Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 510,000 |
| 5Đá 5x7 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 460,000 |
| 1Thép cuộn ø6 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,000 |
| 2Thép cuộn ø 8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,000 |
Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 510,000 |
| 5Đá 5x7 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 460,000 |
| 1Thép cuộn ø6 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,000 |
| 2Thép cuộn ø 8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,000 |
| 3Thép cây vằn ø 10 mm |
| cây |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Materials |
| 115,000 |
| 4Thép cây vằn ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 178,000 |
| 5Thép cây vằn ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 244,000 |
| 6Thép cây vằn ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 317,000 |
| 7Thép cây vằn ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 402,000 |
| 8Thép cây vằn ø 20 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 460,000 |
| 9Thép cây vằn ø 22 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 605,000 |
| 1.1Tôn mạ kẽm sóng tròn | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 135,000 |
| 1.2Tôn mạ kẽm sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 138,000 |
| 1.3Tôn mạ màu sóng tròn | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 142,000 |
| 1.4Tôn mạ màu sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 145,000 |
| 1Matit trong nhà | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 13,700 |
| 2Sơn Kova lót trong nhà | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 83,750 |
| 3Sơn Kova phủ trong nhà | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 70,300 |
| 4Matit ngoài trời | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,500 |
| 5Sơn Kova lót ngoài nhà | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 120,600 |
| 6Sơn Kova phủ ngoài nhà | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 115,300 |
| 2Xi măng Insee | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,400,000 |
| 1Cát tự nhiên | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 700,000 |
| 2Cát xây - tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 700,000 |
| 3Cát đúc | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 700,000 |
| Gạch Tuynel 6 lỗ tròn | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,200 |
| 1Đá chẻ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 7,000 |
| 2Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 550,000 |
| 3Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 550,000 |
| 1Thép D<10mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,000 |
| 2Thép D10mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 110,000 |
| 3Thép D12 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 170,000 |
| 4Thép D14 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 230,000 |
| 5Thép D16 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 290,000 |
| Ngói nung (tuynel) | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 20,000 |
| 1Ma tít trong nhà DULUX | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 108,000 |
| 2Ma tít ngoài nhà DULUX | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 320,000 |
| Gỗ làm coffage nhóm VII, VIII | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 6,000,000 |
| 1Gạch men ốp tường | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 135,000 |
| 2Gạch lát nền (ceramic) | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 130,000 |
| 3Gạch lát nền (granit) | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 195,000 |
| 1Xi măng Hà Tiên | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300 |
| 2Xi măng holcim (insee) | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,200 |
| 1Cát xây dựng | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 650,000 |
| 1Gạch Tuynel 4 lỗ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,750 |
| 1Đá chẻ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 10,000 |
| 1.1Thép D6, D8 | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,500 |
| 1.2Thép D10mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 112,000 |
| 1.3Thép D12 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 175,000 |
| 1.4Thép D14 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 232,000 |
| 3Thép cây vằn ø 10 mm |
| cây |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Materials |
| 115,000 |
| 4Thép cây vằn ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 178,000 |
| 5Thép cây vằn ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 244,000 |
| 6Thép cây vằn ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 317,000 |
| 7Thép cây vằn ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 402,000 |
| 8Thép cây vằn ø 20 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 460,000 |
| 9Thép cây vằn ø 22 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 605,000 |
| 1.1Tôn mạ kẽm sóng tròn | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 135,000 |
| 1.2Tôn mạ kẽm sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 138,000 |
| 1.3Tôn mạ màu sóng tròn | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 142,000 |
| 1.4Tôn mạ màu sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 145,000 |
| 1Matit trong nhà | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 13,700 |
| 2Sơn Kova lót trong nhà | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 83,750 |
| 3Sơn Kova phủ trong nhà | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 70,300 |
| 4Matit ngoài trời | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,500 |
| 5Sơn Kova lót ngoài nhà | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 120,600 |
| 6Sơn Kova phủ ngoài nhà | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 115,300 |
| 2Xi măng Insee | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,400,000 |
| 1Cát tự nhiên | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 700,000 |
| 2Cát xây - tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 700,000 |
| 3Cát đúc | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 700,000 |
| Gạch Tuynel 6 lỗ tròn | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,200 |
| 1Đá chẻ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 7,000 |
| 2Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 550,000 |
| 3Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 550,000 |
| 1Thép D<10mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,000 |
| 2Thép D10mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 110,000 |
| 3Thép D12 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 170,000 |
| 4Thép D14 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 230,000 |
| 5Thép D16 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 290,000 |
| Ngói nung (tuynel) | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 20,000 |
| 1Ma tít trong nhà DULUX | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 108,000 |
| 2Ma tít ngoài nhà DULUX | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 320,000 |
| Gỗ làm coffage nhóm VII, VIII | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 6,000,000 |
| 1Gạch men ốp tường | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 135,000 |
| 2Gạch lát nền (ceramic) | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 130,000 |
| 3Gạch lát nền (granit) | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 195,000 |
| 1Xi măng Hà Tiên | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300 |
| 2Xi măng holcim (insee) | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,200 |
| 1Cát xây dựng | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 650,000 |
| 1Gạch Tuynel 4 lỗ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,750 |
| 1Đá chẻ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 10,000 |
| 1.1Thép D6, D8 | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,500 |
| 1.2Thép D10mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 112,000 |
| 1.3Thép D12 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 175,000 |
| 1.4Thép D14 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 232,000 |