Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 63Cấp phối đá dăm loại II | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 181,818 |
| 65Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 327,273 |
| 66Đá 2x4 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 272,727 |
| 71Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 318,182 |
Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 63Cấp phối đá dăm loại II | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 181,818 |
| 65Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 327,273 |
| 66Đá 2x4 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 272,727 |
| 71Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 318,182 |
| 73Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 190,909 |
| 74Đá 4x6 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 172,727 |
| 75Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 140,909 |
| 76Đá 0,5 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 159,091 |
| 77Cấp phối đá dăm | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 227,273 |
| 78Đá 0,5x1 | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 120,000 |
| 79Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 290,909 |
| 80Đá 2x4 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 218,182 |
| 82Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 218,182 |
| 83Cấp phối đá dăm loại I | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 231,818 |
| 84Cấp phối đá dăm loại II | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 190,909 |
| 85Đá 0,5x1 | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 200,000 |
| 86Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 281,818 |
| 88Đá 4x6 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 200,000 |
| 89Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 181,818 |
| 92Đá 0,5x1 | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 172,727 |
| 94Đá 2x4 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 209,091 |
| 96Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 190,909 |
| 98Cấp phối đá dăm loại II | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 172,727 |
| 99Đá 0,5x1 | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 255,091 |
| 100Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 377,091 |
| 101Đá 4x6 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 321,636 |
| 102Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 343,818 |
| 103Cấp phối đá dăm loại I | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 266,182 |
| 104Cấp phối đá dăm loại II | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 199,636 |
| 105Đá 0,5x1 | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 309,091 |
| 106Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 336,364 |
| 109Cấp phối đá dăm loại I | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 213,636 |
| 111Đá 0,5x1 | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 181,818 |
| 112Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 263,636 |
| 114Đá 4x6 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 218,182 |
| 115Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 200,000 |
| 117Cấp phối đá dăm loại II | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 150,000 |
| 1Đất san lấp | m3 | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 72,727 |
| 2Đất san lấp | m3 | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 77,273 |
| 3Đất san lấp | m3 | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 59,091 |
| 4Đất san lấp | m3 | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 50,000 |
| 5Đất san lấp | m3 | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 81,818 |
| 6Đất san lấp | m3 | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 73,148 |
| 7Đất san lấp | m3 | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 54,545 |
| 9Đất san lấp | m3 | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 55,000 |
| 10Đất san lấp | m3 | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 45,100 |
| 13Đất san lấp | m3 | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 45,455 |
| 1Gạch 2 lỗ loại A1 Tuynel | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,667 |
| 2Gạch đặc loại A Tuynel | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,130 |
| 3Gạch 2 lỗ loại A1 Tuynel | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,111 |
| 73Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 190,909 |
| 74Đá 4x6 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 172,727 |
| 75Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 140,909 |
| 76Đá 0,5 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 159,091 |
| 77Cấp phối đá dăm | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 227,273 |
| 78Đá 0,5x1 | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 120,000 |
| 79Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 290,909 |
| 80Đá 2x4 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 218,182 |
| 82Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 218,182 |
| 83Cấp phối đá dăm loại I | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 231,818 |
| 84Cấp phối đá dăm loại II | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 190,909 |
| 85Đá 0,5x1 | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 200,000 |
| 86Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 281,818 |
| 88Đá 4x6 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 200,000 |
| 89Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 181,818 |
| 92Đá 0,5x1 | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 172,727 |
| 94Đá 2x4 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 209,091 |
| 96Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 190,909 |
| 98Cấp phối đá dăm loại II | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 172,727 |
| 99Đá 0,5x1 | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 255,091 |
| 100Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 377,091 |
| 101Đá 4x6 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 321,636 |
| 102Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 343,818 |
| 103Cấp phối đá dăm loại I | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 266,182 |
| 104Cấp phối đá dăm loại II | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 199,636 |
| 105Đá 0,5x1 | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 309,091 |
| 106Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 336,364 |
| 109Cấp phối đá dăm loại I | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 213,636 |
| 111Đá 0,5x1 | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 181,818 |
| 112Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 263,636 |
| 114Đá 4x6 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 218,182 |
| 115Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 200,000 |
| 117Cấp phối đá dăm loại II | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 150,000 |
| 1Đất san lấp | m3 | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 72,727 |
| 2Đất san lấp | m3 | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 77,273 |
| 3Đất san lấp | m3 | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 59,091 |
| 4Đất san lấp | m3 | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 50,000 |
| 5Đất san lấp | m3 | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 81,818 |
| 6Đất san lấp | m3 | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 73,148 |
| 7Đất san lấp | m3 | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 54,545 |
| 9Đất san lấp | m3 | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 55,000 |
| 10Đất san lấp | m3 | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 45,100 |
| 13Đất san lấp | m3 | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 45,455 |
| 1Gạch 2 lỗ loại A1 Tuynel | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,667 |
| 2Gạch đặc loại A Tuynel | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,130 |
| 3Gạch 2 lỗ loại A1 Tuynel | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,111 |