Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 818Phụ gia chống thấm BONDLATEX 570 cao cấp | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 50,000 |
| 819Sơn lót Epoxy Green Kantech | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 212,000 |
| 820Sơn phủ Epoxy Green Kantech | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 232,000 |
| 821Sơn lót Đá cao cấp | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 107,000 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 818Phụ gia chống thấm BONDLATEX 570 cao cấp | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 50,000 |
| 819Sơn lót Epoxy Green Kantech | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 212,000 |
| 820Sơn phủ Epoxy Green Kantech | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 232,000 |
| 821Sơn lót Đá cao cấp | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 107,000 |
| 822Sơn Đá kim cương đa sắc | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 150,000 |
| 823Sơn Đá kim cương đa sắc | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 157,000 |
| 825Cửa nhôm Việt Pháp (đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện đồng bộ) chưa có khóa: Cửa đi màu nâu hoặc trắng | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,510,000 |
| 826Cửa nhôm Việt Pháp (đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện đồng bộ): Cửa sổ mở quay, mở trượt màu nâu hoặc trắng | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,460,000 |
| 827Cửa nhôm Việt Pháp (đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện đồng bộ): Vách kính 2 lớp | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,360,000 |
| 828Khóa cửa đi 1 cánh. Cửa nhôm Việt Pháp (đã bao gồm lắp dựng) | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 400,000 |
| 829Khóa cửa đi 2 cánh. Cửa nhôm Việt Pháp (đã bao gồm lắp dựng) | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 650,000 |
| 830Cửa nhôm Xingfa (đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện đồng bộ) chưa có khóa: Cửa đi màu nâu hoặc trắng | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,810,000 |
| 831Cửa nhôm XingFa (đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện đồng bộ): Cửa sổ mở quay, mở trượt màu nâu hoặc trắng | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,760,000 |
| 832Cửa nhôm Xingfa (đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện đồng bộ): Vách kính 2 lớp | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,660,000 |
| 833Khóa cửa đi 1 cánh. Cửa nhôm Xingfa (đã bao gồm lắp dựng) | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 400,000 |
| 834Khóa cửa đi 2 cánh. Cửa nhôm Xingfa (đã bao gồm lắp dựng) | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 650,000 |
| 835Cửa đi nhôm Việt Pháp kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38mm (đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện đồng bộ và khóa) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,325,000 |
| 836Cửa sổ nhôm Việt Pháp mở quay kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38mm (đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện đồng bộ) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,885,000 |
| Cửa sổ nhôm Việt Pháp mở trượt kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38mm (đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện đồng bộ) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,765,000 |
| 837Vách kính nhôm Việt Pháp kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38mm (đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện đồng bộ) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,475,000 |
| 838Cửa nhôm Xingfa Euro (Đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện chưa khóa): Cửa đi màu nâu hoặc trắng | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,860,000 |
| 839Cửa nhôm Xingfa Euro (Đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện): Cửa sổ màu nâu hoặc trắng | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,810,000 |
| 840Cửa nhôm Xingfa Euro (Đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện): Vách kính | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,710,000 |
| 841Khóa cửa đi 1 cánh. Giá đã bao gồm công lắp dựng | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 400,000 |
| 842Khóa cửa đi 2 cánh. Giá đã bao gồm công lắp dựng | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 650,000 |
| 843Cửa nhôm Eurovn QueenViet Aluminium - Giá đã bao gồm công lắp dựng, phụ kiện, chưa có khóa): Cửa đi màu nâu hoặc trắng | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,460,000 |
| 844Cửa nhôm Eurovn QueenViet Aluminium - Giá đã bao gồm công lắp dựng, phụ kiện: Cửa sổ mở quay màu nâu hoặc trắng | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,410,000 |
| 845Cửa nhôm Eurovn QueenViet Aluminium - Giá đã bao gồm công lắp dựng, phụ kiện: Cửa sổ mở trượt màu nâu hoặc trắng (chưa phụ kiện) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,360,000 |
| 848Vách cố định khung nhôm hệ 55, kính dán an toàn 6.38mm, nhôm dày 1,2mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,890,000 |
| 849Cửa sổ khung nhôm 1 cánh mở hất/quay hệ 55, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 1.2mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,424,000 |
| 850Cửa sổ khung nhôm 2 cánh mở hất/quay 55, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 1.2mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,475,000 |
| 851Cửa sổ khung nhôm 2 cánh mở lùa hệ 55, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 1.2mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,316,000 |
