Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.55Thép hộp mạ kẽm dày 1.8mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 87,000 |
| 2.56Thép tròn mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 90,000 |
| 2.57Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 117,000 |
| 2.58Thép tròn mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 117,000 |
Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.55Thép hộp mạ kẽm dày 1.8mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 87,000 |
| 2.56Thép tròn mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 90,000 |
| 2.57Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 117,000 |
| 2.58Thép tròn mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 117,000 |
| 2.59Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 146,000 |
| 2.60Thép tròn mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 196,000 |
| 2.61Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 145,000 |
| 2.62Thép tròn mạ kẽm dày 1.8mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 184,000 |
| 2.63Thép tròn mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 170,000 |
| 2.64Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 213,000 |
| 2.65Thép tròn mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 209,000 |
| 2.66Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 262,000 |
| 2.67Thép tròn mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 264,000 |
| 2.68Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 333,000 |
| 2.69Thép tròn mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 433,000 |
| 2.70Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 394,000 |
| 2.71Thép tròn mạ kẽm dày 1.8mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 573,000 |
| 2.72Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 501,000 |
| 2.73Thép tròn mạ kẽm dày 2.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 652,000 |
| 2.74Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 557,000 |
| 2.75Thép tròn mạ kẽm dày 1.8mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 725,000 |
| 1Tôn lạnh trắng AZ70 dày 0.3mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 72,000 |
| 2Tôn lạnh trắng AZ70 dày 0.35mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 85,000 |
| 3Tôn lạnh trắng AZ100 dày 0.4mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 97,000 |
| 4Tôn lạnh trắng AZ100 dày 0.45mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 109,000 |
| 5Tôn lạnh trắng AZ100 dày 0.5mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 119,000 |
| 6Tôn lạnh màu Nam Kim dày 0.35mm XN giá rẻ | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 82,000 |
| 7Tôn lạnh màu Nam Kim dày 0.35mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 99,000 |
| 8Tôn lạnh màu Nam Kim dày 0.4mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 109,000 |
| 9Tôn lạnh Hoa Sen AZ70 dày 0.3mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 82,000 |
| 10Tôn lạnh Hoa Sen AZ70 dày 0.35mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 92,000 |
| 11Tôn lạnh Hoa Sen AZ100 dày 0.4mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 108,000 |
| 12Tôn lạnh Hoa Sen AZ100 dày 0.45mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 119,000 |
| 13Tôn lạnh Hoa Sen AZ100 dày 0.5mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 131,000 |
| 14Tôn lạnh Hoa Sen AZ100 dày 0.57mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 139,999 |
| 15Tôn lạnh màu Hoa Sen dày 0.4mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 113,000 |
| 16Tôn lạnh màu Hoa Sen dày 0.45mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,000 |
| 17Tôn lạnh màu Hoa Sen dày 0.5mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 139,999 |
| 1Tấm lót sàn bê tông xi măng dày 6 mm | Tấm | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 190,000 |
| 2Tấm lót sàn bê tông xi măng dày 8 mm | Tấm | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 280,000 |
| 3Tấm lót sàn bê tông xi măng dày 12mm | Tấm | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 440,000 |
| 4Tấm lót sàn bê tông xi măng dày 16mm | Tấm | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 500,000 |
| 5Nhựa giả đá | Tấm | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 320,000 |
| 6Alu | Tấm | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 220,000 |
| 7Nhựa lấy sáng | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 85,000 |
| 8Sắt V5 kẽm 3.5mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 400,000 |
| 9Sắt V4 kẽm 3.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 260,000 |
| 10Sắt V3 kẽm 3.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 190,000 |
| 11Sắt V63 đen | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 480,000 |
| 12Sắt V4 đen | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 210,000 |
| 2.59Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 146,000 |
| 2.60Thép tròn mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 196,000 |
| 2.61Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 145,000 |
| 2.62Thép tròn mạ kẽm dày 1.8mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 184,000 |
| 2.63Thép tròn mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 170,000 |
| 2.64Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 213,000 |
| 2.65Thép tròn mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 209,000 |
| 2.66Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 262,000 |
| 2.67Thép tròn mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 264,000 |
| 2.68Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 333,000 |
| 2.69Thép tròn mạ kẽm dày 1.1mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 433,000 |
| 2.70Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 394,000 |
| 2.71Thép tròn mạ kẽm dày 1.8mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 573,000 |
| 2.72Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 501,000 |
| 2.73Thép tròn mạ kẽm dày 2.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 652,000 |
| 2.74Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 557,000 |
| 2.75Thép tròn mạ kẽm dày 1.8mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 725,000 |
| 1Tôn lạnh trắng AZ70 dày 0.3mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 72,000 |
| 2Tôn lạnh trắng AZ70 dày 0.35mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 85,000 |
| 3Tôn lạnh trắng AZ100 dày 0.4mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 97,000 |
| 4Tôn lạnh trắng AZ100 dày 0.45mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 109,000 |
| 5Tôn lạnh trắng AZ100 dày 0.5mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 119,000 |
| 6Tôn lạnh màu Nam Kim dày 0.35mm XN giá rẻ | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 82,000 |
| 7Tôn lạnh màu Nam Kim dày 0.35mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 99,000 |
| 8Tôn lạnh màu Nam Kim dày 0.4mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 109,000 |
| 9Tôn lạnh Hoa Sen AZ70 dày 0.3mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 82,000 |
| 10Tôn lạnh Hoa Sen AZ70 dày 0.35mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 92,000 |
| 11Tôn lạnh Hoa Sen AZ100 dày 0.4mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 108,000 |
| 12Tôn lạnh Hoa Sen AZ100 dày 0.45mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 119,000 |
| 13Tôn lạnh Hoa Sen AZ100 dày 0.5mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 131,000 |
| 14Tôn lạnh Hoa Sen AZ100 dày 0.57mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 139,999 |
| 15Tôn lạnh màu Hoa Sen dày 0.4mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 113,000 |
| 16Tôn lạnh màu Hoa Sen dày 0.45mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,000 |
| 17Tôn lạnh màu Hoa Sen dày 0.5mm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 139,999 |
| 1Tấm lót sàn bê tông xi măng dày 6 mm | Tấm | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 190,000 |
| 2Tấm lót sàn bê tông xi măng dày 8 mm | Tấm | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 280,000 |
| 3Tấm lót sàn bê tông xi măng dày 12mm | Tấm | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 440,000 |
| 4Tấm lót sàn bê tông xi măng dày 16mm | Tấm | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 500,000 |
| 5Nhựa giả đá | Tấm | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 320,000 |
| 6Alu | Tấm | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 220,000 |
| 7Nhựa lấy sáng | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 85,000 |
| 8Sắt V5 kẽm 3.5mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 400,000 |
| 9Sắt V4 kẽm 3.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 260,000 |
| 10Sắt V3 kẽm 3.0mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 190,000 |
| 11Sắt V63 đen | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 480,000 |
| 12Sắt V4 đen | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 210,000 |