Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Cát trát | m3 | Cát tự nhiên | Tỉnh Sơn La | Materials | 530,000 |
| ICát xây | m3 | Cát tự nhiên | Tỉnh Sơn La | Materials | 530,000 |
| 1Cát đổ bê tông | m3 | Cát tự nhiên | Tỉnh Sơn La | Materials | 550,000 |
| 262Gạch men chống trơn LUSTILE | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 165,000 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Cát trát | m3 | Cát tự nhiên | Tỉnh Sơn La | Materials | 530,000 |
| ICát xây | m3 | Cát tự nhiên | Tỉnh Sơn La | Materials | 530,000 |
| 1Cát đổ bê tông | m3 | Cát tự nhiên | Tỉnh Sơn La | Materials | 550,000 |
| 262Gạch men chống trơn LUSTILE | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 165,000 |
| 263Gạch lát nền bán sứ LUSTILE | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 128,000 |
| 264Gạch men ốp tường LUSTILE | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 140,000 |
| 265Gạch lát nền bán sứ LUSTILE | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 163,000 |
| 266Gạch lát nền Granit LUSTILE | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 178,000 |
| 267Gạch lát nền Granit LUSTILE | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 211,000 |
| 268Gạch đất nung | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 95,000 |
| 269Gạch đất nung | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 100,000 |
| 270Bán sứ in KTS, dòng sản phầm trang trí men bóng hiệu ứng Fill 150x150mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 486,134 |
| 271Bán sứ in KTS, không mài cạnh, dòng sản phẩm ốp lát thanh dạng gỗ, men Matt, hiệu ứng Relief và Sugar 200x1000 mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 251,855 |
| 272Bán sứ in KTS, dòng sản phầm trang trí men matt, hiệu ứng Glugrit 200x200mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 303,720 |
| 273Bán sứ in KTS, men matt, mài cạnh 150x800mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 240,756 |
| 274Bán sứ in KTS, men matt, mài cạnh 150x900mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 236,111 |
| 275Bán sứ in KTS, khuôn mài cạnh men matt. 300x300mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 140,000 |
| 276Gạch Ceramic in KTS, dòng sản phầm trang trí men matt, hiệu ứng Glugrit 250x250mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 108,610 |
| 277Gạch ốp Ceramic in KTS không mài cạnh, men Matt. 120x600mm- Nhóm BIIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 164,445 |
| 278Gạch lát Ceramic in KTS khuôn mài cạnh, men Matt, hiệu ứng Glugrit 400x400mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 145,190 |
| 279Gạch lát Ceramic in KTS khuôn mài cạnh, men Matt, hiệu ứng Glugrit 400x800mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 180,741 |
| 280Gạch lát Ceramic in KTS, mài cạnh men matt. Hiệu ứng Sugar mịn 300x300mm- Nhóm BIII | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 151,383 |
| 281Gạch ốp Ceramic in KTS, mài cạnh 300x600mm- Nhóm BIII | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 160,930 |
| 282Gạch ốp Ceramic in KTS, Men bóng 500x860mm- Nhóm BIII | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 165,740 |
| 283Gạch ốp Ceramic in KTS, Men bóng 250x400mm- Nhóm BIII | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 117,600 |
| 284Gạch lát Ceramic in KTS, mài cạnh men bóng. Hiệu ứng Sinking 300x450mm- Nhóm BIII | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 143,526 |
| 285Gạch lát sàn nước Ceramic in KTS mài cạnh, men Matt. 400x400mm- Nhóm BIII | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 177,781 |
| 286Gạch ốp Ceramic in KTS mài cạnh. 400x800mm- Nhóm BIII | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 211,112 |
| 287Gạch Ceramic in KTS, dòng sản phầm trang trí, hiệu ứng Sugar, Structured. 200x400mm- Nhóm BIIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 140,741 |
| 288Gạch lát Ceramic in KTS 400x400mm- Nhóm BIIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 138,888 |
| 289Gạch lát Ceramic in thường 400x400mm- Nhóm BIIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 128,337 |
| 290Gạch lát Ceramic in thường 500x500mm- Nhóm BIIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 121,387 |
| 291Gạch lát Ceramic in KTS 500x500mm- Nhóm BIIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 131,480 |
| 292Gạch lát Ceramic in KTS 600x600mm- Nhóm BIIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 137,222 |
| 293Gạch ốp lát bán sứ in KTS 300x600mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 160,000 |
| 294Gạch lát bán sứ in KTS 600x600mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 184,500 |
| 295Gạch lát bán sứ in KTS 400x800mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 180,741 |
| 296Gạch bán sứ in KTS 500x500mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 170,000 |
| 297Gạch Ceramic in KTS 400x600mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 129,863 |
| 298Gạch lát Ceramic KTS 600x600mm- Nhóm BIIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 137,222 |
| 299Gạch Ceramic in KTS 500x800mm- Nhóm BIIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 179,446 |
| 300Gạch Cotto 400x400mm- nhóm BIIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 116,662 |
| 301Gạch Cotto 500x500mm- Nhóm BIIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 131,480 |
| 302Gạch Porcelain in KTS Men matt, hiệu ứng Structured 150x900mm- Nhóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 294,814 |
| 303Gạch Porcelain in KTS Men matt. 200x1200mm- Nhóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 331,664 |
| 304Gạch Porcelain in KTS 300x600mm- NHóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 226,944 |
| 305Gạch Porcelain in KTS, hiệu ứng 300x600mm- NHóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 245,944 |