| 852Cửa sổ khung nhôm 4 cánh mở lùa hệ 55, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 1.2mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,352,000 |
| 853Cửa đi khung nhôm 1 cánh mở quay hệ 55, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 1,4mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,478,000 |
| 854Cửa đi khung nhôm 2 cánh mở quay hệ 55, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 1,4mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,570,000 |
| 855Vách cố định khung nhôm hệ 55 mặt cắt Xingfa, kính dán an toàn 6.38mm, nhôm dày 2,0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,908,000 |
| 856Cửa sổ khung nhôm 1 cánh mở hất hoặc mở quay hệ 55 mặt cắt Xingfa, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 1,4mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,898,000 |
| 857Cửa sổ khung nhôm 2 cánh mở hất hoặc mở quay hệ 55 mặt cắt Xingfa, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 1,4mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,000,000 |
| 858Cửa đi khung nhôm 1 cánh mở quay hệ 55 mặt cắt Xingfa, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 2,0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,115,000 |
| 859Cửa đi khung nhôm 2 cánh mở quay hệ 55 mặt cắt Xingfa, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 2,0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,190,000 |
| 860Vách khung nhôm mặt dựng nối đố hệ mặt dựng 65, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, nhôm dày 2.5mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,105,000 |
| 861Vách khung nhôm mặt dựng nối đố liền cửa sổ 1 cánh mở hất hệ mặt dựng 65, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 2.5mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,220,000 |
| 862Vách khung nhôm mặt dựng dấu đố liền cửa sổ 1 cánh mở hất hệ mặt dựng 65, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 2.5mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,083,000 |
| 863Vách khung nhôm mặt dựng nối đố hệ mặt dựng 52, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, nhôm dày 2.0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,338,000 |
| 864Vách khung nhôm mặt dựng nối đố liền cửa sổ 1 cánh mở hất hệ mặt dựng 52, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 2.0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,469,000 |
| 865Vách khung nhôm mặt dựng dấu đố liền cửa sổ 1 cánh mở hất hệ mặt dựng 52, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 2.0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,153,000 |
| 866Cửa đi khung nhôm hệ thủy lực K200*SC180, kính dán an toàn 10.38mm, phụ kiện đồng bộ, nhôm dày 2.0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,475,000 |
| 867Cửa đi khung nhôm hệ thủy lực K200*SC140, kính dán an toàn 10.38mm, phụ kiện đồng bộ, nhôm dày 2.0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,284,000 |
| 868Cửa đi khung nhôm hệ thủy lực K200*SC120, kính dán an toàn 10.38mm, phụ kiện đồng bộ, nhôm dày 2.0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,042,000 |
| 869Cửa đi khung nhôm hệ thủy lực SK120*SC180, kính dán an toàn 10.38mm, phụ kiện đồng bộ, nhôm dày 2.0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,570,000 |
| 822Sơn Đá kim cương đa sắc | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 150,000 |
| 823Sơn Đá kim cương đa sắc | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 157,000 |
| 825Cửa nhôm Việt Pháp (đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện đồng bộ) chưa có khóa: Cửa đi màu nâu hoặc trắng | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,510,000 |
| 826Cửa nhôm Việt Pháp (đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện đồng bộ): Cửa sổ mở quay, mở trượt màu nâu hoặc trắng | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,460,000 |
| 827Cửa nhôm Việt Pháp (đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện đồng bộ): Vách kính 2 lớp | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,360,000 |
| 828Khóa cửa đi 1 cánh. Cửa nhôm Việt Pháp (đã bao gồm lắp dựng) | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 400,000 |
| 829Khóa cửa đi 2 cánh. Cửa nhôm Việt Pháp (đã bao gồm lắp dựng) | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 650,000 |
| 830Cửa nhôm Xingfa (đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện đồng bộ) chưa có khóa: Cửa đi màu nâu hoặc trắng | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,810,000 |
| 831Cửa nhôm XingFa (đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện đồng bộ): Cửa sổ mở quay, mở trượt màu nâu hoặc trắng | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,760,000 |
| 832Cửa nhôm Xingfa (đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện đồng bộ): Vách kính 2 lớp | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,660,000 |
| 833Khóa cửa đi 1 cánh. Cửa nhôm Xingfa (đã bao gồm lắp dựng) | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 400,000 |
| 834Khóa cửa đi 2 cánh. Cửa nhôm Xingfa (đã bao gồm lắp dựng) | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 650,000 |
| 835Cửa đi nhôm Việt Pháp kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38mm (đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện đồng bộ và khóa) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,325,000 |
| 836Cửa sổ nhôm Việt Pháp mở quay kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38mm (đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện đồng bộ) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,885,000 |
