Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 109Ba chạc 90 độ DN27 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,400 |
| 110Ba chạc 90 độ DN34 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,900 |
| 111Ba chạc 90 độ DN42 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 8,400 |
| 112Ba chạc 90 độ DN48 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials |
Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 109Ba chạc 90 độ DN27 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,400 |
| 110Ba chạc 90 độ DN34 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,900 |
| 111Ba chạc 90 độ DN42 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 8,400 |
| 112Ba chạc 90 độ DN48 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials |
| 12,500 |
| 113Ba chạc 90 độ DN60 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 18,900 |
| 114Ba chạc 90 độ DN75 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 31,900 |
| 115Ba chạc 90 độ DN90 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 46,400 |
| 116Ba chạc 90 độ DN110 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 78,600 |
| 117Ba chạc 90 độ DN125 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 129,900 |
| 118Ba chạc 90 độ DN140 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 210,500 |
| 119Ba chạc 90 độ DN160 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 223,900 |
| 120Ba chạc 90 độ DN180 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 366,500 |
| 121Ba chạc 90 độ DN200 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 526,400 |
| 122Ba chạc 90 độ DN225 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 579,600 |
| 123Ba chạc 90 độ DN250 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,003,300 |
| 124Ba chạc 90 độ DN280 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,332,400 |
| 125Ba chạc 90 độ DN315 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,998,600 |
| 126Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN27-21 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,400 |
| 127Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN34-21 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,400 |
| 128Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN34-27 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,800 |
| 129Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN42-21 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,800 |
| 130Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN42-27 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,400 |
| 131Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN42-34 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 7,800 |
| 132Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN48-21 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 9,400 |
| 133Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN48-27 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 9,500 |
| 134Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN48-34 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,000 |
| 135Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN48-42 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 12,900 |
| 136Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN60-21 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 11,600 |
| 137Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN60-27 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 13,100 |
| 138Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN60-34 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 14,400 |
| 139Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN60-42 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,900 |
| 140Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN60-48 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 16,600 |
| 141Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN75-27 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 21,000 |
| 142Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN75-34 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 21,900 |
| 143Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN75-42 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 23,400 |
| 144Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN75-48 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 26,500 |
| 145Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN75-60 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 29,600 |
| 146Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN90-34 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 36,100 |
| 147Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN90-42 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 29,400 |
| 148Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN90-48 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 35,800 |
| 149Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN90-60 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 43,500 |
| 150Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN90-75 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 45,500 |
| 151Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN110- 34 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 45,000 |
| 152Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN110- 42 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 45,500 |
| 153Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN110- 48 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 47,800 |
| 154Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN110- 60 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 52,900 |
| 155Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN110- 75 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 55,900 |
| 156Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN110- 90 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 66,900 |
| 157Ống luồn điện ĐK 16 D1 dày 1,2mm | Cây | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 24,000 |
| 158Ống luồn điện ĐK 16 D2 dày 1,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 27,400 |
| 12,500 |
| 113Ba chạc 90 độ DN60 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 18,900 |
| 114Ba chạc 90 độ DN75 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 31,900 |
| 115Ba chạc 90 độ DN90 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 46,400 |
| 116Ba chạc 90 độ DN110 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 78,600 |
| 117Ba chạc 90 độ DN125 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 129,900 |
| 118Ba chạc 90 độ DN140 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 210,500 |
| 119Ba chạc 90 độ DN160 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 223,900 |
| 120Ba chạc 90 độ DN180 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 366,500 |
| 121Ba chạc 90 độ DN200 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 526,400 |
| 122Ba chạc 90 độ DN225 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 579,600 |
| 123Ba chạc 90 độ DN250 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,003,300 |
| 124Ba chạc 90 độ DN280 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,332,400 |
| 125Ba chạc 90 độ DN315 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,998,600 |
| 126Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN27-21 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,400 |
| 127Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN34-21 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,400 |
| 128Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN34-27 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,800 |
| 129Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN42-21 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,800 |
| 130Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN42-27 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,400 |
| 131Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN42-34 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 7,800 |
| 132Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN48-21 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 9,400 |
| 133Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN48-27 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 9,500 |
| 134Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN48-34 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,000 |
| 135Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN48-42 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 12,900 |
| 136Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN60-21 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 11,600 |
| 137Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN60-27 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 13,100 |
| 138Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN60-34 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 14,400 |
| 139Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN60-42 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,900 |
| 140Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN60-48 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 16,600 |
| 141Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN75-27 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 21,000 |
| 142Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN75-34 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 21,900 |
| 143Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN75-42 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 23,400 |
| 144Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN75-48 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 26,500 |
| 145Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN75-60 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 29,600 |
| 146Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN90-34 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 36,100 |
| 147Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN90-42 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 29,400 |
| 148Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN90-48 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 35,800 |
| 149Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN90-60 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 43,500 |
| 150Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN90-75 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 45,500 |
| 151Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN110- 34 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 45,000 |
| 152Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN110- 42 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 45,500 |
| 153Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN110- 48 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 47,800 |
| 154Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN110- 60 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 52,900 |
| 155Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN110- 75 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 55,900 |
| 156Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN110- 90 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 66,900 |
| 157Ống luồn điện ĐK 16 D1 dày 1,2mm | Cây | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 24,000 |
| 158Ống luồn điện ĐK 16 D2 dày 1,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 27,400 |