| 306Gạch Bán sứ in KTS 75x300 (mm)- Nhóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 385,000 |
| 307Gạch Porcelain in KTS, xương mỏng 8.5mm 600x600mm- Nhóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 212,962 |
| 308Gạch Porcelain in KTS, hiệu ứng Carving gold 600x600mm- Nhóm BIa xương 10mm | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 240,738 |
| 263Gạch lát nền bán sứ LUSTILE | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 128,000 |
| 264Gạch men ốp tường LUSTILE | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 140,000 |
| 265Gạch lát nền bán sứ LUSTILE | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 163,000 |
| 266Gạch lát nền Granit LUSTILE | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 178,000 |
| 267Gạch lát nền Granit LUSTILE | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 211,000 |
| 268Gạch đất nung | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 95,000 |
| 269Gạch đất nung | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 100,000 |
| 270Bán sứ in KTS, dòng sản phầm trang trí men bóng hiệu ứng Fill 150x150mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 486,134 |
| 271Bán sứ in KTS, không mài cạnh, dòng sản phẩm ốp lát thanh dạng gỗ, men Matt, hiệu ứng Relief và Sugar 200x1000 mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 251,855 |
| 272Bán sứ in KTS, dòng sản phầm trang trí men matt, hiệu ứng Glugrit 200x200mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 303,720 |
| 273Bán sứ in KTS, men matt, mài cạnh 150x800mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 240,756 |
| 274Bán sứ in KTS, men matt, mài cạnh 150x900mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 236,111 |
| 275Bán sứ in KTS, khuôn mài cạnh men matt. 300x300mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 140,000 |
| 276Gạch Ceramic in KTS, dòng sản phầm trang trí men matt, hiệu ứng Glugrit 250x250mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 108,610 |
| 277Gạch ốp Ceramic in KTS không mài cạnh, men Matt. 120x600mm- Nhóm BIIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 164,445 |
| 278Gạch lát Ceramic in KTS khuôn mài cạnh, men Matt, hiệu ứng Glugrit 400x400mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 145,190 |
| 279Gạch lát Ceramic in KTS khuôn mài cạnh, men Matt, hiệu ứng Glugrit 400x800mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 180,741 |
| 280Gạch lát Ceramic in KTS, mài cạnh men matt. Hiệu ứng Sugar mịn 300x300mm- Nhóm BIII | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 151,383 |
| 281Gạch ốp Ceramic in KTS, mài cạnh 300x600mm- Nhóm BIII | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 160,930 |
| 282Gạch ốp Ceramic in KTS, Men bóng 500x860mm- Nhóm BIII | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 165,740 |
| 283Gạch ốp Ceramic in KTS, Men bóng 250x400mm- Nhóm BIII | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 117,600 |
| 284Gạch lát Ceramic in KTS, mài cạnh men bóng. Hiệu ứng Sinking 300x450mm- Nhóm BIII | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 143,526 |
| 285Gạch lát sàn nước Ceramic in KTS mài cạnh, men Matt. 400x400mm- Nhóm BIII | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 177,781 |
| 286Gạch ốp Ceramic in KTS mài cạnh. 400x800mm- Nhóm BIII | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 211,112 |
| 287Gạch Ceramic in KTS, dòng sản phầm trang trí, hiệu ứng Sugar, Structured. 200x400mm- Nhóm BIIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 140,741 |
| 288Gạch lát Ceramic in KTS 400x400mm- Nhóm BIIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 138,888 |
| 289Gạch lát Ceramic in thường 400x400mm- Nhóm BIIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 128,337 |
| 290Gạch lát Ceramic in thường 500x500mm- Nhóm BIIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 121,387 |
| 291Gạch lát Ceramic in KTS 500x500mm- Nhóm BIIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 131,480 |
| 292Gạch lát Ceramic in KTS 600x600mm- Nhóm BIIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 137,222 |
| 293Gạch ốp lát bán sứ in KTS 300x600mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 160,000 |
| 294Gạch lát bán sứ in KTS 600x600mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 184,500 |
| 295Gạch lát bán sứ in KTS 400x800mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 180,741 |
| 296Gạch bán sứ in KTS 500x500mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 170,000 |
| 297Gạch Ceramic in KTS 400x600mm- Nhóm BIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 129,863 |
| 298Gạch lát Ceramic KTS 600x600mm- Nhóm BIIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 137,222 |
| 299Gạch Ceramic in KTS 500x800mm- Nhóm BIIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 179,446 |
| 300Gạch Cotto 400x400mm- nhóm BIIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 116,662 |
| 301Gạch Cotto 500x500mm- Nhóm BIIb | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 131,480 |
| 302Gạch Porcelain in KTS Men matt, hiệu ứng Structured 150x900mm- Nhóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 294,814 |
| 303Gạch Porcelain in KTS Men matt. 200x1200mm- Nhóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 331,664 |
| 304Gạch Porcelain in KTS 300x600mm- NHóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 226,944 |
| 305Gạch Porcelain in KTS, hiệu ứng 300x600mm- NHóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 245,944 |
| 306Gạch Bán sứ in KTS 75x300 (mm)- Nhóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 385,000 |
| 307Gạch Porcelain in KTS, xương mỏng 8.5mm 600x600mm- Nhóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 212,962 |
| 308Gạch Porcelain in KTS, hiệu ứng Carving gold 600x600mm- Nhóm BIa xương 10mm | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 240,738 |