Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 927Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Doortech D14i khe thoáng 1,3-1,4mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,521,667 |
| 928Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn thép chống cháy AF100 dày 1,2mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,785,000 |
| 929Mô tơ YH Đài Loan tải trọng 300kg. Đã bao gồm công lắp dựng | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,550,000 |
| 930Mô tơ YH Đài Loan tải trọng 500kg. Đã bao gồm công lắp dựng | bộ |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 927Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Doortech D14i khe thoáng 1,3-1,4mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,521,667 |
| 928Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn thép chống cháy AF100 dày 1,2mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,785,000 |
| 929Mô tơ YH Đài Loan tải trọng 300kg. Đã bao gồm công lắp dựng | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,550,000 |
| 930Mô tơ YH Đài Loan tải trọng 500kg. Đã bao gồm công lắp dựng | bộ |
| Cửa khung nhựa/nhôm |
| Tỉnh Sơn La |
| Materials |
| 8,540,000 |
| 931Cảm biến chống xô điện tử. Đã bao gồm công lắp dựng | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,000,000 |
| 932Bộ tời AUSTDOOR, sức nâng 300 kg. Đã bao gồm công lắp dựng | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,818,000 |
| 933Bộ tời AUSTDOOR, sức nâng 500kg. Đã bao gồm công lắp dựng | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,727,000 |
| 934Bộ lưu điện AD15. Đã bao gồm công lắp dựng | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,527,000 |
| 935Bộ lưu điện Tital. Đã bao gồm công lắp dựng | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,500,000 |
| 937Gỗ ván khuôn (cả nẹp) - Gỗ ván cầu công tác | m3 | Gỗ xây dựng | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,740,000 |
| 938Gỗ chống, gỗ đà nẹp (theo yêu cầu kỹ thuật N7-8 ) | m3 | Gỗ xây dựng | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,240,000 |
| 940Trần nổi - trần thả 60x60 (Đã bao gồm : Khung xương + tấm thạch cao + Phụ kiện, công lắp dựng) | m2 | Trần, vách thạch cao | Tỉnh Sơn La | Materials | 155,000 |
| 941Trần thạch cao phẳng (Đã bao gồm : Khung xương + tấm thạch cao + Phụ kiện, công lắp dựng) chưa có sơn bả chỉ tính đến phần thô | m2 | Trần, vách thạch cao | Tỉnh Sơn La | Materials | 167,000 |
| 942Trần thạch cao giật cấp (Đã bao gồm : Khung xương + tấm thạch cao + Phụ kiện, công lắp dựng) chưa có sơn bả chỉ tính đến phần thô | m2 | Trần, vách thạch cao | Tỉnh Sơn La | Materials | 177,000 |
| 943Vách ngăn thạch cao 1 mặt (Đã bao gồm : Khung xương + tấm thạch cao + Phụ kiện, công lắp dựng) chưa có sơn bả chỉ tính đến phần thô | m2 | Trần, vách thạch cao | Tỉnh Sơn La | Materials | 207,000 |
| 944Vách ngăn thạch cao 2 mặt (Đã bao gồm : Khung xương + tấm thạch cao + Phụ kiện, công lắp dựng) chưa có sơn bả chỉ tính đến phần thô | m2 | Trần, vách thạch cao | Tỉnh Sơn La | Materials | 287,000 |
| 945Trần nhựa thường (đã bao gồm vật liệu và công lắp dựng) | m2 | Trần, vách thạch cao | Tỉnh Sơn La | Materials | 207,000 |
| 946Trần nhựa Nano (đã bao gồm vật liệu và công lắp dựng) | m2 | Trần, vách thạch cao | Tỉnh Sơn La | Materials | 357,000 |
| 947Vách Composite (đã bao gồm công lắp dựng và phụ kiện) | m2 | Trần, vách thạch cao | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,300,000 |
| 949Tôn lạnh | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 95,000 |
| 950Tôn lạnh | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 107,000 |
| 951Tôn lạnh | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 116,000 |
| 952Tôn lạnh màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 100,000 |
| 953Tôn lạnh màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 111,000 |
| 954Tôn lạnh màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 123,000 |
| 955Tôn sóng ngói | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 102,200 |
| 956Tôn sóng ngói | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 115,000 |
| 957Tôn sóng ngói | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 125,000 |
| 958Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 150,000 |
| 959Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 159,000 |
| 960Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 169,000 |
| 961Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 178,000 |
| 962Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 187,000 |
| 963Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 152,000 |
| 964Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 161,000 |
| 965Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 170,000 |
| 966Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 180,000 |
| 967Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 189,000 |
| 968Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 156,000 |
| 969Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 166,000 |
| 970Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 175,000 |
| 971Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 184,000 |
