Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4Gạch đặc loại A1 Tuynel | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,481 |
| 6Gạch đặc loại A1 Tuynel | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,130 |
| 7Gạch 2 lỗ loại A Tuynel | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,481 |
| 8Gạch đặc loại A Tuynel | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,852 |
Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4Gạch đặc loại A1 Tuynel | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,481 |
| 6Gạch đặc loại A1 Tuynel | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,130 |
| 7Gạch 2 lỗ loại A Tuynel | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,481 |
| 8Gạch đặc loại A Tuynel | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,852 |
| 9Gạch 2 lỗ loại A1 Tuynel | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,731 |
| 10Gạch đặc loại A1 Tuynel | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,287 |
| 11Gạch 2 lỗ loại A Tuynel | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,389 |
| 12Gạch đặc loại A Tuynel | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,824 |
| 1Gạch granite bóng mờ MD4400A1, MM4403A1 | m2 | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 184,259 |
| 2Gạch granite bóng mờ MM4462A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 193,519 |
| 3Gạch granite bóng mờ MH4465A1, MH4472A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 202,778 |
| 4Gạch granite bóng mờ MD5500A1, MM5503A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 202,778 |
| 5Gạch granite bóng mờ MM5562A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 212,037 |
| 6Gạch granite bóng mờ MH5565A1, MH5572A1, MH5548A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 221,296 |
| 7Gạch granite bóng mờ MD6600A1, MM6603A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 239,815 |
| 8Gạch granite bóng mờ MM6662A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 249,074 |
| 9Gạch granite bóng mờ MH6672A1, MH6665A1, MH6648A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 258,333 |
| 10Gạch ốp, lát granite in kỹ thuật số MF8..A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 193,519 |
| 11Gạch ốp, lát granite in kỹ thuật số MF6..A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 230,556 |
| 12Gạch ốp, lát granite in kỹ thuật số MF9..A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 276,852 |
| 13Gạch ốp, lát granite in kỹ thuật số MQ66..A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 239,815 |
| 14Gạch ốp, lát granite in kỹ thuật số MQ44..A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 184,259 |
| 15Gạch ốp, lát granite in kỹ thuật số MQ48..A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 239,815 |
| 16Gạch ốp, lát granite in kỹ thuật số MQ88..A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 286,111 |
| 17SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABTILE Các mã từ TM/TN/TP001D80A1 đến TM/TN/TP099D80A1 | m2 | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 407,407 |
| 18SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABTILE Các mã từ TP300/TN502/TP502D80A 1 đến TP399/TN599/TP599D80A 1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 453,704 |
| 19SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABTILE Các mã từ TM/TN/TP001D10A1 đến TM/TN/TP099D10A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 546,296 |
| 20SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABTILE Các mã từ TP300/TN500/TP500D10A 1 đến TP399/TN599/TP599D10A 1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 583,333 |
| 21SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABTILE Các mã từ TM/TN/TP001D12A1 đến TM/TN/TP099D12A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 648,148 |
| 22SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABTILE Các mã từ TP300/TN500/TP500D12A 1 đến TP399/TN599/TP599D12A 1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 703,704 |
| 23SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABTILE Các mã từ TN012D22A1 đến TN099D22A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 564,815 |
| 24SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABTILE Các mã từ TM/TN/TP001D62A1 đến TM/TN/TP099D62A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 564,815 |
| 25SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABTILE Các mã từ TP300/TM400/TN900/TN5 00/TP500D62A1 đến TP399/TM499/TN999/TN5 99/TP599D62A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 620,370 |
| 26SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABTILE Các mã từ TM/TN/TP001D86A1 đến TM/TN/TP099D86A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 685,185 |
| 27SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABTILE Các mã từ TP300/TN502/TP502D86A 1 đến TP399/TN599/TP599D86A 1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 750,000 |
| 28SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH01F816A1 đến SM/SP/SH49F816A1 (trừ SP31F816 + SP32F816) | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 898,148 |
| 29SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Mã SP31F816A1 + SP32F816A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 953,704 |
| 30SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SN50F816A1 đến SM/SP/SN69F816A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,018,519 |
| 31SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SH50F816A1 đến SH69F816A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,129,630 |
| 32SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã tư SM/SP/SH01H816A1 đến SM/SP/SH49H816A1 (trừ SP31H816 + SP32H816) | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,129,630 |
| 33SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Mã SP31H816A1 + SP32H816A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,212,963 |
| 34SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SN/SH50H816A1 đến SM/SP/SN/SH69H816A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,287,037 |
| 35SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH01H824A1 đến SM/SP/SH49H824A1 (trừ SP31H824 + SP32H824) | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,944,444 |
| 36SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Mã SP31H824A1 + SP32H824A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,074,074 |
| 37SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH50H824A1 đến SM/SP/SH69H824A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,194,444 |
| 38SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH01D122A1 đến SM/SP/SH49D122A1 (trừ SP31D122 + SP32D122 + SP33D122) | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,666,667 |
| 39SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Mã SP31D122A1 + SP32D122A1 + SP33D122A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,740,741 |
| 40SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH50D122A1 đến SM/SP/SH69D122A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,824,074 |
