Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 870Cửa đi khung nhôm hệ thủy lực SK200*SC140, kính dán an toàn 10.38mm, phụ kiện đồng bộ, nhôm dày 2.0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,398,000 |
| 871Cửa đi khung nhôm hệ thủy lực SK200*SC120, kính dán an toàn 10.38mm, phụ kiện đồng bộ, nhôm dày 2.0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,346,000 |
| 872Nan cửa cuốn chống bão G91: giảm âm 2 chiều lên xuống, day hộp U100, trục phi 141mm dày 3.96mm + puli nhựa | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,210,000 |
| 873Nan cửa cuốn SE03: 4 chân, 2 vít, giảm âm 1 chiều, day hộp U76, trục phi 113.5mm dày 1.8mm + puli nhựa |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 870Cửa đi khung nhôm hệ thủy lực SK200*SC140, kính dán an toàn 10.38mm, phụ kiện đồng bộ, nhôm dày 2.0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,398,000 |
| 871Cửa đi khung nhôm hệ thủy lực SK200*SC120, kính dán an toàn 10.38mm, phụ kiện đồng bộ, nhôm dày 2.0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,346,000 |
| 872Nan cửa cuốn chống bão G91: giảm âm 2 chiều lên xuống, day hộp U100, trục phi 141mm dày 3.96mm + puli nhựa | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,210,000 |
| 873Nan cửa cuốn SE03: 4 chân, 2 vít, giảm âm 1 chiều, day hộp U76, trục phi 113.5mm dày 1.8mm + puli nhựa |
| bộ |
| Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ |
| Tỉnh Sơn La |
| Materials |
| 2,770,000 |
| 874Nan cửa cuốn G90: kết hợp 2 nan, giảm âm 2 chiều lên xuống, day hộp U76, trục phi 113.5mm dày 1.8mm + puli nhựa | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,690,000 |
| 875Nan cửa cuốn G60: giảm âm 2 chiều lên xuống, day hộp U76, trục phi 113.5mm dày 1.8mm + puli nhựa | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,120,000 |
| 876Nan cửa cuốn G61: giảm âm 1 chiều lên xuống, day hộp U76, trục phi 113.5mm dày 1.8mm + puli nhựa | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,850,000 |
| 877Khuôn cửa kép các loại, bằng thép tấm dập định hình dày 2,5ly sơn tĩnh điện (chưa bao gồm công lắp dựng) | md | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 280,000 |
| 878Khuôn cửa đơn các loại, bằng thép tấm dập định hình dày 2,5ly sơn tĩnh điện (chưa bao gồm công lắp dựng) | md | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 230,000 |
| 879Cánh cửa đi, cửa sổ pano kính hèm dập, sơn tĩnh điện (chưa bao gồm công lắp dựng) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 870,000 |
| 880Cánh cửa đi, cửa sổ chớp hèm dập, sơn tĩnh điện (chưa bao gồm công lắp dựng) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 870,000 |
| 881Khóa + quả trùy cửa 2 cánh | cái | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 150,000 |
| 882Khóa + khuy khóa cửa 1 cánh | cái | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 100,000 |
| 883Khuôn kép cửa đi, cửa sổ + lanh tô thép sơn tĩnh điện (đã bao gồm công lắp dựng) | md | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 290,000 |
| 884Khuôn đơn cửa đi, cửa sổ + lanh tô thép sơn tĩnh điện (đã bao gồm công lắp dựng) | md | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 280,000 |
| 885Cửa đi pano kính+cửa sổ kính+cửa sổ chớp tôn nan chớp làm bằng thép dày 0,8mm + ô thoáng trên cửa sơn tĩnh điện (đã bao gồm phụ kiện, công lắp dựng) chưa khóa | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 860,000 |
| 886Cửa đi pano kính+cửa sổ kính+cửa sổ chớp tôn nan chớp làm bằng thép dày 0,8mm + ô thoáng trên cửa sơn tĩnh điện (đã bao gồm phụ kiện, công lắp dựng) chưa khóa | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 840,000 |
| 887Cửa đi pano kính+cửa sổ kính+cửa sổ chớp tôn nan chớp làm bằng thép dày 0,8mm + ô thoáng trên cửa sơn tĩnh điện (đã bao gồm phụ kiện, công lắp dựng) chưa khóa | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 910,000 |
| 888Khoá quả chuỳ cửa đi + chốt khóa cửa đi | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 200,000 |
| 893Cửa đi gỗ kính (chưa kính + chưa hoa sắt + chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,934,000 |
| 894Cửa sổ gỗ kính (chưa kính +chưa hoa sắt) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,824,000 |
| 895Cửa đi gỗ pano đặc (chưa kính + chưa hoa sắt + chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,385,000 |
| 896Cửa đi gỗ pano chớp (chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,385,000 |
| 897Cửa sổ gỗ chớp, đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,374,000 |
| 898Cửa sổ gỗ kính chia ô nhỏ (chưa kính + chưa hoa sắt) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,714,000 |
| 899Nẹp bằng gỗ | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 259,000 |
| 900Khuôn kép (250x70) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm III) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,172,500 |
