Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 309Gạch Porcelain in KTS, hiệu ứng Ion âm 600x600mm- Nhóm BIa xương 10mm | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 234,720 |
| 310Gạch Porcelain in KTS, Kim sa 600x600mm- NHóm BIa. Xương 10mm | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 234,720 |
| 311Gạch Porcelain in KTS, Nano Polised - Hygienic Ag+ 600x600mm- Nhóm BIa mỏng 8.5mm | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 218,286 |
| 312Gạch Porcelain in KTS, Anti- slip/ Chống trơn 600x600mm- Nhóm BIa Xương 10mm | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 309Gạch Porcelain in KTS, hiệu ứng Ion âm 600x600mm- Nhóm BIa xương 10mm | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 234,720 |
| 310Gạch Porcelain in KTS, Kim sa 600x600mm- NHóm BIa. Xương 10mm | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 234,720 |
| 311Gạch Porcelain in KTS, Nano Polised - Hygienic Ag+ 600x600mm- Nhóm BIa mỏng 8.5mm | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 218,286 |
| 312Gạch Porcelain in KTS, Anti- slip/ Chống trơn 600x600mm- Nhóm BIa Xương 10mm | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La |
| Materials |
| 234,720 |
| 313Gạch Granite in KTS 600x600mm- Nhóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 276,849 |
| 314Gạch Porcelain in KTS 600x900mm- NHóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 277,666 |
| 315Gạch Porcelain in KTS, xương mỏng 9.5mm 800x800mm- NHóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 320,833 |
| 316Gạch Porcelain in KTS 800x800mm- NHóm BIa xương 11mm | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 375,417 |
| 317Gạch Porcelain in KTS, hiệu ứng Carving gold 800x800mm- NHóm BIa 11mm | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 392,102 |
| 318Gạch Porcelain in KTS, xương mỏng 9.5mm hiệu ứng Ion âm 800x800mm- Nhóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 349,999 |
| 319Gạch Porcelain in KTS, Kim sa 800x800mm- Nhóm BIa 9.5mm | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 349,999 |
| 320Gạch Granite in KTS 800x800mm- NHóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 375,417 |
| 321Gạch Bán sứ in KTS, xương mỏng 9.5mm bề mặt bóng, matt 800x800 (mm)- Nhóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 298,610 |
| 322Gạch Porcelain in KTS, xương mỏng 9.5mm 600x1200mm- Nhóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 439,999 |
| 323Gạch Porcelain in KTS, dòng sản phẩm Nano Polised - Hygienic Ag+ 600x1200mm- Nhóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 547,200 |
| 324Gạch Porcelain in KTS 1000x1000mm- Hiệu ứng Carving Nhóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 654,444 |
| 325Gạch Bán sứ in KTS 1000x1000mm- Nhóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 464,427 |
| 326Gạch Porcelain in KTS 1200x1200mm- Nhóm Bla | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 781,250 |
| 327Gạch Porcelain in KTS 800x1600mm- Nhóm Bla | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 792,575 |
| 328Gạch ốp lát Granite( porcelain) nhãn hiệu DALAS | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 218,519 |
| 329Gạch Granite nhãn hiệu DALAS KT: 300x600mm. Loại: Bóng/ Matt Mã số: DAB/DAM | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 227,778 |
| 330Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 300x600mm. Bề mặt: Bóng, mặt phẳng Mã số: PGB/ LGB | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 276,852 |
| 331Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 600x600mm. Bề mặt: Bóng, mặt phẳng Mã số: PGB/ LGB | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 267,593 |
| 332Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 400x800mm. Bề mặt: Bóng, mặt phẳng Mã số: PGB/ LGB | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 313,889 |
| 333Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 800x800mm. Bề mặt: Bóng, mặt phẳng Mã số: PGB/ LGB | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 369,444 |
| 334Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 600x1200mm. Bề mặt: Bóng, mặt phẳng Mã số: PGB/ LGB | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 398,148 |
| 335Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 300x600mm. Bề mặt: Matt, mặt phẳng Mã số: PGM/ LGM | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 276,852 |
| 336Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 300x600mm. Bề mặt: Matt, bề mặt trang trí hình học Mã số: PGM/ LGM | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 304,630 |
| 337Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA KT: 300x600mm. Bề mặt: Matt, sân vườn Mã số: PGM | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 406,481 |
| 338Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 600x600mm. Bề mặt: Matt, mặt phẳng Mã số: PGM/ LGM | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 267,593 |