| Cửa sổ nhôm Việt Pháp mở trượt kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38mm (đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện đồng bộ) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,765,000 |
| 837Vách kính nhôm Việt Pháp kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38mm (đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện đồng bộ) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,475,000 |
| 838Cửa nhôm Xingfa Euro (Đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện chưa khóa): Cửa đi màu nâu hoặc trắng | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,860,000 |
| 839Cửa nhôm Xingfa Euro (Đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện): Cửa sổ màu nâu hoặc trắng | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,810,000 |
| 840Cửa nhôm Xingfa Euro (Đã bao gồm lắp dựng, phụ kiện): Vách kính | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,710,000 |
| 841Khóa cửa đi 1 cánh. Giá đã bao gồm công lắp dựng | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 400,000 |
| 842Khóa cửa đi 2 cánh. Giá đã bao gồm công lắp dựng | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 650,000 |
| 843Cửa nhôm Eurovn QueenViet Aluminium - Giá đã bao gồm công lắp dựng, phụ kiện, chưa có khóa): Cửa đi màu nâu hoặc trắng | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,460,000 |
| 844Cửa nhôm Eurovn QueenViet Aluminium - Giá đã bao gồm công lắp dựng, phụ kiện: Cửa sổ mở quay màu nâu hoặc trắng | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,410,000 |
| 845Cửa nhôm Eurovn QueenViet Aluminium - Giá đã bao gồm công lắp dựng, phụ kiện: Cửa sổ mở trượt màu nâu hoặc trắng (chưa phụ kiện) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,360,000 |
| 848Vách cố định khung nhôm hệ 55, kính dán an toàn 6.38mm, nhôm dày 1,2mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,890,000 |
| 849Cửa sổ khung nhôm 1 cánh mở hất/quay hệ 55, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 1.2mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,424,000 |
| 850Cửa sổ khung nhôm 2 cánh mở hất/quay 55, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 1.2mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,475,000 |
| 851Cửa sổ khung nhôm 2 cánh mở lùa hệ 55, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 1.2mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,316,000 |
| 852Cửa sổ khung nhôm 4 cánh mở lùa hệ 55, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 1.2mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,352,000 |
| 853Cửa đi khung nhôm 1 cánh mở quay hệ 55, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 1,4mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,478,000 |
| 854Cửa đi khung nhôm 2 cánh mở quay hệ 55, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 1,4mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,570,000 |
| 855Vách cố định khung nhôm hệ 55 mặt cắt Xingfa, kính dán an toàn 6.38mm, nhôm dày 2,0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,908,000 |
| 856Cửa sổ khung nhôm 1 cánh mở hất hoặc mở quay hệ 55 mặt cắt Xingfa, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 1,4mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,898,000 |
| 857Cửa sổ khung nhôm 2 cánh mở hất hoặc mở quay hệ 55 mặt cắt Xingfa, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 1,4mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,000,000 |
| 858Cửa đi khung nhôm 1 cánh mở quay hệ 55 mặt cắt Xingfa, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 2,0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,115,000 |
| 859Cửa đi khung nhôm 2 cánh mở quay hệ 55 mặt cắt Xingfa, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 2,0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,190,000 |
| 860Vách khung nhôm mặt dựng nối đố hệ mặt dựng 65, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, nhôm dày 2.5mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,105,000 |
| 861Vách khung nhôm mặt dựng nối đố liền cửa sổ 1 cánh mở hất hệ mặt dựng 65, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 2.5mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,220,000 |
| 862Vách khung nhôm mặt dựng dấu đố liền cửa sổ 1 cánh mở hất hệ mặt dựng 65, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 2.5mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,083,000 |
| 863Vách khung nhôm mặt dựng nối đố hệ mặt dựng 52, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, nhôm dày 2.0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,338,000 |
| 864Vách khung nhôm mặt dựng nối đố liền cửa sổ 1 cánh mở hất hệ mặt dựng 52, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 2.0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,469,000 |
| 865Vách khung nhôm mặt dựng dấu đố liền cửa sổ 1 cánh mở hất hệ mặt dựng 52, kính dán an toàn 6.38mm, phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 2.0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,153,000 |
| 866Cửa đi khung nhôm hệ thủy lực K200*SC180, kính dán an toàn 10.38mm, phụ kiện đồng bộ, nhôm dày 2.0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,475,000 |
| 867Cửa đi khung nhôm hệ thủy lực K200*SC140, kính dán an toàn 10.38mm, phụ kiện đồng bộ, nhôm dày 2.0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,284,000 |
| 868Cửa đi khung nhôm hệ thủy lực K200*SC120, kính dán an toàn 10.38mm, phụ kiện đồng bộ, nhôm dày 2.0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,042,000 |
| 869Cửa đi khung nhôm hệ thủy lực SK120*SC180, kính dán an toàn 10.38mm, phụ kiện đồng bộ, nhôm dày 2.0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,570,000 |