Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 209Ống PPR DN32 PN20 dày 5,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 88,600 |
| 210Ống PPR DN32 PN25 dày 6,5mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 97,400 |
| 211Ống PPR DN40 PN10 dày 3,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 86,100 |
| 212Ống PPR DN40 PN16 dày 5,5mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials |
Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 209Ống PPR DN32 PN20 dày 5,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 88,600 |
| 210Ống PPR DN32 PN25 dày 6,5mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 97,400 |
| 211Ống PPR DN40 PN10 dày 3,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 86,100 |
| 212Ống PPR DN40 PN16 dày 5,5mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials |
| 104,500 |
| 213Ống PPR DN40 PN20 dày 6,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 137,200 |
| 214Ống PPR DN40 PN25 dày 8,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 148,900 |
| 215Ống PPR DN50 PN10 dày 4,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 126,300 |
| 216Ống PPR DN50 PN16 dày 6,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 166,300 |
| 217Ống PPR DN50 PN20 dày 8,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 213,200 |
| 218Ống PPR DN50 PN25 dày 10,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 237,500 |
| 219Ống PPR DN63 PN10 dày 5,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 200,700 |
| 220Ống PPR DN63 PN16 dày 8,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 261,300 |
| 221Ống PPR DN63 PN20 dày 10,5mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 336,000 |
| 222Ống PPR DN63 PN25 dày 12,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 374,100 |
| 223Ống PPR DN75 PN10 dày 6,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 279,100 |
| 224Ống PPR DN75 PN16 dày 10,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 356,300 |
| 225Ống PPR DN75 PN20 dày 12,5mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 465,500 |
| 226Ống PPR DN75 PN25 dày 15,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 528,400 |
| 227Ống PPR DN90 PN10 dày 8,2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 407,300 |
| 228Ống PPR DN90 PN16 dày 12,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 498,800 |
| 229Ống PPR DN90 PN20 dày 15mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 695,900 |
| 230Ống PPR DN90 PN25 dày 18,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 760,000 |
| 231Ống PPR DN110 PN10 dày 10mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 651,900 |
| 232Ống PPR DN110 PN16 dày 15,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 760,000 |
| 233Ống PPR DN110 PN20 dày 18,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 979,700 |
| 234Ống PPR DN110 PN25 dày 22,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,128,200 |
| 235Đầu nối thẳng DN20 PN20 | cái | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,600 |
| 236Đầu nối thẳng DN25 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,100 |
| 237Đầu nối thẳng DN32 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 9,500 |
| 238Đầu nối thẳng DN40 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,200 |
| 239Đầu nối thẳng DN50 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 27,300 |
| 240Đầu nối thẳng DN63 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 54,700 |
| 241Đầu nối thẳng DN75 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 91,600 |
| 242Đầu nối thẳng DN90 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 155,000 |
| 243Đầu nối thẳng DN110 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 251,400 |
| 244Đầu nối ren trong DN20-1/2" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 51,600 |
| 245Đầu nối ren trong DN25-1/2" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 63,100 |
| 246Đầu nối ren trong DN25-3/4" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 70,400 |
| 247Đầu nối ren trong DN32-1" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 114,800 |
| 248Đầu nối ren trong DN40-1.1/4" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 284,400 |
| 249Đầu nối ren trong DN50-1.1/2" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 377,300 |
| 250Đầu nối ren trong DN63-2" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 763,500 |
| 251Đầu nối ren trong DN75-2.1/2" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,086,900 |
| 252Đầu nối ren trong DN90-3" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,179,600 |
| 253Đầu nối ren ngoài DN20-1/2" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 65,200 |
| 254Đầu nối ren ngoài DN25-1/2" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 75,300 |
| 255Đầu nối ren ngoài DN25-3/4" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 90,900 |
| 256Đầu nối ren ngoài DN32-1'' | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 134,400 |
| 257Đầu nối ren ngoài DN40-1.1/4 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 390,900 |
| 258Đầu nối ren ngoài DN50-1.1/2" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 488,600 |
| 104,500 |
| 213Ống PPR DN40 PN20 dày 6,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 137,200 |
| 214Ống PPR DN40 PN25 dày 8,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 148,900 |
| 215Ống PPR DN50 PN10 dày 4,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 126,300 |
| 216Ống PPR DN50 PN16 dày 6,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 166,300 |
| 217Ống PPR DN50 PN20 dày 8,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 213,200 |
| 218Ống PPR DN50 PN25 dày 10,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 237,500 |
| 219Ống PPR DN63 PN10 dày 5,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 200,700 |
| 220Ống PPR DN63 PN16 dày 8,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 261,300 |
| 221Ống PPR DN63 PN20 dày 10,5mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 336,000 |
| 222Ống PPR DN63 PN25 dày 12,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 374,100 |
| 223Ống PPR DN75 PN10 dày 6,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 279,100 |
| 224Ống PPR DN75 PN16 dày 10,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 356,300 |
| 225Ống PPR DN75 PN20 dày 12,5mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 465,500 |
| 226Ống PPR DN75 PN25 dày 15,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 528,400 |
| 227Ống PPR DN90 PN10 dày 8,2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 407,300 |
| 228Ống PPR DN90 PN16 dày 12,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 498,800 |
| 229Ống PPR DN90 PN20 dày 15mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 695,900 |
| 230Ống PPR DN90 PN25 dày 18,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 760,000 |
| 231Ống PPR DN110 PN10 dày 10mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 651,900 |
| 232Ống PPR DN110 PN16 dày 15,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 760,000 |
| 233Ống PPR DN110 PN20 dày 18,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 979,700 |
| 234Ống PPR DN110 PN25 dày 22,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,128,200 |
| 235Đầu nối thẳng DN20 PN20 | cái | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,600 |
| 236Đầu nối thẳng DN25 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,100 |
| 237Đầu nối thẳng DN32 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 9,500 |
| 238Đầu nối thẳng DN40 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,200 |
| 239Đầu nối thẳng DN50 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 27,300 |
| 240Đầu nối thẳng DN63 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 54,700 |
| 241Đầu nối thẳng DN75 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 91,600 |
| 242Đầu nối thẳng DN90 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 155,000 |
| 243Đầu nối thẳng DN110 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 251,400 |
| 244Đầu nối ren trong DN20-1/2" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 51,600 |
| 245Đầu nối ren trong DN25-1/2" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 63,100 |
| 246Đầu nối ren trong DN25-3/4" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 70,400 |
| 247Đầu nối ren trong DN32-1" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 114,800 |
| 248Đầu nối ren trong DN40-1.1/4" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 284,400 |
| 249Đầu nối ren trong DN50-1.1/2" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 377,300 |
| 250Đầu nối ren trong DN63-2" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 763,500 |
| 251Đầu nối ren trong DN75-2.1/2" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,086,900 |
| 252Đầu nối ren trong DN90-3" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,179,600 |
| 253Đầu nối ren ngoài DN20-1/2" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 65,200 |
| 254Đầu nối ren ngoài DN25-1/2" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 75,300 |
| 255Đầu nối ren ngoài DN25-3/4" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 90,900 |
| 256Đầu nối ren ngoài DN32-1'' | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 134,400 |
| 257Đầu nối ren ngoài DN40-1.1/4 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 390,900 |
| 258Đầu nối ren ngoài DN50-1.1/2" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 488,600 |