| 972Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 194,000 |
| 973Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 158,000 |
| 974Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 168,000 |
| 975Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 177,000 |
| 976Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 186,000 |
| 977Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 196,000 |
| 978Tôn Hòa Phát | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 95,000 |
| 979Tôn Hòa Phát | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 103,000 |
| Cửa khung nhựa/nhôm |
| Tỉnh Sơn La |
| Materials |
| 8,540,000 |
| 931Cảm biến chống xô điện tử. Đã bao gồm công lắp dựng | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,000,000 |
| 932Bộ tời AUSTDOOR, sức nâng 300 kg. Đã bao gồm công lắp dựng | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,818,000 |
| 933Bộ tời AUSTDOOR, sức nâng 500kg. Đã bao gồm công lắp dựng | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,727,000 |
| 934Bộ lưu điện AD15. Đã bao gồm công lắp dựng | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,527,000 |
| 935Bộ lưu điện Tital. Đã bao gồm công lắp dựng | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,500,000 |
| 937Gỗ ván khuôn (cả nẹp) - Gỗ ván cầu công tác | m3 | Gỗ xây dựng | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,740,000 |
| 938Gỗ chống, gỗ đà nẹp (theo yêu cầu kỹ thuật N7-8 ) | m3 | Gỗ xây dựng | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,240,000 |
| 940Trần nổi - trần thả 60x60 (Đã bao gồm : Khung xương + tấm thạch cao + Phụ kiện, công lắp dựng) | m2 | Trần, vách thạch cao | Tỉnh Sơn La | Materials | 155,000 |
| 941Trần thạch cao phẳng (Đã bao gồm : Khung xương + tấm thạch cao + Phụ kiện, công lắp dựng) chưa có sơn bả chỉ tính đến phần thô | m2 | Trần, vách thạch cao | Tỉnh Sơn La | Materials | 167,000 |
| 942Trần thạch cao giật cấp (Đã bao gồm : Khung xương + tấm thạch cao + Phụ kiện, công lắp dựng) chưa có sơn bả chỉ tính đến phần thô | m2 | Trần, vách thạch cao | Tỉnh Sơn La | Materials | 177,000 |
| 943Vách ngăn thạch cao 1 mặt (Đã bao gồm : Khung xương + tấm thạch cao + Phụ kiện, công lắp dựng) chưa có sơn bả chỉ tính đến phần thô | m2 | Trần, vách thạch cao | Tỉnh Sơn La | Materials | 207,000 |
| 944Vách ngăn thạch cao 2 mặt (Đã bao gồm : Khung xương + tấm thạch cao + Phụ kiện, công lắp dựng) chưa có sơn bả chỉ tính đến phần thô | m2 | Trần, vách thạch cao | Tỉnh Sơn La | Materials | 287,000 |
| 945Trần nhựa thường (đã bao gồm vật liệu và công lắp dựng) | m2 | Trần, vách thạch cao | Tỉnh Sơn La | Materials | 207,000 |
| 946Trần nhựa Nano (đã bao gồm vật liệu và công lắp dựng) | m2 | Trần, vách thạch cao | Tỉnh Sơn La | Materials | 357,000 |
| 947Vách Composite (đã bao gồm công lắp dựng và phụ kiện) | m2 | Trần, vách thạch cao | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,300,000 |
| 949Tôn lạnh | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 95,000 |
| 950Tôn lạnh | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 107,000 |
| 951Tôn lạnh | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 116,000 |
| 952Tôn lạnh màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 100,000 |
| 953Tôn lạnh màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 111,000 |
| 954Tôn lạnh màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 123,000 |
| 955Tôn sóng ngói | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 102,200 |
| 956Tôn sóng ngói | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 115,000 |
| 957Tôn sóng ngói | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 125,000 |
| 958Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 150,000 |
| 959Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 159,000 |
| 960Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 169,000 |
| 961Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 178,000 |
| 962Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 187,000 |
| 963Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 152,000 |
| 964Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 161,000 |
| 965Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 170,000 |
| 966Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 180,000 |
| 967Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 189,000 |
| 968Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 156,000 |
| 969Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 166,000 |
| 970Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 175,000 |
| 971Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 184,000 |
| 972Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 194,000 |
| 973Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 158,000 |
| 974Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 168,000 |
| 975Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 177,000 |
| 976Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 186,000 |
| 977Tôn lạnh màu (tôn - xốp - giấy bạc) | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 196,000 |
| 978Tôn Hòa Phát | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 95,000 |
| 979Tôn Hòa Phát | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 103,000 |