Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5Thép D16 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 297,000 |
| 1.6Thép D18 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 382,000 |
| 2.114x14mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 55,000 |
| 2.213x26mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 72,000 |
Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5Thép D16 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 297,000 |
| 1.6Thép D18 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 382,000 |
| 2.114x14mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 55,000 |
| 2.213x26mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 72,000 |
| 2.320x20mm |
| cây |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Materials |
| 86,000 |
| 2.425x25mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 138,000 |
| 1Ø 21 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 35,765 |
| 2Ø 27 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 47,725 |
| 3Ø 27 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 55,200 |
| 4Ø 34 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 69,115 |
| 5Ø 42 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 89,815 |
| 6Ø 49 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 112,930 |
| 7Ø 90 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 268,295 |
| 8Ø 114 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 409,285 |
| 1.1Jotashield Bền màu toàn diện | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 472,500 |
| 1.2Jotashield Chống phai màu | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 350,000 |
| 1.3Tough Shield Max | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 242,200 |
| 1.4Tough Shield | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 141,400 |
| 2.1Majestc Sang trọng | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 332,500 |
| 2.2Majestc Đẹp hoàn hảo bóng | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 283,500 |
| 2.3Essence Che phủ tối đa bóng | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 227,500 |
| 2.4Essence Dễ lau chùi | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 191,100 |
| 2.5Jotaplast | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 80,500 |
| 3.1Tough Shield Sơn lót chống kiềm | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 162,400 |
| 3.2Majestic Sơn lót chống kiềm | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 161,700 |
| 3.3Essence Sơn lót chống kiềm | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 151,200 |
| 4.1Bột trét cao cấp nội & ngoại | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 11,750 |
| 4.2Bột trét cao cấp nội | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 8,250 |
| 1Gỗ làm coffage nhóm VII, VIII | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 6,500,000 |
| 1Gạch men ốp tường | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 150,000 |
| 2Gạch ốp tường giả đá | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 220,000 |
| 3Gạch lát nền (ceramic) | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 200,000 |
| 1Xi măng Hà Tiên 1 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,600,000 |
| 2Xi măng Hà Trung | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300,000 |
| 3Xi măng Himars | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,000,000 |
| 1Cát xây - tô | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 700,000 |
| 2Cát đúc | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 700,000 |
| 1Gạch thẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300 |
| 2Gạch đặc | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,700 |
| 3Gạch 6 lỗ (gạch ống) | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300 |
| 4Gạch 4 lỗ (gạch ống) | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,800 |
| 2đá 1x2 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 600,000 |
| 3Đá mi bụi (0x5) | nt | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 430,000 |
| 1Thép cuộn (Đai) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 20,000 |
| 2Thép trơn Ø 6 - Ø 8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,000 |
| 3Thép cây vằn Ø 10 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 111,000 |
| 4Thép cây vằn Ø 12 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 172,000 |
| 5Thép cây vằn Ø 14 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 232,000 |
| 6Thép cây vằn Ø 16 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 284,000 |
| 7Thép cây vằn Ø 18 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 420,000 |
| 2.320x20mm |
| cây |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Materials |
| 86,000 |
| 2.425x25mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 138,000 |
| 1Ø 21 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 35,765 |
| 2Ø 27 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 47,725 |
| 3Ø 27 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 55,200 |
| 4Ø 34 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 69,115 |
| 5Ø 42 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 89,815 |
| 6Ø 49 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 112,930 |
| 7Ø 90 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 268,295 |
| 8Ø 114 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 409,285 |
| 1.1Jotashield Bền màu toàn diện | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 472,500 |
| 1.2Jotashield Chống phai màu | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 350,000 |
| 1.3Tough Shield Max | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 242,200 |
| 1.4Tough Shield | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 141,400 |
| 2.1Majestc Sang trọng | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 332,500 |
| 2.2Majestc Đẹp hoàn hảo bóng | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 283,500 |
| 2.3Essence Che phủ tối đa bóng | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 227,500 |
| 2.4Essence Dễ lau chùi | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 191,100 |
| 2.5Jotaplast | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 80,500 |
| 3.1Tough Shield Sơn lót chống kiềm | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 162,400 |
| 3.2Majestic Sơn lót chống kiềm | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 161,700 |
| 3.3Essence Sơn lót chống kiềm | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 151,200 |
| 4.1Bột trét cao cấp nội & ngoại | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 11,750 |
| 4.2Bột trét cao cấp nội | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 8,250 |
| 1Gỗ làm coffage nhóm VII, VIII | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 6,500,000 |
| 1Gạch men ốp tường | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 150,000 |
| 2Gạch ốp tường giả đá | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 220,000 |
| 3Gạch lát nền (ceramic) | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 200,000 |
| 1Xi măng Hà Tiên 1 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,600,000 |
| 2Xi măng Hà Trung | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300,000 |
| 3Xi măng Himars | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,000,000 |
| 1Cát xây - tô | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 700,000 |
| 2Cát đúc | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 700,000 |
| 1Gạch thẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300 |
| 2Gạch đặc | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,700 |
| 3Gạch 6 lỗ (gạch ống) | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300 |
| 4Gạch 4 lỗ (gạch ống) | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,800 |
| 2đá 1x2 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 600,000 |
| 3Đá mi bụi (0x5) | nt | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 430,000 |
| 1Thép cuộn (Đai) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 20,000 |
| 2Thép trơn Ø 6 - Ø 8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,000 |
| 3Thép cây vằn Ø 10 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 111,000 |
| 4Thép cây vằn Ø 12 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 172,000 |
| 5Thép cây vằn Ø 14 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 232,000 |
| 6Thép cây vằn Ø 16 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 284,000 |
| 7Thép cây vằn Ø 18 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 420,000 |