Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 168,500 |
| 9Thép hộp mạ kẽm dày 1.8mm | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 327,700 |
| 10Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 257,800 |
| 11Thép hộp mạ kẽm dày 1.2mm | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 196,700 |
Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 168,500 |
| 9Thép hộp mạ kẽm dày 1.8mm | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 327,700 |
| 10Thép hộp mạ kẽm dày 1.4mm | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 257,800 |
| 11Thép hộp mạ kẽm dày 1.2mm | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 196,700 |
| 12Thép hộp mạ kẽm dày 1.8mm | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 365,800 |
| 13Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 75,200 |
| 14Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 152,900 |
| 15Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 273,400 |
| 16Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 405,700 |
| 1Gạch ceramic | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 130,000 |
| 3Gạch Granite | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 280,000 |
| 4Gạch Granite | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 380,000 |
| 1.1Bột trét ngoại thất Dulux | bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 510,000 |
| 1.2Bột trét ngoại thất Jotun | bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 365,000 |
| 1.3Bột trét ngoại thất Nippon | bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 320,000 |
| 2.1Bột trét nội thất Dulux | bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 380,000 |
| 2.2Bột trét nội thất Jotun | bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 260,000 |
| 2.3Bột trét nội thất Nippon | bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 320,000 |
| 1.1Sơn ngoại thất Jotun | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,695,000 |
| 1.2Sơn ngoại thất Dulux | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,045,000 |
| 1.3Sơn ngoại thất Nippon | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,169,000 |
| 2.1Sơn nội thất Jotun | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,815,000 |
| 2.2Sơn nội thất Dulux | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,153,000 |
| 2.3Sơn nội thất Nippon | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,249,000 |
| 1Ø 21 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 38,000 |
| 2Ø 27 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 55,000 |
| 3Ø 34 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 80,000 |
| 4Ø 42 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 100,000 |
| 5Ø 49 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 120,000 |
| 6Ø 60 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 14,000 |
| 7Ống PVC Ø 90 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 200,000 |
| 1.1Tôn lạnh AZ070 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 60,500 |
| 1.2Tôn lạnh AZ070 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 65,450 |
| 1.3Tôn lạnh AZ070 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 83,600 |
| 1.4Tôn lạnh AZ070 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 103,950 |
| 1.5Tôn lạnh AZ070 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,400 |
| 1.6Tôn lạnh AZ100 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 137,500 |
| 1.7Tôn lạnh AZ100 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 143,000 |
| 2.1Tôn lạnh AZ050 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 124,146 |
| 2.2Tôn lạnh AZ050 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 150,876 |
| 3Máng Inox 304 (Posco) | m | Máng xối Inox | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 304,270 |
| Tôn nhựa Luswell VNTHA | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 104,652 |
| Tôn nhựa Luswell VNTHA | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 131,090 |
| 1Dây diện đôi lõi đồng CVV- 2x0,5 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 8,000 |
| 2Dây diện đôi lõi đồng CVV- 2x0,75 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 10,500 |
| 3Dây diện đôi lõi đồng CVV- 2x2,15 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 16,500 |
| 4Dây diện đôi lõi đồng CVV- 2x2.25 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 25,000 |
| 5Dây diện 3 pha lõi đồng CVV- 3x4 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,000 |
| 6Dây diện lõi đồng CVV-1,5 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 9,000 |
| 7Dây diện lõi đồng CVV-3,5 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,500 |
| 12Thép hộp mạ kẽm dày 1.8mm | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 365,800 |
| 13Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 75,200 |
| 14Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 152,900 |
| 15Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 273,400 |
| 16Thép tròn mạ kẽm dày 1.4mm | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 405,700 |
| 1Gạch ceramic | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 130,000 |
| 3Gạch Granite | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 280,000 |
| 4Gạch Granite | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 380,000 |
| 1.1Bột trét ngoại thất Dulux | bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 510,000 |
| 1.2Bột trét ngoại thất Jotun | bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 365,000 |
| 1.3Bột trét ngoại thất Nippon | bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 320,000 |
| 2.1Bột trét nội thất Dulux | bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 380,000 |
| 2.2Bột trét nội thất Jotun | bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 260,000 |
| 2.3Bột trét nội thất Nippon | bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 320,000 |
| 1.1Sơn ngoại thất Jotun | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,695,000 |
| 1.2Sơn ngoại thất Dulux | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,045,000 |
| 1.3Sơn ngoại thất Nippon | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,169,000 |
| 2.1Sơn nội thất Jotun | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,815,000 |
| 2.2Sơn nội thất Dulux | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,153,000 |
| 2.3Sơn nội thất Nippon | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,249,000 |
| 1Ø 21 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 38,000 |
| 2Ø 27 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 55,000 |
| 3Ø 34 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 80,000 |
| 4Ø 42 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 100,000 |
| 5Ø 49 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 120,000 |
| 6Ø 60 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 14,000 |
| 7Ống PVC Ø 90 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 200,000 |
| 1.1Tôn lạnh AZ070 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 60,500 |
| 1.2Tôn lạnh AZ070 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 65,450 |
| 1.3Tôn lạnh AZ070 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 83,600 |
| 1.4Tôn lạnh AZ070 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 103,950 |
| 1.5Tôn lạnh AZ070 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,400 |
| 1.6Tôn lạnh AZ100 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 137,500 |
| 1.7Tôn lạnh AZ100 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 143,000 |
| 2.1Tôn lạnh AZ050 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 124,146 |
| 2.2Tôn lạnh AZ050 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 150,876 |
| 3Máng Inox 304 (Posco) | m | Máng xối Inox | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 304,270 |
| Tôn nhựa Luswell VNTHA | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 104,652 |
| Tôn nhựa Luswell VNTHA | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 131,090 |
| 1Dây diện đôi lõi đồng CVV- 2x0,5 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 8,000 |
| 2Dây diện đôi lõi đồng CVV- 2x0,75 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 10,500 |
| 3Dây diện đôi lõi đồng CVV- 2x2,15 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 16,500 |
| 4Dây diện đôi lõi đồng CVV- 2x2.25 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 25,000 |
| 5Dây diện 3 pha lõi đồng CVV- 3x4 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,000 |
| 6Dây diện lõi đồng CVV-1,5 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 9,000 |
| 7Dây diện lõi đồng CVV-3,5 | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,500 |