| 339Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 600x600mm. Bề mặt: Men matt, bề mặt trang trí hình học Mã số: PGM/ LGM | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 304,630 |
| 340Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA KT: 600x600mm. Bề mặt: Matt, sân vườn Mã số: PGM | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 406,481 |
| 341Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 400x800mm. Bề mặt: Matt, mặt phẳng Mã số: PGM/ LGM | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 313,889 |
| 342Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 800x800mm. Bề mặt: Matt, mặt phẳng Mã số: PGM/ LGM | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 369,444 |
| 343Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 600x1200mm. Bề mặt: Matt, mặt phẳng Mã số: PGM/ LGM | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 398,148 |
| 344Gạch Granite nhãn hiệu GRANY LITE KT: 300x600mm. Bề mặt: Matt, mặt phẳng Mã số: GSM36 | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 332,407 |
| 345Gạch Granite nhãn hiệu GRANY LITE KT: 600x600mm. Bề mặt: Matt, mặt phẳng Mã số: GSM60 | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 332,407 |
| 346Gạch Granite nhãn hiệu GRANY LITE KT: 400x800mm. Bề mặt: Matt Mã số: GSM48 | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 379,630 |
| 347Gạch Granite nhãn hiệu GRANY LITE KT: 800x800mm. Bề mặt: Matt, mặt phẳng Mã số: GSM80 | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 397,222 |
| 348Gạch Granite nhãn hiệu GRANY LITE KT: 195x1200mm. Bề mặt: Matt Giả gỗ Mã số: GSM212 | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 434,259 |
| 349Gạch lát sàn nước Ceramic in KTS, mài cạnh men Matt. Nhóm BIII | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 250,000 |
| 350Gạch ốp Ceramic in KTS, mài cạnh men bóng, men Matt. Nhóm BIII | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 215,000 |
| 351Gạch ốp Ceramic in KTS, mài cạnh men bóng, men Matt. Nhóm BIII | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 265,000 |
| 352Gạch lát Ceramic in KTS, mài cạnh men Sugar Nhóm BIIa | 400x600 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 245,000 |
| 353Gạch lát Ceramic in KTS, mài cạnh men bóng, Matt Nhóm BIIa | 600x600 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 255,000 |
| 354Gạch lát Ceramic in KTS, mài cạnh men Sugar Nhóm BIIa | 600x600 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 275,000 |
| 355Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm BIa | 300x600 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 325,000 |
| 356Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm BIa | 400x800 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 405,000 |
| 357Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm BIa | 600x600 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 345,000 |
| 358Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm BIa | 800x800 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 385,000 |
| Materials |
| 234,720 |
| 313Gạch Granite in KTS 600x600mm- Nhóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 276,849 |
| 314Gạch Porcelain in KTS 600x900mm- NHóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 277,666 |
| 315Gạch Porcelain in KTS, xương mỏng 9.5mm 800x800mm- NHóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 320,833 |
| 316Gạch Porcelain in KTS 800x800mm- NHóm BIa xương 11mm | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 375,417 |
| 317Gạch Porcelain in KTS, hiệu ứng Carving gold 800x800mm- NHóm BIa 11mm | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 392,102 |
| 318Gạch Porcelain in KTS, xương mỏng 9.5mm hiệu ứng Ion âm 800x800mm- Nhóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 349,999 |
| 319Gạch Porcelain in KTS, Kim sa 800x800mm- Nhóm BIa 9.5mm | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 349,999 |
| 320Gạch Granite in KTS 800x800mm- NHóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 375,417 |
| 321Gạch Bán sứ in KTS, xương mỏng 9.5mm bề mặt bóng, matt 800x800 (mm)- Nhóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 298,610 |
| 322Gạch Porcelain in KTS, xương mỏng 9.5mm 600x1200mm- Nhóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 439,999 |
| 323Gạch Porcelain in KTS, dòng sản phẩm Nano Polised - Hygienic Ag+ 600x1200mm- Nhóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 547,200 |
| 324Gạch Porcelain in KTS 1000x1000mm- Hiệu ứng Carving Nhóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 654,444 |
| 325Gạch Bán sứ in KTS 1000x1000mm- Nhóm BIa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 464,427 |
| 326Gạch Porcelain in KTS 1200x1200mm- Nhóm Bla | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 781,250 |
| 327Gạch Porcelain in KTS 800x1600mm- Nhóm Bla | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 792,575 |
