Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Ci ment Hà Tiên | tấn | Xi măng Hà Tiên | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,364,000 |
| 2Ci ment Holcim | tấn | Xi măng Holcim | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,273,000 |
| 3Ci ment Phúc Sơn | Tấn | Xi măng Cẩm Phả | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,145,000 |
| Gạch 6 lỗ | viên | Gạch 6 lỗ | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,500 |
Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Ci ment Hà Tiên | tấn | Xi măng Hà Tiên | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,364,000 |
| 2Ci ment Holcim | tấn | Xi măng Holcim | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,273,000 |
| 3Ci ment Phúc Sơn | Tấn | Xi măng Cẩm Phả | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,145,000 |
| Gạch 6 lỗ | viên | Gạch 6 lỗ | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,500 |
| 2Đá 0,25x0,25 |
| m3 |
| Đá 0,25x0,25 |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Materials |
| 550,000 |
| 3Đá 4x6 | m3 | Đá 4x6 | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 490,000 |
| 4Đá 5x7 | m3 | Đá 5x7 | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 400,000 |
| 5Đá hộc (Loka) | m3 | Đá hộc | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 450,000 |
| 1Thép cuộn ø 6 + ø 8 mm | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 19,000 |
| 2Thép cây vằn ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 126,000 |
| 3Thép cây vằn ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 187,000 |
| 4Thép cây vằn ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 249,000 |
| 5Thép cây vằn ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 315,000 |
| 1Tôn kẽm mạ màu sóng tròn | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 80,000 |
| 2Tôn kẽm mạ màu sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 80,000 |
| 3Tôn mạ kẽm sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 88,000 |
| 5Tôn lạnh | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 73,000 |
| 6Tôn lạnh | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 68,000 |
| Ci ment Xuân Thành | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,900,000 |
| 1Cát tự nhiên | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 600,000 |
| 2Cát tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 650,000 |
| Gạch 6 lỗ vuông | viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,200 |
| 1Đá chẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 5,000 |
| 2Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 500,000 |
| 1Thép cuộn ø 6 + ø 8 mm | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,000 |
| 3Thép cây vằn ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 165,000 |
| 4Thép cây vằn ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 220,000 |
| 1Tôn kẽm mạ màu sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 90,000 |
| 2Tôn mạ kẽm sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 85,000 |
| 3Tôn mạ kẽm sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 80,000 |
| 4Tôn lạnh | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 58,000 |
| 5Tôn lạnh | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 55,000 |
| 1Xi măng xá Nghi sơn | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,200,000 |
| 2Xi măng Nghi Sơn | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,175,926 |
| 3Xi măng Long Sơn | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,074,074 |
| 4Xi măng Tam Sơn | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,981,481 |
| 5Xi măng Hà Trung | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,840,000 |
| 6Xi măng Hà Tiên | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,200,000 |
| 7Xi măng Xuân Thành | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,900,000 |
| 1Cát xây dựng | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 454,545 |
| 2Sỏi xây dựng | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 200,000 |
| 1Đá 1x2cm | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 636,364 |
| 2Đá cấp phối | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 590,909 |
| Gạch Tuynel | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300 |
| 1Bê tông thương phẩm M300, R28 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,805,556 |
| 2Bê tông thương phẩm M250, R28 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,759,259 |
| 3Bê tông thương phẩm M200, R28 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,712,963 |
| 4Bê tông thương phẩm M150, R28 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,666,667 |
| 5Bê tông thương phẩm M100, R28 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,620,370 |
| 6Bê tông thương phẩm M300, R7 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,885,556 |
| 2Đá 0,25x0,25 |
| m3 |
| Đá 0,25x0,25 |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Materials |
| 550,000 |
| 3Đá 4x6 | m3 | Đá 4x6 | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 490,000 |
| 4Đá 5x7 | m3 | Đá 5x7 | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 400,000 |
| 5Đá hộc (Loka) | m3 | Đá hộc | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 450,000 |
| 1Thép cuộn ø 6 + ø 8 mm | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 19,000 |
| 2Thép cây vằn ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 126,000 |
| 3Thép cây vằn ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 187,000 |
| 4Thép cây vằn ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 249,000 |
| 5Thép cây vằn ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 315,000 |
| 1Tôn kẽm mạ màu sóng tròn | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 80,000 |
| 2Tôn kẽm mạ màu sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 80,000 |
| 3Tôn mạ kẽm sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 88,000 |
| 5Tôn lạnh | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 73,000 |
| 6Tôn lạnh | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 68,000 |
| Ci ment Xuân Thành | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,900,000 |
| 1Cát tự nhiên | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 600,000 |
| 2Cát tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 650,000 |
| Gạch 6 lỗ vuông | viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,200 |
| 1Đá chẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 5,000 |
| 2Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 500,000 |
| 1Thép cuộn ø 6 + ø 8 mm | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,000 |
| 3Thép cây vằn ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 165,000 |
| 4Thép cây vằn ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 220,000 |
| 1Tôn kẽm mạ màu sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 90,000 |
| 2Tôn mạ kẽm sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 85,000 |
| 3Tôn mạ kẽm sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 80,000 |
| 4Tôn lạnh | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 58,000 |
| 5Tôn lạnh | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 55,000 |
| 1Xi măng xá Nghi sơn | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,200,000 |
| 2Xi măng Nghi Sơn | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,175,926 |
| 3Xi măng Long Sơn | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,074,074 |
| 4Xi măng Tam Sơn | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,981,481 |
| 5Xi măng Hà Trung | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,840,000 |
| 6Xi măng Hà Tiên | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,200,000 |
| 7Xi măng Xuân Thành | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,900,000 |
| 1Cát xây dựng | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 454,545 |
| 2Sỏi xây dựng | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 200,000 |
| 1Đá 1x2cm | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 636,364 |
| 2Đá cấp phối | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 590,909 |
| Gạch Tuynel | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300 |
| 1Bê tông thương phẩm M300, R28 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,805,556 |
| 2Bê tông thương phẩm M250, R28 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,759,259 |
| 3Bê tông thương phẩm M200, R28 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,712,963 |
| 4Bê tông thương phẩm M150, R28 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,666,667 |
| 5Bê tông thương phẩm M100, R28 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,620,370 |
| 6Bê tông thương phẩm M300, R7 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,885,556 |