Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 980Tôn Hòa Phát | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 113,000 |
| 981Tôn Hòa Phát | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 145,000 |
| 982Tôn Hòa Phát | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 148,000 |
| 983Tôn Hòa Phát | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 158,000 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 980Tôn Hòa Phát | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 113,000 |
| 981Tôn Hòa Phát | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 145,000 |
| 982Tôn Hòa Phát | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 148,000 |
| 983Tôn Hòa Phát | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 158,000 |
| 984Tôn panel (Tôn vách) pohaso khổ 1,19 độ dày 0,35/0,35mm | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 270,000 |
| 985Tôn panel (Tôn vách) pohaso khổ 1,19 độ dày 0,35/0,4mm | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 287,000 |
| 986Tôn 3 lớp 2 mặt tôn khổ 1,08 (Tôn + PU + Tôn) 0,3/0,35mm | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 280,000 |
| 987Tôn 3 lớp 2 mặt tôn khổ 1,08 (Tôn + PU + Tôn) 0,3/0,4mm | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 285,000 |
| 988Tôn Austnam (A/Z150), Sơn Polyester, G550 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 201,364 |
| 989Tôn Austnam (A/Z150), Sơn Polyester, G550 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 205,000 |
| 990Tôn Austnam (A/Z150), Sơn Polyester, G550 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 202,273 |
| 991Tôn Austnam (A/Z150), Sơn Polyester, G550 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 205,909 |
| 992Tôn Austnam (A/Z150), Sơn Polyester, G550 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 197,727 |
| 994Tôn Austnam (A/Z100), Sơn Polyester, G340 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 196,818 |
| 995Tấm lợp chống nóng, chống ồn EPS dày 50mm, Tôn mạ A/z, 2 lớp tôn, G340-G550 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 367,727 |
| 996Tấm lợp chống nóng, chống ồn EPS dày 50mm, Tôn mạ A/z, 2 lớp tôn, G340-G550 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 383,182 |
| 997Tấm lợp chống nóng, chống ồn EPS dày 50mm, Tôn mạ A/z, 2 lớp tôn, G340-G550 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 387,727 |
| 998Tấm lợp chống nóng, chống ồn EPS dày 50mm, Tôn mạ A/z, 2 lớp tôn, G340-G550 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 400,455 |
| 999Phụ kiện tấm ốp, máng nước | md | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 53,636 |
| 1000Phụ kiện tấm ốp, máng nước | md | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 70,455 |
| 1001Phụ kiện tấm ốp, máng nước | md | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 100,909 |
| 1002Phụ kiện tấm ốp, máng nước | md | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 58,636 |
| 1003Phụ kiện tấm ốp, máng nước | md | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 76,818 |
| 1004Phụ kiện tấm ốp, máng nước | md | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 110,909 |
| 1005Tấm lợp tôn SUNTEK PE,G550/G340 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 130,455 |
| 1006Tấm lợp tôn SUNTEK PE,G550/G340 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 142,273 |
| 1007Tấm lợp tôn SUNTEK PE,G550/G340 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 131,364 |
| 1008Tấm lợp tôn SUNTEK PE,G550/G340 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 143,182 |
| 1009Tấm lợp tôn SUNTEK PE,G550/G340 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 128,636 |
| 1010Tấm lợp tôn SUNTEK PE,G550/G340 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 140,455 |
| 1016Biển báo hiệu đường bộ (Mặt biển nhôm tấm dày 2.5mm theo tiêu chuẩn ASTM B209-H34, hoặc tôn mạ kẽm d2.0mm; d2.5mm theo TCVN7859 - Khung xương T20x40x2.4mm; T50x100x3.2 - Mác thép SS400 - Màng phản quang là 3M loại XI - Toàn bộ thép mạ kẽm nhúng nóng theo ASTM A123) | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,780,000 |
