Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5Đá cấp phối đá dăm Dmax 25mm | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 295,000 |
| 6Đá cấp phối đá dăm Dmax 37.5 mm A | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 290,000 |
| 7Đá tạp tầng phủ | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 290,000 |
| 8Cát nghiền từ đá | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 350,000 |
Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5Đá cấp phối đá dăm Dmax 25mm | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 295,000 |
| 6Đá cấp phối đá dăm Dmax 37.5 mm A | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 290,000 |
| 7Đá tạp tầng phủ | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 290,000 |
| 8Cát nghiền từ đá | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 350,000 |
| 2.1Thép hộp mạ kẽm dày 1.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 43,000 |
| 2.2Thép hộp mạ kẽm dày 0.9mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 49,000 |
| Thép hộp mạ kẽm dày 1.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 56,000 |
| 2.3Thép hộp mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 58,000 |
| 2.4Thép hộp mạ kẽm dày 1.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 77,000 |
| 2.5Thép hộp mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 84,000 |
| 2.6Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 110,000 |
| 2.8Thép hộp mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 85,000 |
| 2.9Thép hộp mạ kẽm dày 1.2mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 93,000 |
| 2.10Thép hộp mạ kẽm dày 1.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 97,000 |
| 2.11Thép hộp mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 106,000 |
| 2.12Thép hộp mạ kẽm dày 1.2mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 116,000 |
| 2.13Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 137,000 |
| 2.14Thép hộp mạ kẽm dày 1.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 115,000 |
| 2.15Thép hộp mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 127,000 |
| 2.16Thép hộp mạ kẽm dày 1.2mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 139,000 |
| 2.17Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 164,000 |
| 2.19Thép hộp mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 128,000 |
| 2.22Thép hộp mạ kẽm dày 1.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 146,000 |
| 2.23Thép hộp mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 160,000 |
| 2.24Thép hộp mạ kẽm dày 1.2mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 175,000 |
| 2.25Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 206,000 |
| 2.26Thép hộp mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 170,000 |
| 2.27Thép hộp mạ kẽm dày 1.2mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 187,000 |
| 2.28Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 220,000 |
| 2.29Thép hộp mạ kẽm dày 1.2mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 235,000 |
| 2.30Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 276,000 |
| 2.31Thép hộp mạ kẽm dày 1.8mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 360,000 |
| 2.32Thép hộp mạ kẽm dày 1.2mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 354,000 |
| 2.33Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 417,000 |
| 2.34Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 501,000 |
| 2.35Thép hộp mạ kẽm dày 1.8mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 652,000 |
| Thép hộp mạ kẽm dày 0.9mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 155,000 |
| 2.36Thép hộp mạ kẽm dày 1.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 176,000 |
| 2.37Thép hộp mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 192,000 |
| 2.38Thép hộp mạ kẽm dày 1.2mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 211,000 |
| 2.39Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 248,000 |
| 2.40Thép hộp mạ kẽm dày 1.8mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 323,000 |
| 2.41Thép hộp mạ kẽm dày 1.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 235,000 |
| 2.42Thép hộp mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 257,000 |
| 2.43Thép hộp mạ kẽm dày 1.2mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 282,000 |
| 2.44Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 333,000 |
| 2.45Thép hộp mạ kẽm dày 1.8mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 433,000 |
| 2.46Thép hộp mạ kẽm dày 2.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 483,000 |
| 2.49Thép hộp mạ kẽm dày 1.8mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 543,000 |
| 2.54Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 67,000 |
| 2.1Thép hộp mạ kẽm dày 1.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 43,000 |
| 2.2Thép hộp mạ kẽm dày 0.9mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 49,000 |
| Thép hộp mạ kẽm dày 1.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 56,000 |
| 2.3Thép hộp mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 58,000 |
| 2.4Thép hộp mạ kẽm dày 1.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 77,000 |
| 2.5Thép hộp mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 84,000 |
| 2.6Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 110,000 |
| 2.8Thép hộp mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 85,000 |
| 2.9Thép hộp mạ kẽm dày 1.2mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 93,000 |
| 2.10Thép hộp mạ kẽm dày 1.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 97,000 |
| 2.11Thép hộp mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 106,000 |
| 2.12Thép hộp mạ kẽm dày 1.2mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 116,000 |
| 2.13Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 137,000 |
| 2.14Thép hộp mạ kẽm dày 1.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 115,000 |
| 2.15Thép hộp mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 127,000 |
| 2.16Thép hộp mạ kẽm dày 1.2mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 139,000 |
| 2.17Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 164,000 |
| 2.19Thép hộp mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 128,000 |
| 2.22Thép hộp mạ kẽm dày 1.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 146,000 |
| 2.23Thép hộp mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 160,000 |
| 2.24Thép hộp mạ kẽm dày 1.2mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 175,000 |
| 2.25Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 206,000 |
| 2.26Thép hộp mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 170,000 |
| 2.27Thép hộp mạ kẽm dày 1.2mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 187,000 |
| 2.28Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 220,000 |
| 2.29Thép hộp mạ kẽm dày 1.2mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 235,000 |
| 2.30Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 276,000 |
| 2.31Thép hộp mạ kẽm dày 1.8mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 360,000 |
| 2.32Thép hộp mạ kẽm dày 1.2mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 354,000 |
| 2.33Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 417,000 |
| 2.34Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 501,000 |
| 2.35Thép hộp mạ kẽm dày 1.8mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 652,000 |
| Thép hộp mạ kẽm dày 0.9mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 155,000 |
| 2.36Thép hộp mạ kẽm dày 1.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 176,000 |
| 2.37Thép hộp mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 192,000 |
| 2.38Thép hộp mạ kẽm dày 1.2mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 211,000 |
| 2.39Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 248,000 |
| 2.40Thép hộp mạ kẽm dày 1.8mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 323,000 |
| 2.41Thép hộp mạ kẽm dày 1.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 235,000 |
| 2.42Thép hộp mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 257,000 |
| 2.43Thép hộp mạ kẽm dày 1.2mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 282,000 |
| 2.44Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 333,000 |
| 2.45Thép hộp mạ kẽm dày 1.8mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 433,000 |
| 2.46Thép hộp mạ kẽm dày 2.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 483,000 |
| 2.49Thép hộp mạ kẽm dày 1.8mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 543,000 |
| 2.54Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 67,000 |