Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 159Ống luồn điện ĐK 20 D1 dày 1,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 33,900 |
| 160Ống luồn điện ĐK 20 D2 dày 1,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 38,600 |
| 161Ống luồn điện ĐK 25 D1 dày 1,5mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 46,400 |
| 162Ống luồn điện ĐK 25 D2 dày 1,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials |
Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 159Ống luồn điện ĐK 20 D1 dày 1,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 33,900 |
| 160Ống luồn điện ĐK 20 D2 dày 1,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 38,600 |
| 161Ống luồn điện ĐK 25 D1 dày 1,5mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 46,400 |
| 162Ống luồn điện ĐK 25 D2 dày 1,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials |
| 53,400 |
| 163Ống luồn điện ĐK 32 D1 dày 1,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 93,300 |
| 164Ống luồn điện ĐK 32 D2 dày 2,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 107,300 |
| 165Ống luồn điện ĐK 40 D2 dày 2,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 147,900 |
| 166Ống luồn điện ĐK 50 D2 dày 2,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 197,300 |
| 167Ống luồn điện ĐK 63 D2 dày 3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 237,300 |
| 168Cút T D16 | Cái | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,300 |
| 169Cút T D20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 7,800 |
| 170Cút T D25 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 13,100 |
| 171Cút T D32 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 18,600 |
| 172Cút góc D16 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,400 |
| 173Cút góc D20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,800 |
| 174Cút góc D25 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 7,800 |
| 175Cút góc D32 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 13,100 |
| 176Côn thu D20-16 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,100 |
| 177Côn thu D25-20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,300 |
| 178Côn thu D32-25 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 8,000 |
| 179Hộp chia ngả 2 đường vuông góc D16 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,900 |
| 180Hộp chia ngả 2 đường vuông góc D20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 11,000 |
| 181Hộp chia ngả 2 đường vuông góc D25 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 11,900 |
| 182Hộp chia ngả 1 đường D16 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,800 |
| 183Hộp chia ngả 1 đường D20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,900 |
| 184Hộp chia ngả 1 đường D25 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 11,900 |
| 185Hộp chia ngả 2 đường D16 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,800 |
| 186Hộp chia ngả 2 đường D20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,900 |
| 187Hộp chia ngả 2 đường D25 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 11,900 |
| 188Hộp chia ngả 3 đường D16 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,900 |
| 189Hộp chia ngả 3 đường D20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,900 |
| 190Hộp chia ngả 3 đường D25 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 11,900 |
| 191Hộp chia ngả 4 đường D16 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,900 |
| 192Hộp chia ngả 4 đường D20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,900 |
| 193Hộp chia ngả 4 đường D25 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 12,800 |
| 194Kẹp đỡ ống D16 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,000 |
| 195Kẹp đỡ ống D20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,400 |
| 196Kẹp đỡ ống D25 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,500 |
| 197Kẹp đỡ ống D32 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,900 |
| 198Nắp đậy hộp nối tròn có vít | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,000 |
| 199Ống PPR DN20 PN10 dày 2,3mm | m | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 27,700 |
| 200Ống PPR DN20 PN16 dày 2,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 30,900 |
| 201Ống PPR DN20 PN20 dày 3,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 34,300 |
| 202Ống PPR DN20 PN25 dày 4,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 38,000 |
| 203Ống PPR DN25 PN10 dày 2,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 49,500 |
| 204Ống PPR DN25 PN16 dày 3,5mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 57,000 |
| 205Ống PPR DN25 PN20 dày 4,2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 60,200 |
| 206Ống PPR DN25 PN25 dày 5,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 63,000 |
| 207Ống PPR DN32 PN10 dày 2,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 64,200 |
| 208Ống PPR DN32 PN16 dày 4,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 77,200 |
| 53,400 |
| 163Ống luồn điện ĐK 32 D1 dày 1,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 93,300 |
| 164Ống luồn điện ĐK 32 D2 dày 2,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 107,300 |
| 165Ống luồn điện ĐK 40 D2 dày 2,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 147,900 |
| 166Ống luồn điện ĐK 50 D2 dày 2,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 197,300 |
| 167Ống luồn điện ĐK 63 D2 dày 3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 237,300 |
| 168Cút T D16 | Cái | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,300 |
| 169Cút T D20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 7,800 |
| 170Cút T D25 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 13,100 |
| 171Cút T D32 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 18,600 |
| 172Cút góc D16 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,400 |
| 173Cút góc D20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,800 |
| 174Cút góc D25 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 7,800 |
| 175Cút góc D32 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 13,100 |
| 176Côn thu D20-16 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,100 |
| 177Côn thu D25-20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,300 |
| 178Côn thu D32-25 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 8,000 |
| 179Hộp chia ngả 2 đường vuông góc D16 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,900 |
| 180Hộp chia ngả 2 đường vuông góc D20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 11,000 |
| 181Hộp chia ngả 2 đường vuông góc D25 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 11,900 |
| 182Hộp chia ngả 1 đường D16 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,800 |
| 183Hộp chia ngả 1 đường D20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,900 |
| 184Hộp chia ngả 1 đường D25 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 11,900 |
| 185Hộp chia ngả 2 đường D16 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,800 |
| 186Hộp chia ngả 2 đường D20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,900 |
| 187Hộp chia ngả 2 đường D25 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 11,900 |
| 188Hộp chia ngả 3 đường D16 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,900 |
| 189Hộp chia ngả 3 đường D20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,900 |
| 190Hộp chia ngả 3 đường D25 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 11,900 |
| 191Hộp chia ngả 4 đường D16 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,900 |
| 192Hộp chia ngả 4 đường D20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,900 |
| 193Hộp chia ngả 4 đường D25 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 12,800 |
| 194Kẹp đỡ ống D16 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,000 |
| 195Kẹp đỡ ống D20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,400 |
| 196Kẹp đỡ ống D25 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,500 |
| 197Kẹp đỡ ống D32 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,900 |
| 198Nắp đậy hộp nối tròn có vít | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,000 |
| 199Ống PPR DN20 PN10 dày 2,3mm | m | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 27,700 |
| 200Ống PPR DN20 PN16 dày 2,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 30,900 |
| 201Ống PPR DN20 PN20 dày 3,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 34,300 |
| 202Ống PPR DN20 PN25 dày 4,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 38,000 |
| 203Ống PPR DN25 PN10 dày 2,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 49,500 |
| 204Ống PPR DN25 PN16 dày 3,5mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 57,000 |
| 205Ống PPR DN25 PN20 dày 4,2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 60,200 |
| 206Ống PPR DN25 PN25 dày 5,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 63,000 |
| 207Ống PPR DN32 PN10 dày 2,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 64,200 |
| 208Ống PPR DN32 PN16 dày 4,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 77,200 |