| 328Gạch ốp lát Granite( porcelain) nhãn hiệu DALAS | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 218,519 |
| 329Gạch Granite nhãn hiệu DALAS KT: 300x600mm. Loại: Bóng/ Matt Mã số: DAB/DAM | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 227,778 |
| 330Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 300x600mm. Bề mặt: Bóng, mặt phẳng Mã số: PGB/ LGB | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 276,852 |
| 331Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 600x600mm. Bề mặt: Bóng, mặt phẳng Mã số: PGB/ LGB | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 267,593 |
| 332Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 400x800mm. Bề mặt: Bóng, mặt phẳng Mã số: PGB/ LGB | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 313,889 |
| 333Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 800x800mm. Bề mặt: Bóng, mặt phẳng Mã số: PGB/ LGB | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 369,444 |
| 334Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 600x1200mm. Bề mặt: Bóng, mặt phẳng Mã số: PGB/ LGB | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 398,148 |
| 335Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 300x600mm. Bề mặt: Matt, mặt phẳng Mã số: PGM/ LGM | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 276,852 |
| 336Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 300x600mm. Bề mặt: Matt, bề mặt trang trí hình học Mã số: PGM/ LGM | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 304,630 |
| 337Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA KT: 300x600mm. Bề mặt: Matt, sân vườn Mã số: PGM | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 406,481 |
| 338Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 600x600mm. Bề mặt: Matt, mặt phẳng Mã số: PGM/ LGM | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 267,593 |
| 339Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 600x600mm. Bề mặt: Men matt, bề mặt trang trí hình học Mã số: PGM/ LGM | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 304,630 |
| 340Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA KT: 600x600mm. Bề mặt: Matt, sân vườn Mã số: PGM | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 406,481 |
| 341Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 400x800mm. Bề mặt: Matt, mặt phẳng Mã số: PGM/ LGM | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 313,889 |
| 342Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 800x800mm. Bề mặt: Matt, mặt phẳng Mã số: PGM/ LGM | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 369,444 |
| 343Gạch Granite nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 600x1200mm. Bề mặt: Matt, mặt phẳng Mã số: PGM/ LGM | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 398,148 |
| 344Gạch Granite nhãn hiệu GRANY LITE KT: 300x600mm. Bề mặt: Matt, mặt phẳng Mã số: GSM36 | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 332,407 |
| 345Gạch Granite nhãn hiệu GRANY LITE KT: 600x600mm. Bề mặt: Matt, mặt phẳng Mã số: GSM60 | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 332,407 |
| 346Gạch Granite nhãn hiệu GRANY LITE KT: 400x800mm. Bề mặt: Matt Mã số: GSM48 | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 379,630 |
| 347Gạch Granite nhãn hiệu GRANY LITE KT: 800x800mm. Bề mặt: Matt, mặt phẳng Mã số: GSM80 | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 397,222 |
| 348Gạch Granite nhãn hiệu GRANY LITE KT: 195x1200mm. Bề mặt: Matt Giả gỗ Mã số: GSM212 | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 434,259 |
| 349Gạch lát sàn nước Ceramic in KTS, mài cạnh men Matt. Nhóm BIII | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 250,000 |
| 350Gạch ốp Ceramic in KTS, mài cạnh men bóng, men Matt. Nhóm BIII | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 215,000 |
| 351Gạch ốp Ceramic in KTS, mài cạnh men bóng, men Matt. Nhóm BIII | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 265,000 |
| 352Gạch lát Ceramic in KTS, mài cạnh men Sugar Nhóm BIIa | 400x600 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 245,000 |
| 353Gạch lát Ceramic in KTS, mài cạnh men bóng, Matt Nhóm BIIa | 600x600 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 255,000 |
| 354Gạch lát Ceramic in KTS, mài cạnh men Sugar Nhóm BIIa | 600x600 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 275,000 |
| 355Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm BIa | 300x600 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 325,000 |
| 356Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm BIa | 400x800 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 405,000 |
| 357Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm BIa | 600x600 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 345,000 |
| 358Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm BIa | 800x800 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Materials | 385,000 |