| 41SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH01D127A1 đến SM/SP/SH49D127A1 (trừ SP31D127 + SP32D127 + SP33D127) | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,944,444 |
| 42SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Mã SP31D127A1 + SP32D127A1 + SP33D127A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,074,074 |
| 9Gạch 2 lỗ loại A1 Tuynel | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,731 |
| 10Gạch đặc loại A1 Tuynel | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,287 |
| 11Gạch 2 lỗ loại A Tuynel | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,389 |
| 12Gạch đặc loại A Tuynel | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,824 |
| 1Gạch granite bóng mờ MD4400A1, MM4403A1 | m2 | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 184,259 |
| 2Gạch granite bóng mờ MM4462A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 193,519 |
| 3Gạch granite bóng mờ MH4465A1, MH4472A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 202,778 |
| 4Gạch granite bóng mờ MD5500A1, MM5503A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 202,778 |
| 5Gạch granite bóng mờ MM5562A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 212,037 |
| 6Gạch granite bóng mờ MH5565A1, MH5572A1, MH5548A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 221,296 |
| 7Gạch granite bóng mờ MD6600A1, MM6603A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 239,815 |
| 8Gạch granite bóng mờ MM6662A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 249,074 |
| 9Gạch granite bóng mờ MH6672A1, MH6665A1, MH6648A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 258,333 |
| 10Gạch ốp, lát granite in kỹ thuật số MF8..A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 193,519 |
| 11Gạch ốp, lát granite in kỹ thuật số MF6..A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 230,556 |
| 12Gạch ốp, lát granite in kỹ thuật số MF9..A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 276,852 |
| 13Gạch ốp, lát granite in kỹ thuật số MQ66..A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 239,815 |
| 14Gạch ốp, lát granite in kỹ thuật số MQ44..A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 184,259 |
| 15Gạch ốp, lát granite in kỹ thuật số MQ48..A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 239,815 |
| 16Gạch ốp, lát granite in kỹ thuật số MQ88..A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 286,111 |
| 17SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABTILE Các mã từ TM/TN/TP001D80A1 đến TM/TN/TP099D80A1 | m2 | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 407,407 |
| 18SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABTILE Các mã từ TP300/TN502/TP502D80A 1 đến TP399/TN599/TP599D80A 1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 453,704 |
| 19SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABTILE Các mã từ TM/TN/TP001D10A1 đến TM/TN/TP099D10A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 546,296 |
| 20SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABTILE Các mã từ TP300/TN500/TP500D10A 1 đến TP399/TN599/TP599D10A 1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 583,333 |
| 21SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABTILE Các mã từ TM/TN/TP001D12A1 đến TM/TN/TP099D12A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 648,148 |
| 22SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABTILE Các mã từ TP300/TN500/TP500D12A 1 đến TP399/TN599/TP599D12A 1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 703,704 |
| 23SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABTILE Các mã từ TN012D22A1 đến TN099D22A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 564,815 |
| 24SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABTILE Các mã từ TM/TN/TP001D62A1 đến TM/TN/TP099D62A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 564,815 |
| 25SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABTILE Các mã từ TP300/TM400/TN900/TN5 00/TP500D62A1 đến TP399/TM499/TN999/TN5 99/TP599D62A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 620,370 |
| 26SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABTILE Các mã từ TM/TN/TP001D86A1 đến TM/TN/TP099D86A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 685,185 |
| 27SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABTILE Các mã từ TP300/TN502/TP502D86A 1 đến TP399/TN599/TP599D86A 1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 750,000 |
| 28SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH01F816A1 đến SM/SP/SH49F816A1 (trừ SP31F816 + SP32F816) | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 898,148 |
| 29SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Mã SP31F816A1 + SP32F816A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 953,704 |
| 30SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SN50F816A1 đến SM/SP/SN69F816A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,018,519 |
| 31SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SH50F816A1 đến SH69F816A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,129,630 |
| 32SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã tư SM/SP/SH01H816A1 đến SM/SP/SH49H816A1 (trừ SP31H816 + SP32H816) | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,129,630 |
| 33SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Mã SP31H816A1 + SP32H816A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,212,963 |
| 34SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SN/SH50H816A1 đến SM/SP/SN/SH69H816A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,287,037 |
| 35SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH01H824A1 đến SM/SP/SH49H824A1 (trừ SP31H824 + SP32H824) | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,944,444 |
| 36SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Mã SP31H824A1 + SP32H824A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,074,074 |
| 37SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH50H824A1 đến SM/SP/SH69H824A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,194,444 |
| 38SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH01D122A1 đến SM/SP/SH49D122A1 (trừ SP31D122 + SP32D122 + SP33D122) | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,666,667 |
| 39SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Mã SP31D122A1 + SP32D122A1 + SP33D122A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,740,741 |
| 40SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH50D122A1 đến SM/SP/SH69D122A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,824,074 |
| 41SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Các mã từ SM/SP/SH01D127A1 đến SM/SP/SH49D127A1 (trừ SP31D127 + SP32D127 + SP33D127) | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,944,444 |
| 42SẢN PHẨM ĐÁ NUNG KẾT SLABSTONE Mã SP31D127A1 + SP32D127A1 + SP33D127A1 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,074,074 |