| 1017Biển báo hiệu đường bộ (Mặt biển nhôm tấm dày 2.5mm theo tiêu chuẩn ASTM B209-H34, hoặc tôn mạ kẽm d2.0mm; d2.5mm theo TCVN7859 - Khung xương T20x40x2.4mm; T50x100x3.2 - Mác thép SS400 - Màng phản quang là 3M loại XI - Toàn bộ thép mạ kẽm nhúng nóng theo ASTM A123) | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,315,000 |
| 1018Biển báo hiệu đường bộ ( Mặt biển nhôm tấm dày 2.5mm theo tiêu chuẩn ASTM B209-H34, hoặc tôn mạ kẽm d2.0mm; d2.5mm theo TCVN7859 - Khung xương T20x40x2.4mm; T50x100x3.2 - Mác thép SS400 - Màng phản quang là 3M loại XI - Toàn bộ thép mạ kẽm nhúng nóng theo ASTM A123) | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,288,000 |
| 1019Biển báo hiệu đường bộ (Mặt biển nhôm tấm dày 2.5mm theo tiêu chuẩn ASTM B209-H34, hoặc tôn mạ kẽm d2.0mm; d2.5mm theo TCVN7859 - Khung xương T20x40x2.4mm; T50x100x3.2 - Mác thép SS400 - Màng phản quang là 3M loại XI - Toàn bộ thép mạ kẽm nhúng nóng theo ASTM A123) | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,459,000 |
| 1020Biển báo hiệu đường bộ (Mặt biển nhôm tấm dày 2.5mm theo tiêu chuẩn ASTM B209-H34, hoặc tôn mạ kẽm d2.0mm; d2.5mm theo TCVN7859 - Khung xương T20x40x2.4mm; T50x100x3.2 - Mác thép SS400 - Màng phản quang là 3M loại XI - Toàn bộ thép mạ kẽm nhúng nóng theo ASTM A123) | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,365,000 |
| 1021Biển báo hiệu đường bộ (Mặt biển nhôm tấm dày 2.5mm theo tiêu chuẩn ASTM B209-H34, hoặc tôn mạ kẽm d2.0mm; d2.5mm theo TCVN7859 - Khung xương T20x40x2.4mm; T50x100x3.2 - Mác thép SS400 - Màng phản quang là 3M loại XI - Toàn bộ thép mạ kẽm nhúng nóng theo ASTM A123) | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,216,000 |
| 1022Biển báo hiệu đường bộ (Mặt biển nhôm tấm dày 2.5mm theo tiêu chuẩn ASTM B209-H34, hoặc tôn mạ kẽm d2.0mm; d2.5mm theo TCVN7859 - Khung xương T20x40x2.4mm; T50x100x3.2 - Mác thép SS400 - Màng phản quang là 3M loại XI - Toàn bộ thép mạ kẽm nhúng nóng theo ASTM A123) | m2 | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,140,000 |
| 1023Biển báo hiệu đường bộ (Mặt biển nhôm tấm dày 2.5mm theo tiêu chuẩn ASTM B209-H34, hoặc tôn mạ kẽm d2.0mm; d2.5mm theo TCVN7859 - Khung xương T20x40x2.4mm; T50x100x3.2 - Mác thép SS400 - Màng phản quang là 3M loại XI - Toàn bộ thép mạ kẽm nhúng nóng theo ASTM A123) | m2 | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,521,000 |
| 1024Biển báo hiệu đường bộ (Mặt biển nhôm tấm dày 2.5mm theo tiêu chuẩn ASTM B209-H34, hoặc tôn mạ kẽm d2.0mm; d2.5mm theo TCVN7859 - Khung xương T20x40x2.4mm; T50x100x3.2 - Mác thép SS400 - Màng phản quang là 3M loại XI - Toàn bộ thép mạ kẽm nhúng nóng theo ASTM A123) | m2 | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,905,000 |
| 1025Cột đỡ biển báo D88,3x3 mạ kẽm 'Dán màng phản quang trắng đỏ loại III | m | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 688,000 |
| 1026Giá long môn Bao gồm cả bu lông móng và dưỡng bu lông móng. Thép ống mác STK 400, thép tấm SS4000. Mạ kẽm nhúng nóng theo ASTM A123. Bu lông liên kết dầm - cột CB8.8. Bu lông móng CB5.6 | kg | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 56,700 |
| 1027Cột tay vươn Bao gồm cả bu lông móng và dưỡng bu lông móng. Thép ống mác STK 400, thép tấm SS4000. Mạ kẽm nhúng nóng theo ASTM A123. Bu lông liên kết dầm - cột CB8.8. Bu lông móng CB5.6 | kg | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 55,900 |
| 1028Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 697x310x4mm (tấm sóng cong đặc biệt, 2 đầu ) | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 776,830 |
| 1029Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 3320x310x4mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,989,000 |
| 1030Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 6320x310x4mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,711,000 |
| 1031Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 3 sóng, 4330x460x4mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,375,000 |