| 901Khuôn đơn(150x70) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm III) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 849,000 |
| 902Khuôn kép (250x60) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm III) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,124,000 |
| 903Khuôn đơn(150x60) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm III) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 739,000 |
| 904Khóa cửa 1 cánh | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,210,000 |
| 905Khóa cửa 2 cánh | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,540,000 |
| 906Cửa đi gỗ kính (chưa kính + chưa hoa sắt + chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,714,000 |
| 907Cửa sổ gỗ kính (chưa kính +chưa hoa sắt) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,494,000 |
| 908Cửa đi gỗ pano đặc (chưa kính + chưa hoa sắt + chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,945,000 |
| 909Cửa đi gỗ pano chớp (chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,945,000 |
| 910Cửa sổ gỗ chớp, đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,934,000 |
| 911Cửa sổ gỗ kính chia ô nhỏ (chưa kính + chưa hoa sắt) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,714,000 |
| 913Khuôn kép (250x70) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm IV) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,289,000 |
| 914Khuôn đơn(150x70) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm IV) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 849,000 |
| 915Khuôn kép (250x60) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm IV) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,124,000 |
| 916Khuôn đơn(150x60) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm IV) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 739,000 |
| 919Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Austdoor dòng Combi khe thoáng 0,9-1mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,117,000 |
| 920Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Austdoor dòng Combi khe thoáng 1-1,1mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,669,000 |
| 921Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Austdoor dòng Combi khe thoáng 1,2-1,3mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,293,000 |
| 922Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Austdoor dòng Combi khe thoáng 1,1-2,3mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,785,000 |
| 923Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn tấm liền sóng vuông | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,151,000 |
| 924Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Doortech D08s khe thoáng 0,8-0,9mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,980,000 |
| 925Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Doortech D10 khe thoáng 1-1,1mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,146,667 |
| 926Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Doortech D12i khe thoáng 1,2-1,3mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,305,000 |
| bộ |
| Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ |
| Tỉnh Sơn La |
| Materials |
| 2,770,000 |
| 874Nan cửa cuốn G90: kết hợp 2 nan, giảm âm 2 chiều lên xuống, day hộp U76, trục phi 113.5mm dày 1.8mm + puli nhựa | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,690,000 |
| 875Nan cửa cuốn G60: giảm âm 2 chiều lên xuống, day hộp U76, trục phi 113.5mm dày 1.8mm + puli nhựa | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,120,000 |
| 876Nan cửa cuốn G61: giảm âm 1 chiều lên xuống, day hộp U76, trục phi 113.5mm dày 1.8mm + puli nhựa | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,850,000 |
| 877Khuôn cửa kép các loại, bằng thép tấm dập định hình dày 2,5ly sơn tĩnh điện (chưa bao gồm công lắp dựng) | md | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 280,000 |
| 878Khuôn cửa đơn các loại, bằng thép tấm dập định hình dày 2,5ly sơn tĩnh điện (chưa bao gồm công lắp dựng) | md | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 230,000 |
| 879Cánh cửa đi, cửa sổ pano kính hèm dập, sơn tĩnh điện (chưa bao gồm công lắp dựng) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 870,000 |
| 880Cánh cửa đi, cửa sổ chớp hèm dập, sơn tĩnh điện (chưa bao gồm công lắp dựng) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 870,000 |
| 881Khóa + quả trùy cửa 2 cánh | cái | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 150,000 |
| 882Khóa + khuy khóa cửa 1 cánh | cái | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 100,000 |
| 883Khuôn kép cửa đi, cửa sổ + lanh tô thép sơn tĩnh điện (đã bao gồm công lắp dựng) | md | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 290,000 |
| 884Khuôn đơn cửa đi, cửa sổ + lanh tô thép sơn tĩnh điện (đã bao gồm công lắp dựng) | md | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 280,000 |
