đóng trần | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 83,000 |
| 2Tôn Kẽm lợp | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 103,000 |
| 3Tôn Kẽm lợp | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 118,000 |
| 4Tôn Kẽm lợp | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 128,000 |
| 1Đá 1x2 sàng 25 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 309,091 |
| 2Đá mi bụi (0x5) | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 236,364 |
| 3Đá mi sàng (5x13) | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 290,909 |
| 4Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 290,000 |
| 6Thép Hòa Phát fi 18 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 370,000 |
| 7Thép Hòa Phát fi 20 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 457,000 |
| 8Thép Hòa Phát fi 22 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 540,000 |
| 1Tôn kẽm đóng trần | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 85,000 |
| 2Tôn kẽm lợp | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 95,000 |
| 3Tôn kẽm lợp | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 105,000 |
| 4Tôn kẽm lợp | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 115,000 |
| 1Xi măng Cẩm Phả PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,000,000 |
| 2Xi măng Hà Tiên PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,960,000 |
| Xi măng Sài Gòn PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,900,000 |
| 1Đá 1x2 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 600,000 |
| 2Đá 2x4 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 600,000 |
| 3Đá 4x6 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 600,000 |
| 1Gạch ceramic nền | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 180,000 |
| 2Gạch ceramic nền | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 160,000 |
| 1Thép Hòa Phát fi 6-8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 19,000 |
| 2Thép Hòa Phát fi10 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,000 |
| 3Thép Hòa Phát fi14 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 225,000 |
| 1Tôn kẽm lợp | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 100,000 |
| 2Tôn kẽm lợp | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,000 |
| 1Xi măng Cẩm phả PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,705,000 |
| 2Xi măng Hà Tiên PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,905,000 |
| 3Xi măng Sài Gòn - PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,755,000 |
| 1Đá 1x2 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 340,000 |
| 2Đá 2x4 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 310,000 |
| 3Đá 4x6 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 280,000 |
| 4Đá 0,1x5 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 340,000 |
| 1Gạch ceramic lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 180,000 |
| 2Gạch ceramic lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 160,000 |
| 3Gạch ceramic ốp tường | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 135,000 |
| 1Thép Hòa Phát fi 6-8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,000 |
| 2Thép Hòa Phát fi10 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 112,000 |
| 3Thép Hòa Phát fi12 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 165,000 |
| 4Thép Hòa Phát fi14 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 224,000 |
| 5Thép Hòa Phát fi16 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 283,000 |
| 6Thép Hòa Phát fi18 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 364,000 |
| 7Thép Hòa Phát fi20 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 445,000 |
| 8Thép Hòa Phát fi22 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 540,000 |
| 1Tôn kẽm đóng trần | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 83,000 |
| 2Tôn Kẽm lợp | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 103,000 |
| 3Tôn Kẽm lợp | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 118,000 |
| 4Tôn Kẽm lợp | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 128,000 |
| 1Đá 1x2 sàng 25 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 309,091 |
| 2Đá mi bụi (0x5) | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 236,364 |
| 3Đá mi sàng (5x13) | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 290,909 |
| 4Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 290,000 |