| 1032Hộ lan tấm sóng nối loại 2 sóng và 3 sóng , 4330x460x4 mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,981,000 |
| 1033Tấm cuối 610x310x4mm (2 sóng) | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 619,000 |
| 1034Tấm cuối 610x460x4mm (3 sóng) | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 988,800 |
| 1035Hộp đệm (70x300x5) | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,000 |
| 984Tôn panel (Tôn vách) pohaso khổ 1,19 độ dày 0,35/0,35mm | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 270,000 |
| 985Tôn panel (Tôn vách) pohaso khổ 1,19 độ dày 0,35/0,4mm | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 287,000 |
| 986Tôn 3 lớp 2 mặt tôn khổ 1,08 (Tôn + PU + Tôn) 0,3/0,35mm | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 280,000 |
| 987Tôn 3 lớp 2 mặt tôn khổ 1,08 (Tôn + PU + Tôn) 0,3/0,4mm | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 285,000 |
| 988Tôn Austnam (A/Z150), Sơn Polyester, G550 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 201,364 |
| 989Tôn Austnam (A/Z150), Sơn Polyester, G550 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 205,000 |
| 990Tôn Austnam (A/Z150), Sơn Polyester, G550 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 202,273 |
| 991Tôn Austnam (A/Z150), Sơn Polyester, G550 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 205,909 |
| 992Tôn Austnam (A/Z150), Sơn Polyester, G550 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 197,727 |
| 994Tôn Austnam (A/Z100), Sơn Polyester, G340 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 196,818 |
| 995Tấm lợp chống nóng, chống ồn EPS dày 50mm, Tôn mạ A/z, 2 lớp tôn, G340-G550 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 367,727 |
| 996Tấm lợp chống nóng, chống ồn EPS dày 50mm, Tôn mạ A/z, 2 lớp tôn, G340-G550 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 383,182 |
| 997Tấm lợp chống nóng, chống ồn EPS dày 50mm, Tôn mạ A/z, 2 lớp tôn, G340-G550 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 387,727 |
| 998Tấm lợp chống nóng, chống ồn EPS dày 50mm, Tôn mạ A/z, 2 lớp tôn, G340-G550 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 400,455 |
| 999Phụ kiện tấm ốp, máng nước | md | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 53,636 |
| 1000Phụ kiện tấm ốp, máng nước | md | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 70,455 |
| 1001Phụ kiện tấm ốp, máng nước | md | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 100,909 |
| 1002Phụ kiện tấm ốp, máng nước | md | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 58,636 |
| 1003Phụ kiện tấm ốp, máng nước | md | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 76,818 |
| 1004Phụ kiện tấm ốp, máng nước | md | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 110,909 |
| 1005Tấm lợp tôn SUNTEK PE,G550/G340 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 130,455 |
| 1006Tấm lợp tôn SUNTEK PE,G550/G340 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 142,273 |
| 1007Tấm lợp tôn SUNTEK PE,G550/G340 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 131,364 |
| 1008Tấm lợp tôn SUNTEK PE,G550/G340 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 143,182 |
| 1009Tấm lợp tôn SUNTEK PE,G550/G340 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 128,636 |
| 1010Tấm lợp tôn SUNTEK PE,G550/G340 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Sơn La | Materials | 140,455 |
| 1016Biển báo hiệu đường bộ (Mặt biển nhôm tấm dày 2.5mm theo tiêu chuẩn ASTM B209-H34, hoặc tôn mạ kẽm d2.0mm; d2.5mm theo TCVN7859 - Khung xương T20x40x2.4mm; T50x100x3.2 - Mác thép SS400 - Màng phản quang là 3M loại XI - Toàn bộ thép mạ kẽm nhúng nóng theo ASTM A123) | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,780,000 |
| 1017Biển báo hiệu đường bộ (Mặt biển nhôm tấm dày 2.5mm theo tiêu chuẩn ASTM B209-H34, hoặc tôn mạ kẽm d2.0mm; d2.5mm theo TCVN7859 - Khung xương T20x40x2.4mm; T50x100x3.2 - Mác thép SS400 - Màng phản quang là 3M loại XI - Toàn bộ thép mạ kẽm nhúng nóng theo ASTM A123) | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,315,000 |