| 885Cửa đi pano kính+cửa sổ kính+cửa sổ chớp tôn nan chớp làm bằng thép dày 0,8mm + ô thoáng trên cửa sơn tĩnh điện (đã bao gồm phụ kiện, công lắp dựng) chưa khóa | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 860,000 |
| 886Cửa đi pano kính+cửa sổ kính+cửa sổ chớp tôn nan chớp làm bằng thép dày 0,8mm + ô thoáng trên cửa sơn tĩnh điện (đã bao gồm phụ kiện, công lắp dựng) chưa khóa | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 840,000 |
| 887Cửa đi pano kính+cửa sổ kính+cửa sổ chớp tôn nan chớp làm bằng thép dày 0,8mm + ô thoáng trên cửa sơn tĩnh điện (đã bao gồm phụ kiện, công lắp dựng) chưa khóa | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 910,000 |
| 888Khoá quả chuỳ cửa đi + chốt khóa cửa đi | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 200,000 |
| 893Cửa đi gỗ kính (chưa kính + chưa hoa sắt + chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,934,000 |
| 894Cửa sổ gỗ kính (chưa kính +chưa hoa sắt) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,824,000 |
| 895Cửa đi gỗ pano đặc (chưa kính + chưa hoa sắt + chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,385,000 |
| 896Cửa đi gỗ pano chớp (chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,385,000 |
| 897Cửa sổ gỗ chớp, đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,374,000 |
| 898Cửa sổ gỗ kính chia ô nhỏ (chưa kính + chưa hoa sắt) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,714,000 |
| 899Nẹp bằng gỗ | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 259,000 |
| 900Khuôn kép (250x70) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm III) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,172,500 |
| 901Khuôn đơn(150x70) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm III) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 849,000 |
| 902Khuôn kép (250x60) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm III) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,124,000 |
| 903Khuôn đơn(150x60) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm III) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 739,000 |
| 904Khóa cửa 1 cánh | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,210,000 |
| 905Khóa cửa 2 cánh | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,540,000 |
| 906Cửa đi gỗ kính (chưa kính + chưa hoa sắt + chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,714,000 |
| 907Cửa sổ gỗ kính (chưa kính +chưa hoa sắt) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,494,000 |
| 908Cửa đi gỗ pano đặc (chưa kính + chưa hoa sắt + chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,945,000 |
| 909Cửa đi gỗ pano chớp (chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,945,000 |
| 910Cửa sổ gỗ chớp, đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,934,000 |
| 911Cửa sổ gỗ kính chia ô nhỏ (chưa kính + chưa hoa sắt) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,714,000 |
| 913Khuôn kép (250x70) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm IV) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,289,000 |
| 914Khuôn đơn(150x70) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm IV) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 849,000 |
| 915Khuôn kép (250x60) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm IV) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,124,000 |
| 916Khuôn đơn(150x60) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm IV) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 739,000 |
| 919Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Austdoor dòng Combi khe thoáng 0,9-1mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,117,000 |
| 920Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Austdoor dòng Combi khe thoáng 1-1,1mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,669,000 |
| 921Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Austdoor dòng Combi khe thoáng 1,2-1,3mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,293,000 |
| 922Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Austdoor dòng Combi khe thoáng 1,1-2,3mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,785,000 |
| 923Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn tấm liền sóng vuông | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,151,000 |
| 924Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Doortech D08s khe thoáng 0,8-0,9mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,980,000 |
| 925Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Doortech D10 khe thoáng 1-1,1mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,146,667 |
| 926Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Doortech D12i khe thoáng 1,2-1,3mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,305,000 |