| 1018Biển báo hiệu đường bộ ( Mặt biển nhôm tấm dày 2.5mm theo tiêu chuẩn ASTM B209-H34, hoặc tôn mạ kẽm d2.0mm; d2.5mm theo TCVN7859 - Khung xương T20x40x2.4mm; T50x100x3.2 - Mác thép SS400 - Màng phản quang là 3M loại XI - Toàn bộ thép mạ kẽm nhúng nóng theo ASTM A123) | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,288,000 |
| 1019Biển báo hiệu đường bộ (Mặt biển nhôm tấm dày 2.5mm theo tiêu chuẩn ASTM B209-H34, hoặc tôn mạ kẽm d2.0mm; d2.5mm theo TCVN7859 - Khung xương T20x40x2.4mm; T50x100x3.2 - Mác thép SS400 - Màng phản quang là 3M loại XI - Toàn bộ thép mạ kẽm nhúng nóng theo ASTM A123) | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,459,000 |
| 1020Biển báo hiệu đường bộ (Mặt biển nhôm tấm dày 2.5mm theo tiêu chuẩn ASTM B209-H34, hoặc tôn mạ kẽm d2.0mm; d2.5mm theo TCVN7859 - Khung xương T20x40x2.4mm; T50x100x3.2 - Mác thép SS400 - Màng phản quang là 3M loại XI - Toàn bộ thép mạ kẽm nhúng nóng theo ASTM A123) | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,365,000 |
| 1021Biển báo hiệu đường bộ (Mặt biển nhôm tấm dày 2.5mm theo tiêu chuẩn ASTM B209-H34, hoặc tôn mạ kẽm d2.0mm; d2.5mm theo TCVN7859 - Khung xương T20x40x2.4mm; T50x100x3.2 - Mác thép SS400 - Màng phản quang là 3M loại XI - Toàn bộ thép mạ kẽm nhúng nóng theo ASTM A123) | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,216,000 |
| 1022Biển báo hiệu đường bộ (Mặt biển nhôm tấm dày 2.5mm theo tiêu chuẩn ASTM B209-H34, hoặc tôn mạ kẽm d2.0mm; d2.5mm theo TCVN7859 - Khung xương T20x40x2.4mm; T50x100x3.2 - Mác thép SS400 - Màng phản quang là 3M loại XI - Toàn bộ thép mạ kẽm nhúng nóng theo ASTM A123) | m2 | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,140,000 |
| 1023Biển báo hiệu đường bộ (Mặt biển nhôm tấm dày 2.5mm theo tiêu chuẩn ASTM B209-H34, hoặc tôn mạ kẽm d2.0mm; d2.5mm theo TCVN7859 - Khung xương T20x40x2.4mm; T50x100x3.2 - Mác thép SS400 - Màng phản quang là 3M loại XI - Toàn bộ thép mạ kẽm nhúng nóng theo ASTM A123) | m2 | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,521,000 |
| 1024Biển báo hiệu đường bộ (Mặt biển nhôm tấm dày 2.5mm theo tiêu chuẩn ASTM B209-H34, hoặc tôn mạ kẽm d2.0mm; d2.5mm theo TCVN7859 - Khung xương T20x40x2.4mm; T50x100x3.2 - Mác thép SS400 - Màng phản quang là 3M loại XI - Toàn bộ thép mạ kẽm nhúng nóng theo ASTM A123) | m2 | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,905,000 |
| 1025Cột đỡ biển báo D88,3x3 mạ kẽm 'Dán màng phản quang trắng đỏ loại III | m | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 688,000 |
| 1026Giá long môn Bao gồm cả bu lông móng và dưỡng bu lông móng. Thép ống mác STK 400, thép tấm SS4000. Mạ kẽm nhúng nóng theo ASTM A123. Bu lông liên kết dầm - cột CB8.8. Bu lông móng CB5.6 | kg | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 56,700 |
| 1027Cột tay vươn Bao gồm cả bu lông móng và dưỡng bu lông móng. Thép ống mác STK 400, thép tấm SS4000. Mạ kẽm nhúng nóng theo ASTM A123. Bu lông liên kết dầm - cột CB8.8. Bu lông móng CB5.6 | kg | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 55,900 |
| 1028Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 697x310x4mm (tấm sóng cong đặc biệt, 2 đầu ) | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 776,830 |
| 1029Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 3320x310x4mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,989,000 |
| 1030Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 6320x310x4mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,711,000 |
| 1031Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 3 sóng, 4330x460x4mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,375,000 |
| 1032Hộ lan tấm sóng nối loại 2 sóng và 3 sóng , 4330x460x4 mm | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,981,000 |
| 1033Tấm cuối 610x310x4mm (2 sóng) | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 619,000 |
| 1034Tấm cuối 610x460x4mm (3 sóng) | tấm | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 988,800 |
| 1035Hộp đệm (70x300x5) | cái | Vật liệu khác | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,000 |